Kết quả bóng đá trận Blansko vs Hodonin Sardice, 15:30 ngày 08/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 08/08/2026
Blansko
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Hodonin Sardice
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Blansko Phút Hodonin Sardice
Martin Zikl 1 - 0 6'
Antonin Plichta 2 - 0 15'
35'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 21 32
Bại 01 54
Ghi bàn 64 1216
Mất bàn 45 2616
Điểm 54 914

Chủ = Blansko · Khách = Hodonin Sardice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blansko (7)Hiệp 1 / Cả trậnHodonin Sardice (9)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (29%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (29%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Blansko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022110
Sân nhà000000012
Sân khách10102215
6 gần6222916--

Hodonin Sardice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113015
Sân nhà100113017
Sân khách000000014
6 gần62131113--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Blansko 4 (40%)Hòa 2 (20%)Hodonin Sardice 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL13/06/26Blansko3-2 (2-1)Hodonin Sardice6-3--T
CZE CFL08/11/25Hodonin Sardice2-0 (0-0)Blansko2-2--B
CZE CFL03/05/25Blansko1-3 (0-1)Hodonin Sardice9-3--B
CZE CFL28/09/24Hodonin Sardice2-2 (2-1)Blansko4-5--H
CZE CFL07/06/24Hodonin Sardice0-0 (0-0)Blansko---H
CZE CFL04/11/23Blansko0-2 (0-2)Hodonin Sardice---B
CZE CFL03/06/23Hodonin Sardice1-0 (0-0)Blansko---B
CZE CFL05/11/22Blansko6-1 (3-0)Hodonin Sardice---T
INT CF16/06/20Hodonin Sardice0-4 (0-2)Blansko11-4--T
CZEC20/07/14Hodonin Sardice1-2 (1-2)Blansko---T

Thành tích gần đây — Blansko

HHTTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL01/08/26Vrchovina2-2 (2-0)Blansko---H
CZEC25/07/26Blansko1-1 (0-0)Velka Bites6-4--H
INT CF18/07/26Kozlovice1-3 (1-1)Blansko3-5--T
CZE CFL13/06/26Blansko3-2 (2-1)Hodonin Sardice6-3--T
CZE CFL06/06/26Trinec5-0 (3-0)Blansko4-2--B
CZE CFL31/05/26Sigma Olomouc B5-0 (0-0)Blansko3-3--B
CZE CFL23/05/26Blansko1-1 (0-0)Vitkovice10-1--H
CZE CFL20/05/26Blansko2-4 (2-0)Unie Hlubina1-1003B
CZE CFL15/05/26Frydek-Mistek2-0 (1-0)Blansko4-3-1.53B
CZE CFL08/05/26Blansko0-3 (0-2)Unicov7-5-0.253B
CZE CFL03/05/26Polanka1-2 (0-1)Blansko2-5--T
CZE CFL29/04/26Slovacko II1-2 (0-2)Blansko1-3-13T
CZE CFL25/04/26Blansko2-3 (0-1)Vrchovina3-1--B
CZE CFL18/04/26FC Vsetin2-0 (0-0)Blansko2-8--B
CZE CFL11/04/26Blansko1-5 (0-2)Brno B11-3--B
CZE CFL03/04/26Hranice KUNZ2-2 (0-1)Blansko3-2--H
CZE CFL28/03/26Blansko3-1 (2-1)MFK Karvina B5-6--T
CZE CFL21/03/26Hlucin0-3 (0-0)Blansko6-12-0.253T
CZE CFL14/03/26Blansko4-3 (0-2)Zlin B5-9--T
CZE CFL08/03/26TJ Start Brno1-0 (1-0)Blansko4-5--B

