Kết quả bóng đá trận Blansko vs SK Artis Brno B, 21:00 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:00 ngày 29/08/2026
Blansko 0 Kết thúc HT 0-0 4
SK Artis Brno B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Blansko | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Ismael Sylla | |
| 54' | ⚽ 0 - 3 Tomas Weber | |
| 59' | Pavel Sokol | |
| 72' | ⚽ 0 - 4 Ismael Sylla | |
| 75' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 5 Jakub Prichystal | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 26 | 2 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 26 |
Chủ = Blansko · Khách = SK Artis Brno B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blansko | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Blansko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 16 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 14 | - | - |
SK Artis Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Blansko 1 (50%)Hòa 0 (0%)SK Artis Brno B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (1-0) | Blansko | - | - | B |
| 17/02/24 | SK Artis Brno B | 3-6 (2-3) | Blansko | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blansko
BBHHHTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sigma Olomouc B | 3-0 (2-0) | Blansko | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Slovacko II | 4-2 (3-1) | Blansko | -0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Blansko | 3-3 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 01/08/26 | Vrchovina | 2-2 (2-0) | Blansko | - | - | H |
| 25/07/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Velka Bites | - | - | H |
| 18/07/26 | Kozlovice | 1-3 (1-1) | Blansko | - | - | T |
| 13/06/26 | Blansko | 3-2 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 06/06/26 | Trinec | 5-0 (3-0) | Blansko | - | - | B |
| 31/05/26 | Sigma Olomouc B | 5-0 (0-0) | Blansko | - | - | B |
| 23/05/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 20/05/26 | Blansko | 2-4 (2-0) | Unie Hlubina | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Frydek-Mistek | 2-0 (1-0) | Blansko | -1.5 | 3 | B |
| 08/05/26 | Blansko | 0-3 (0-2) | Unicov | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Polanka | 1-2 (0-1) | Blansko | - | - | T |
| 29/04/26 | Slovacko II | 1-2 (0-2) | Blansko | -1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Blansko | 2-3 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Vsetin | 2-0 (0-0) | Blansko | - | - | B |
| 11/04/26 | Blansko | 1-5 (0-2) | Brno B | - | - | B |
| 03/04/26 | Hranice KUNZ | 2-2 (0-1) | Blansko | - | - | H |
| 28/03/26 | Blansko | 3-1 (2-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Artis Brno B
HTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/3 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SK Artis Brno B | 0-0 (0-0) | Slovacko II | - | - | H |
| 15/08/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-1) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 07/08/26 | SK Artis Brno B | 3-0 (2-0) | Vrchovina | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 18/07/26 | FS Trebic | 1-6 (1-4) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | SK Artis Brno B | 2-1 (1-1) | SC Znojmo | - | - | T |
| 19/04/26 | Velka Bites | 0-2 (0-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 12/04/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | T |
| 05/04/26 | SK Artis Brno B | 1-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 28/02/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 21/02/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (1-0) | Blansko | - | - | T |
| 10/01/26 | Brno B | 4-0 (2-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 09/11/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 19/10/25 | Zdar nad Sazavou | 0-4 (0-3) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Artis Brno B | 0-1 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | B |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
712
Sút cầu môn
27
Tấn công
87117
Tấn công nguy hiểm
5281
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
98
Việt vị
02
Quả ném biên
2530
So Sánh Sức Mạnh
30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blansko (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
SK Artis Brno B (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blansko (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
SK Artis Brno B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blansko | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.63 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 4.20 | 1.53 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.55 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.10 ↑ | 1.49 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.14 | 4.10 | 1.58 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.89 ↑ | 4.39 ↑ | 1.46 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.49 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.71 | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.51 | 4.78 | 1.40 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 4.87 ↓ | 4.50 ↓ | 1.47 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.40 | 1.60 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.53 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 5.64 ↑ | 4.45 ↑ | 1.43 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.57 ↑ | -1.50 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.20 | 1.50 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.