Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Lincoln City, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Blackpool
1 Kết thúc HT 1-1 4
Lincoln City
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

BlackpoolLincoln City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harry Wager
⛳ Phạt góc
8'
19'
🎯 Dứt điểm - Isaac Olaofe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom Bloxham (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Leighton Clarkson (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Tom Bloxham (chân phải) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Zachary Ashworth
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Mason Melia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hayden Coulson (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - CJ Hamilton (chân phải) — chệch khung thành
33'
35'
🟨 Thẻ vàng - Mason Melia
🎯 Dứt điểm - Finley Munroe (chân trái) — chệch khung thành
36'
36'
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Olaofe 0-1
36'
🎯 Dứt điểm - Isaac Olaofe (chân phải) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Mason Melia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joshua Luke Bowler (chân phải) — bị cản phá
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Leighton Clarkson 1-1
45'
🎯 Dứt điểm - Leighton Clarkson (chân phải) — vào lưới
45'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Yunus Emre Konak (chân trái) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Zachary Ashworth
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Tom Bayliss (chân phải) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Tom Bayliss 1-2, kiến tạo: Callum Elder
55'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Street 1-3, kiến tạo: Tom Bayliss
55'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (đánh đầu) — vào lưới
56'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joshua Luke Bowler
57'
🟨 Thẻ vàng - Hayden Coulson
60'
63'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kylian Kouassi, ra Tom Bloxham
64'
🔁 Thay người: vào Jordan Williams, ra Joshua Luke Bowler
64'
71'
🔁 Thay người: vào Reeco Hackett-Fairchild, ra Mason Melia
71'
🔁 Thay người: vào Freddie Draper, ra Robert Street
72'
🔁 Thay người: vào Ivan Varfolomeev, ra Tom Bayliss
74'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị cản phá
77'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Elder 1-4, kiến tạo: Joshua Honohan
77'
🎯 Dứt điểm - Callum Elder (chân phải) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Ethan Wheatley, ra Isaac Olaofe
85'
🔁 Thay người: vào Dom Jefferies, ra Yunus Emre Konak
89'
🎯 Dứt điểm - Ryley Towler (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Blackpool Phút Lincoln City
Zachary Ashworth 31'
35' Mason Melia
36'⚽ 0 - 1 Isaac Olaofe
Leighton Clarkson 1 - 1 ⚽45'
HT 1-1
Zachary Ashworth 52'
53'⚽ 1 - 2 Tom Bayliss(Assists:Callum Elder) (Kiến tạo: Callum Elder)
55'⚽ 1 - 3 Robert Street(Assists:Tom Bayliss) (Kiến tạo: Tom Bayliss)
Joshua Luke Bowler 57'
Hayden Coulson 60'
▲ Kylian Kouassi ▼ Tom Bloxham64' ⇄
▲ Jordan Williams ▼ Joshua Luke Bowler64' ⇄
71' ⇄▲ Reeco Hackett-Fairchild ▼ Mason Melia
71' ⇄▲ Freddie Draper ▼ Robert Street
72' ⇄▲ Ivan Varfolomeev ▼ Tom Bayliss
77'⚽ 1 - 4 Callum Elder(Assists:Joshua Honohan) (Kiến tạo: Joshua Honohan)
85' ⇄▲ Ethan Wheatley ▼ Isaac Olaofe
85' ⇄▲ Dom Jefferies ▼ Yunus Emre Konak
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 10 21
Bại 21 54
Ghi bàn 63 1913
Mất bàn 92 2114
Điểm 16 1116