Thành tích gần đây — Hodonin Sardice

BTHBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL01/08/26Hodonin Sardice1-3 (1-2)Slovacko II5-8--B
INT CF18/07/26OFK Malzenice1-2 (0-0)Hodonin Sardice---T
INT CF11/07/26MTE Mosonmagyarovar1-1 (0-0)Hodonin Sardice---H
CZE CFL13/06/26Blansko3-2 (2-1)Hodonin Sardice6-3--B
CZE CFL06/06/26Hodonin Sardice1-2 (0-1)Vitkovice1-2--B
CZE CFL03/06/26Polanka3-4 (2-4)Hodonin Sardice3-4--T
CZE CFL29/05/26Frydek-Mistek1-1 (0-1)Hodonin Sardice10-5--H
CZE CFL23/05/26Hodonin Sardice3-1 (2-0)Unicov4-3--T
CZE CFL20/05/26Sigma Olomouc B0-1 (0-1)Hodonin Sardice8-10-0.252.75T
CZE CFL09/05/26Hodonin Sardice0-1 (0-0)Vrchovina12-2--B
CZE CFL02/05/26FC Vsetin0-2 (0-1)Hodonin Sardice3-7--T
CZE CFL29/04/26Hodonin Sardice1-1 (0-1)Trinec6-303H
CZE CFL25/04/26Hodonin Sardice1-0 (0-0)Brno B7-2--T
CZE CFL22/04/26TJ Start Brno1-3 (0-0)Hodonin Sardice1-3+0.752.75T
CZE CFL17/04/26Hranice KUNZ1-3 (1-1)Hodonin Sardice11-4--T
CZE CFL11/04/26Hodonin Sardice4-1 (1-1)MFK Karvina B7-7--T
CZE CFL03/04/26Hlucin1-5 (1-5)Hodonin Sardice3-9--T
CZE CFL28/03/26Hodonin Sardice1-1 (0-0)Zlin B8-6--H
CZE CFL14/03/26Hodonin Sardice1-1 (0-0)Unie Hlubina---H
CZE CFL08/03/26Slovacko II0-2 (0-1)Hodonin Sardice10-4+0.53T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
9
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
28
47
Tấn công nguy hiểm
13
40
Sút ngoài cầu môn
2
6
Đá phạt trực tiếp
5
6
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
4
4
Việt vị
2
1
Quả ném biên
6
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blansko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Hodonin Sardice (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BlanskoHodonin Sardice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BlanskoHodonin Sardice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
23
Thua 1
71
Thua 2+
BlanskoHodonin Sardice

Thông tin đội bóng

Blansko Thông tin Hodonin Sardice
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.801.950.853.000.950.80-0.501.00
Live1.26 ↓5.20 ↑7.80 ↑0.89 ↑4.000.87 ↓0.90 ↑-0.500.87 ↓
VcbetSớm3.403.801.950.853.000.930.81-0.500.91
Live1.33 ↓5.00 ↑7.50 ↑0.854.000.930.83 ↑-0.750.89 ↓
InterwettenSớm2.653.852.250.552.501.20---
Live1.27 ↓5.25 ↑8.25 ↑1.40 ↑4.500.50 ↓---
10BETSớm2.483.602.100.873.000.74---
Live1.28 ↓5.05 ↑7.67 ↑0.75 ↓4.000.89 ↑---
SbobetSớm2.913.281.990.963.000.841.00-0.250.80
Live1.29 ↓4.41 ↑6.60 ↑0.71 ↓4.000.99 ↑0.82 ↓-0.750.88 ↑
WewbetSớm2.683.542.170.863.000.880.82-0.250.92
Live1.34 ↓4.81 ↑6.30 ↑0.79 ↓4.000.99 ↑0.86 ↑-0.500.92
LadbrokesSớm2.803.402.150.552.501.30---
Live1.25 ↓4.60 ↑7.50 ↑0.20 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.603.602.100.813.000.720.69-0.250.84
Live3.20 ↑3.601.95 ↓0.80 ↓3.000.85 ↑0.76 ↑-0.500.88 ↑
PinnacleSớm2.883.512.110.913.000.850.88-0.250.87
Live1.31 ↓4.90 ↑7.71 ↑0.82 ↓4.000.98 ↑1.02 ↑-0.500.78 ↓
BwinSớm2.753.402.100.552.501.30---
Live1.28 ↓4.75 ↑7.75 ↑1.37 ↑4.500.49 ↓---
1xBetSớm2.883.702.121.303.500.551.180.000.61
Live1.28 ↓5.84 ↑7.96 ↑0.80 ↓4.000.94 ↑0.87 ↓-0.500.87 ↑
Bet 365Sớm2.753.702.100.853.000.950.88-0.250.93
Live1.25 ↓5.50 ↑7.50 ↑0.95 ↑4.000.85 ↓0.85 ↓-0.500.95 ↑
William HillSớm2.803.302.100.552.501.25---
Live1.33 ↓4.50 ↑6.00 ↑1.25 ↑4.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.