Kết quả bóng đá trận Blacktown City Demons vs University NSW, 12:00 ngày 16/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 16/08/2026
Blacktown City Demons 0 Kết thúc HT 0-0 0
University NSW
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Blacktown City Demons | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 76' | ||
| 76' | ||
| 82' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 10 |
Chủ = Blacktown City Demons · Khách = University NSW
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blacktown City Demons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Bảng xếp hạng
Blacktown City Demons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 41 | 48 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | 15 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 24 | 26 | 17 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
University NSW
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 22 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 27 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Blacktown City Demons 1 (50%)Hòa 1 (50%)University NSW 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3 | H |
| 09/04/25 | Blacktown City Demons | 3-0 (2-0) | University NSW | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Blacktown City Demons
BTTTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | NWS Spirit FC | 3-1 (2-0) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Blacktown City Demons | 4-2 (1-1) | Sydney FC (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-2) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Blacktown City Demons | 3-0 (2-0) | St George City FA | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | SD Raiders FC | 1-3 (0-2) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Blacktown City Demons | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Blacktown City Demons | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (2-2) | Blacktown City Demons | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Blacktown City Demons | 2-1 (1-0) | St George Saints | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | St George Saints | 0-2 (0-0) | Blacktown City Demons | - | - | T |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Blacktown City Demons | 1-0 (1-0) | NWS Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Blacktown City Demons | 2-0 (1-0) | Blacktown Spartans | +1 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (0-1) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — University NSW
BBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sydney Olympic | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | University NSW | 3-1 (1-1) | NWS Spirit FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | University NSW | 2-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | University NSW | 2-4 (2-2) | St George City FA | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | NWS Spirit FC | 2-1 (2-0) | University NSW | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
813
Sút cầu môn
53
Tấn công
111125
Tấn công nguy hiểm
4773
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blacktown City Demons (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
University NSW (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blacktown City Demons (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
University NSW (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 4 (15%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blacktown City Demons | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.47 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.30 ↓ | 2.36 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.90 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.79 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.23 ↓ | 7.40 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.27 ↓ | 6.75 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.20 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.29 ↑ | 1.27 ↓ | 6.14 ↑ | 1.98 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.81 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.23 ↓ | 7.40 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.66 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.26 ↓ | 7.30 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.76 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.25 ↓ | 6.70 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.22 ↓ | 8.05 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.64 | 3.30 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 7.64 ↑ | 1.19 ↓ | 8.41 ↑ | 3.06 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.10 | 1.17 | 3.25 | 0.61 | 0.72 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 7.25 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.31 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.14 ↓ | 10.20 ↑ | 3.56 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blacktown City Demons | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| University NSW | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).