Chủ = Blackpool · Khách = Lincoln City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blackpool (13)Hiệp 1 / Cả trậnLincoln City (15)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (33%)
4 (31%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (23%)Bại/Bại5 (33%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Blackpool 4 (36%)Hòa 3 (27%)Lincoln City 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6-12.75B
ENG L113/12/25Blackpool2-2 (1-2)Lincoln City8-6-0.252.5H
ENG L129/01/25Lincoln City0-2 (0-1)Blackpool5-3-0.252.25T
ENG L102/10/24Blackpool1-1 (0-0)Lincoln City7-5+0.52.5H
ENG L101/01/24Blackpool2-0 (1-0)Lincoln City8-2+0.752.5T
ENG L126/08/23Lincoln City3-0 (2-0)Blackpool1-202.25B
ENG L130/05/21Blackpool2-1 (1-1)Lincoln City3-6+0.252.25T
ENG L110/04/21Lincoln City2-2 (0-1)Blackpool5-702.25H
ENG L103/10/20Blackpool2-3 (1-1)Lincoln City6-6+0.52.25B
ENG L118/01/20Lincoln City1-0 (0-0)Blackpool4-6-0.252.25B
ENG L128/09/19Blackpool2-1 (2-1)Lincoln City3-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Blackpool

THTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Stockport County1-2 (0-2)Blackpool14-2-0.752.5T
ENG L115/08/26Blackpool1-1 (0-1)Wycombe Wanderers5-4+0.252.5H
ENG LC08/08/26Grimsby Town1-3 (0-1)Blackpool13-402.5T
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2+0.52.5B
INT CF25/07/26Barrow2-0 (1-0)Blackpool5-6--B
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10+0.252.75B
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4+0.53T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8-0.252.5T
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5T
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6-0.752.75T
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3+0.53T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2-0.52.25B
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5T
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2-1.253H
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5+0.52.25T
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1-0.752.5B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8-0.252.5B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5+0.252.25H
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6-12.75B

Thành tích gần đây — Lincoln City

BBTBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Lincoln City1-3 (1-2)Portsmouth8-302.5B
ENG LCH15/08/26Middlesbrough2-1 (0-1)Lincoln City5-5-1.52.75B
ENG LC08/08/26Derby County1-2 (1-2)Lincoln City3-6-0.752.75T
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--B
INT CF01/08/26Doncaster Rovers0-1 (0-0)Lincoln City5-0+0.252.5T
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3+12.75B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1+0.752.5B
INT CF11/07/26Lincoln United2-1 (1-0)Lincoln City---B
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6+0.752.5T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10+0.52.5T
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8+0.52.5T
ENG L118/04/26Stevenage Borough2-2 (2-1)Lincoln City2-802H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6+12.75T
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3+0.52.25T
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7+1.252.75T
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4+1.252.75T
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7+0.252.25H
ENG L114/03/26Lincoln City3-1 (1-0)Stockport County4-5+0.52.5T
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7+0.52.25T
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2-0.252.5T

Đội hình

BlackpoolLincoln City
1Bailey Peacock-Farrell2Andy Lyons3Zachary Ashworth4Oliver Casey26Finley Munroe7Leighton Clarkson15Hayden Coulson10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler22CJ Hamilton14Tom Bloxham46Joe Gauci4Andrei Coubis5CAdam Jackson6Ryley Towler8Tom Bayliss20Callum Elder23Joshua Honohan26Yunus Emre Konak10Mason Melia17Robert Street19Isaac Olaofe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
74
134
Tấn công nguy hiểm
32
63
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
364
587
TL chuyền bóng thành công
81%
89%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
0
5
Chuyền dài
12
49
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.46
1.24
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blackpool (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Lincoln City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
20
B.thắng H2
BlackpoolLincoln City

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BlackpoolLincoln City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
87
Thắng 1
32
Hòa
32
Thua 1
44
Thua 2+
BlackpoolLincoln City

Blackpool

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Oliver Casey
Hậu vệ
8.70/055/584
10George Honeyman
Tiền vệ
7.30/039/493
11Joshua Luke Bowler
Tiền đạo
6.81/118/204🟨
7Leighton Clarkson
Tiền vệ
6.712/143/552
14Tom Bloxham
Tiền đạo
6.32/112/131
2Andy Lyons
Hậu vệ
5.90/026/353
15Hayden Coulson
Hậu vệ
5.71/013/210🟨
22CJ Hamilton
Tiền vệ
5.51/010/111
26Finley Munroe
Hậu vệ trái
5.41/018/262
1Bailey Peacock-Farrell
Thủ môn
5.30/031/440
3Zachary Ashworth
Hậu vệ
4.40/021/222🟨🟥
28Jordan Williams (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/91
27Kylian Kouassi (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/10

