Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Wycombe Wanderers, 21:00 ngày 15/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Blackpool
1 Kết thúc HT 0-1 1
Wycombe Wanderers
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Blackpool Phút Wycombe Wanderers
7' 0 - 1 Fred Onyedinma(Assists:Aaron Morley) (Kiến tạo: Aaron Morley)
Hayden Coulson 16'
27' Ewan Henderson
▲ Albie Morgan ▼ Jordan Brown38'
43' ▲ Caolan Stephen Boyd-Munce ▼ Aaron Morley
HT 0-1
54' ▲ Junior Quitirna ▼ Silko Thomas
▲ Tom Bloxham ▼ Kylian Kouassi59'
▲ Dion Charles ▼ Hayden Coulson59'
Albie Morgan 64'
71' ▲ Jack Grimmer ▼ Samuel Parker
71' ▲ Bradley Fink ▼ Emre Tezgel
▲ Finley Munroe ▼ CJ Hamilton73'
▲ Leighton Clarkson ▼ George Honeyman73'
Finley Munroe(Assists:Dion Charles) (Kiến tạo: Dion Charles) 1 - 1 77'
80' Fred Onyedinma
84' Daniel Harvie
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 64
Hòa 12 12
Bại 11 34
Ghi bàn 43 1318
Mất bàn 34 1014
Điểm 42 1914

Chủ = Blackpool · Khách = Wycombe Wanderers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blackpool (6)Hiệp 1 / Cả trậnWycombe Wanderers (9)
2 (33%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (33%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Blackpool

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011112
Sân nhà10101118
Sân khách000000015
6 gần630378--

Wycombe Wanderers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011113
Sân nhà000000019
Sân khách10101119
6 gần6204910--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Blackpool 1 (8%)Hòa 10 (77%)Wycombe Wanderers 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6-0.752.75T
ENG L118/10/25Blackpool1-1 (1-0)Wycombe Wanderers2-202.5H
ENG L104/01/25Wycombe Wanderers1-1 (1-0)Blackpool2-6-0.752.75H
ENG L131/08/24Blackpool2-2 (1-1)Wycombe Wanderers6-1+0.52.5H
ENG L101/04/24Blackpool0-0 (0-0)Wycombe Wanderers4-1+0.52.25H
ENG L116/09/23Wycombe Wanderers2-0 (1-0)Blackpool0-502.5B
ENG L129/01/20Wycombe Wanderers2-1 (2-0)Blackpool5-5-0.252.25B
ENG L123/10/19Blackpool1-1 (0-1)Wycombe Wanderers5-3+0.252.25H
ENG L130/01/19Blackpool2-2 (0-1)Wycombe Wanderers5-5+0.252.25H
ENG L104/08/18Wycombe Wanderers0-0 (0-0)Blackpool8-2-0.252.5H
ENG L211/03/17Wycombe Wanderers0-0 (0-0)Blackpool5-2-0.252.25H
EFL Trophy11/01/17Blackpool1-1 (1-0)Wycombe Wanderers4-4+0.252.5H
ENG L220/08/16Blackpool0-0 (0-0)Wycombe Wanderers9-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — Blackpool

TBBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Grimsby Town1-3 (0-1)Blackpool13-402.5T
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2+0.52.5B
INT CF25/07/26Barrow2-0 (1-0)Blackpool5-6--B
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10+0.252.75B
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4+0.53T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8-0.252.5T
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5T
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6-0.752.75T
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3+0.53T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2-0.52.25B
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5T
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2-1.253H
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5+0.52.25T
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1-0.752.5B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8-0.252.5B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5+0.252.25H
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6-12.75B
ENG L121/02/26Bolton Wanderers2-2 (0-0)Blackpool15-5-12.75H
ENG L118/02/26Blackpool1-0 (1-0)Mansfield Town4-1+0.252.5T

Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers

BBTTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Wycombe Wanderers1-2 (1-1)Stevenage Borough4-3+0.252.5B
INT CF01/08/26Wycombe Wanderers1-2 (0-0)Ipswich Town---B
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Portsmouth2-3-0.252.5T
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-2 (2-1)Yeovil Town---T
INT CF22/07/26Farnham Town2-1 (1-0)Wycombe Wanderers6-2--B
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1-1.253B
INT CF11/07/26Wycombe Wanderers4-0 (3-0)Ebbsfleet United---T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1+1.253T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10-0.52.5B
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6+0.752.75B
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5-0.252.5H
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1+12.5T
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7+0.252.5B
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5-0.752.75T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3+0.252.5B
ENG L107/03/26Bolton Wanderers3-2 (0-2)Wycombe Wanderers6-4-0.52.5B
ENG L104/03/26Barnsley0-1 (0-0)Wycombe Wanderers2-302.75T
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4+0.752.5T

