Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Peterborough United, 18:30 ngày 29/08/2026

League 1 (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Blackpool
4 Kết thúc HT 2-0 0
Peterborough United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Blackpool Phút Peterborough United
Jordan Williams(Assists:Oliver Casey) (Kiến tạo: Oliver Casey) 1 - 0 ⚽19'
Williams J. (Kiến tạo: Oliver Casey) 2 - 0 ⚽19'
Dion Charles 3 - 0 ⚽20'
Charles D. 4 - 0 ⚽20'
HT 2-0
Karoy Anderson(Assists:George Honeyman) (Kiến tạo: George Honeyman) 5 - 0 ⚽56'
60' ⇄▲ Bolu Shofowoke ▼ Owura Edwards
60' ⇄▲ Harrison Jones ▼ Benjamin Woods
60' ⇄▲ Harrison Jones ▼ Benjamin Woods
▲ Jerry Yates ▼ Dion Charles64' ⇄
▲ Leighton Clarkson ▼ Albie Morgan64' ⇄
Jerry Yates 6 - 0 ⚽72'
▲ Finley Munroe ▼ Tom Bloxham75' ⇄
75' ⇄▲ James Dornelly ▼ Carl Johnston
75' ⇄▲ Danny Ormerod ▼ Brandon Khela
▲ Andy Lyons ▼ Joshua Luke Bowler79' ⇄
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 00 21
Bại 31 64
Ghi bàn 47 1619
Mất bàn 83 2115
Điểm 06 816

Chủ = Blackpool · Khách = Peterborough United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blackpool (14)Hiệp 1 / Cả trậnPeterborough United (17)
4 (29%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
5 (36%)Hòa/Bại4 (24%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (21%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Blackpool

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107271
Sân nhà21105142
Sân khách11002135
6 gần6213710--

Peterborough United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310227318
Sân nhà11002139
Sân khách200206024
6 gần6402107--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Blackpool 10 (50%)Hòa 3 (15%)Peterborough United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3+0.53T
ENG L125/10/25Peterborough United1-2 (1-1)Blackpool9-1-0.252.5T
ENG L105/03/25Blackpool0-0 (0-0)Peterborough United2-9+0.53H
ENG L123/10/24Peterborough United5-1 (3-1)Blackpool2-302.75B
EFL Trophy21/02/24Blackpool0-3 (0-1)Peterborough United2-2+0.252.5B
ENG L117/02/24Peterborough United1-2 (1-0)Blackpool7-1-0.52.75T
ENG L128/10/23Blackpool2-4 (0-1)Peterborough United2-6+0.252.5B
ENG LCH07/05/22Peterborough United5-0 (1-0)Blackpool4-4+0.252.75B
ENG LCH18/12/21Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United6-7+0.52.25T
ENG L124/03/21Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United3-202.25T
ENG L121/11/20Peterborough United1-2 (0-1)Blackpool5-3-0.752.5T
ENG L102/11/19Blackpool4-3 (2-2)Peterborough United8-2-0.252.75T
ENG L113/04/19Blackpool0-1 (0-1)Peterborough United3-1+0.252.5B
ENG L129/09/18Peterborough United2-2 (1-0)Blackpool10-7-0.252.5H
ENG L118/02/18Blackpool1-1 (1-1)Peterborough United5-902.5H
ENG L118/11/17Peterborough United0-1 (0-1)Blackpool7-6-0.52.5T
ENG L108/05/16Peterborough United5-1 (0-1)Blackpool4-7-0.252.75B
ENG L119/12/15Blackpool2-0 (2-0)Peterborough United5-8-0.52.75T
ENG LCH16/03/13Blackpool0-1 (0-1)Peterborough United-+0.52.75B
ENG LCH01/12/12Peterborough United1-4 (0-0)Blackpool-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Blackpool

BTHTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Blackpool1-4 (1-1)Lincoln City1-1-0.52.75B
ENG L122/08/26Stockport County1-2 (0-2)Blackpool14-2-0.752.5T
ENG L115/08/26Blackpool1-1 (0-1)Wycombe Wanderers5-4+0.252.5H
ENG LC08/08/26Grimsby Town1-3 (0-1)Blackpool13-402.5T
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2+0.52.5B
INT CF25/07/26Barrow2-0 (1-0)Blackpool5-6--B
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10+0.252.75B
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4+0.53T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8-0.252.5T
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5T
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6-0.752.75T
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3+0.53T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2-0.52.25B
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5T
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2-1.253H
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5+0.52.25T
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1-0.752.5B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8-0.252.5B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Peterborough United

TTBTBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Watford1-5 (0-2)Peterborough United2-2-13T
ENG L122/08/26Peterborough United2-1 (0-0)Mansfield Town6-3-0.252.75T
ENG L115/08/26Bradford City2-0 (0-0)Peterborough United7-3-0.52.5B
ENG LC08/08/26Bristol Rovers0-1 (0-1)Peterborough United2-502.75T
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2-0.52.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703T
INT CF25/07/26Boston United1-0 (0-0)Peterborough United3-7+0.252.75B
INT CF23/07/26Peterborough Sports0-1 (0-0)Peterborough United5-5--T
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75T
INT CF18/07/26Neom SC0-0 (0-0)Peterborough United2-7-0.253H
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75B
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7-13.25B
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4-0.252.75H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1+0.52.5B
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3-0.53B
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16-0.753H
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4-0.753B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2-0.52.75H
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5+0.252.75T

Đội hình

BlackpoolPeterborough United
1Bailey Peacock-Farrell4Oliver Casey22CJ Hamilton28Jordan Williams32Joshua Earl8Albie Morgan10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler17Karoy Anderson14Tom Bloxham19Dion Charles1Alex Bass2CCarl Johnston6Thomas James OConnor14Harley Mills26David Okagbue4Liam Kelly16Benjamin Woods8Brandon Khela10Ethan Williams11Owura Edwards9Harry Leonard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
11
6
Tấn công
82
120
Tấn công nguy hiểm
45
46
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
383
538
TL chuyền bóng thành công
75%
85%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
5
5
Cứu thua
6
7
Tắc bóng
17
13
Quả ném biên
27
29
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
27
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.72
1.72
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blackpool (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Peterborough United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
12
B.thắng H2
BlackpoolPeterborough United

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
BlackpoolPeterborough United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
85
Thắng 1
35
Hòa
32
Thua 1
46
Thua 2+
BlackpoolPeterborough United

Thông tin đội bóng

Blackpool Thông tin Peterborough United
1877 Thành lập 1934-5-17
Bloomfield Road Sân nhà London Road Stadium
16000 Sức chứa 15460
Ian Evatt HLV Luke Williams
Blackpool Khu vực Peterborough
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.753.650.712.751.010.950.750.83
Live2.15 ↑3.60 ↓2.65 ↓0.712.751.010.92 ↓0.250.86 ↑
EasybetsSớm1.793.803.900.842.750.940.790.501.01
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.70 ↑4.500.01 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm1.703.804.101.013.000.830.960.750.87
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm1.753.703.550.772.751.030.960.750.84
Live1.06 ↓7.60 ↑36.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.98 ↑0.000.90 ↑
InterwettenSớm1.903.553.750.652.501.100.850.500.85
Live1.01 ↓35.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.893.553.550.842.750.83---
Live1.07 ↓9.96 ↑36.09 ↑3.01 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm1.753.703.550.772.751.030.960.750.84
Live1.01 ↓9.80 ↑130.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.97 ↑0.000.91 ↑
CrownSớm1.753.853.750.802.751.000.970.750.85
Live1.01 ↓16.00 ↑19.50 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.803.343.500.802.751.000.800.501.02
Live1.06 ↓7.60 ↑20.00 ↑4.76 ↑4.500.09 ↓0.93 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm1.863.763.750.842.750.960.860.500.96
Live1.07 ↓8.95 ↑33.00 ↑4.15 ↑4.500.12 ↓0.99 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm1.833.903.900.612.501.15---
Live1.01 ↓46.00 ↑126.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.853.703.600.812.750.920.860.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.03 ↑4.750.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.073.583.280.832.750.960.810.251.00
Live1.10 ↓9.40 ↑28.62 ↑4.08 ↑4.500.18 ↓1.03 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm1.783.653.351.133.250.63---
Live1.89 ↑3.55 ↓3.10 ↓1.133.250.63---
BwinSớm1.823.803.800.622.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm1.873.503.570.682.501.040.410.001.55
Live1.00 ↓41.00 ↑144.00 ↑4.94 ↑4.500.11 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm1.753.754.00------
Live1.753.754.00------
Bet 365Sớm1.903.503.500.932.750.930.980.500.88
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.30 ↑4.500.16 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm1.753.753.900.622.501.150.750.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.45 ↑4.500.44 ↓0.82 ↑0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Blackpool+1/2002
Peterborough United-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).