Lincoln City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Tom Bayliss
Tiền vệ
8.7111/143/480
20Callum Elder
Hậu vệ
8.6111/135/395
17Robert Street
Tiền đạo
8.114/112/163
6Ryley Towler
Hậu vệ
81/171/780
4Andrei Coubis
Hậu vệ
7.90/077/802
19Isaac Olaofe
Tiền đạo
7.712/112/150
23Joshua Honohan
Hậu vệ
7.510/035/421
5Adam Jackson
Trung vệ
7.10/088/951
26Yunus Emre Konak
Tiền vệ phòng ngự
7.11/153/563
46Joe Gauci
Thủ môn
6.80/029/430
10Mason Melia
Tiền đạo
6.52/113/180🟨
7Reeco Hackett-Fairchild (dự bị)
Tiền đạo
6.50/010/102
24Ivan Varfolomeev (dự bị)
Tiền vệ
6.52/227/290
34Freddie Draper (dự bị)
Tiền đạo
6.40/09/90
16Dom Jefferies (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/90
29Ethan Wheatley (dự bị)
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blackpool Thông tin Lincoln City
1877 Thành lập 1884
Bloomfield Road Sân nhà Sincil Bank Stadium
16000 Sức chứa 10059
Ian Evatt HLV
Blackpool Khu vực Lincoln City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.121.880.912.750.710.82-0.500.88
Live2.50 ↓3.122.18 ↑0.912.750.710.78 ↓-0.250.92 ↑
EasybetsSớm3.503.301.940.982.750.790.83-0.500.94
Live90.00 ↑24.00 ↑1.04 ↓7.60 ↑5.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.60 ↑
VcbetSớm3.253.502.000.972.750.861.00-0.250.74
Live67.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑5.500.18 ↓2.90 ↑0.000.27 ↓
Mansion88Sớm2.973.402.051.012.750.810.79-0.501.05
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm3.303.402.050.752.500.950.70-0.501.05
Live60.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.353.452.070.862.750.88---
Live100.00 ↑13.15 ↑1.01 ↓4.56 ↑5.500.12 ↓---
12betSớm2.973.402.051.012.750.810.79-0.501.05
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
CrownSớm3.203.452.021.002.750.800.80-0.501.02
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.06 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm3.143.202.041.022.750.800.80-0.501.04
Live2.97 ↓2.29 ↓3.05 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
WewbetSớm3.083.562.030.902.750.861.00-0.250.78
Live69.00 ↑13.60 ↑1.01 ↓5.85 ↑5.500.05 ↓2.70 ↑0.000.25 ↓
LadbrokesSớm3.203.752.050.672.501.05---
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm3.253.352.100.872.750.870.87-0.250.87
Live251.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.02 ↑5.750.05 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.543.391.990.972.750.790.78-0.501.00
Live16.30 ↑5.01 ↑1.23 ↓4.14 ↑5.500.17 ↓3.09 ↑0.000.24 ↓
HK Jockey ClubSớm2.983.352.000.942.750.76---
Live2.83 ↓3.352.08 ↑0.85 ↓2.750.85 ↑---
BwinSớm3.203.752.050.662.501.05---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑5.500.90 ↓---
1xBetSớm3.393.502.160.722.501.120.56-0.751.43
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.69 ↑5.500.20 ↓2.37 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm3.253.601.95------
Live3.253.602.00 ↑------
Bet 365Sớm3.203.302.050.932.750.931.00-0.250.85
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓2.35 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.603.301.910.752.500.950.99-0.250.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.05 ↓0.68 ↓-0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Blackpool-1/4004
Lincoln City+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).