Đội hình

BlackpoolWycombe Wanderers
1Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth4Oliver Casey15Hayden Coulson28Jordan Williams6Jordan Brown10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler17Karoy Anderson22CJ Hamilton27Kylian Kouassi23Conor Hazard3CDaniel Harvie22Samuel Parker22Sam Parker22Samuel Parker26Connor Taylor27Steve Cook4Josh Scowen20Ewan Henderson5Aaron Morley11Silko Thomas44Fred Onyedinma19Emre Tezgel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
105
92
Tấn công nguy hiểm
64
33
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
440
338
TL chuyền bóng thành công
79%
71%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
33
27
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
26
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
1.32
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H10 B2
T2 H10 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B0
T0 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blackpool (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BlackpoolWycombe Wanderers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BlackpoolWycombe Wanderers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
83
Thắng 1
31
Hòa
39
Thua 1
42
Thua 2+
BlackpoolWycombe Wanderers

Blackpool

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Bailey Peacock-Farrell
Thủ môn
8.40/021/330
4Oliver Casey
Hậu vệ
7.42/053/623
22CJ Hamilton
Tiền vệ
7.30/03/52
11Joshua Luke Bowler
Tiền đạo
7.36/224/301
3Zachary Ashworth
Hậu vệ
7.23/252/652
17Karoy Anderson
Tiền vệ
7.10/030/328
6Jordan Brown
Tiền vệ
70/025/281
28Jordan Williams
Hậu vệ
6.81/044/552
27Kylian Kouassi
Tiền đạo
6.51/17/121
10George Honeyman
Tiền vệ
6.11/021/254
15Hayden Coulson
Hậu vệ
6.11/118/240🟨
26Finley Munroe (dự bị)
Hậu vệ trái
7.711/12/41
8Albie Morgan (dự bị)
Tiền vệ
70/039/483🟨
7Leighton Clarkson (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/50
14Tom Bloxham (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/40
19Dion Charles (dự bị)
Tiền đạo
6.313/04/81

Wycombe Wanderers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Conor Hazard
Thủ môn
80/016/310
44Fred Onyedinma
Tiền vệ
7.812/212/145🟨
5Aaron Morley
Tiền vệ
7.511/06/91
27Steve Cook
Hậu vệ
7.20/032/402
4Josh Scowen
Tiền vệ
70/024/342
26Connor Taylor
Hậu vệ
70/034/433
22Samuel Parker
6.81/014/232
3Daniel Harvie
Hậu vệ
6.61/034/475🟨
20Ewan Henderson
Tiền vệ
6.62/119/272🟨
11Silko Thomas
Tiền đạo
6.40/011/192
19Emre Tezgel
Tiền đạo
6.10/04/60
8Caolan Stephen Boyd-Munce (dự bị)
Tiền vệ
6.71/021/281
7Junior Quitirna (dự bị)
Tiền vệ
6.53/16/70
2Jack Grimmer (dự bị)
Tiền vệ
6.30/07/90
9Bradley Fink (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blackpool Thông tin Wycombe Wanderers
1877 Thành lập 1887
Bloomfield Road Sân nhà Adams Park Stadium
16000 Sức chứa 10000
Ian Evatt HLV Michael Duff
Blackpool Khu vực High Wycombe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.372.480.862.500.860.830.000.95
Live2.353.372.480.862.500.860.830.000.95
EasybetsSớm2.503.302.700.912.500.860.870.000.94
Live17.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑6.70 ↑2.500.01 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.203.303.000.892.500.940.960.250.87
Live15.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.413.152.570.952.500.850.840.000.96
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.86 ↑0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.253.402.850.802.500.900.650.001.10
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.153.552.750.762.500.85---
Live6.88 ↑1.23 ↓7.68 ↑2.50 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm2.413.152.570.952.500.850.840.000.96
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.86 ↑0.001.02 ↑
CrownSớm2.253.452.740.902.500.901.020.250.80
Live17.50 ↑1.01 ↓18.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.163.082.820.902.500.900.970.250.85
Live8.00 ↑1.13 ↓9.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.273.413.010.862.500.940.950.250.87
Live7.45 ↑1.22 ↓7.90 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm2.253.503.000.852.500.83---
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.203.452.900.802.500.920.900.250.82
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑12.23 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.413.292.890.892.500.891.080.250.75
Live9.02 ↑1.16 ↓10.72 ↑4.27 ↑2.500.17 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm2.523.102.420.932.500.77---
Live2.523.102.420.932.500.77---
BwinSớm2.303.402.870.802.500.87---
Live14.00 ↑1.06 ↓15.50 ↑1.55 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm2.223.402.910.852.500.950.890.250.84
Live14.30 ↑1.06 ↓17.90 ↑6.01 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
SNAISớm2.353.402.80------
Live2.50 ↑3.402.50 ↓------
Bet 365Sớm2.203.402.880.902.500.950.950.250.90
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.50 ↑2.500.08 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.253.252.880.852.500.850.890.250.76
Live8.50 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.