Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Lincoln City, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Blackpool 1 Kết thúc HT 1-1 4
Lincoln City
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Blackpool
Lincoln City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harry Wager
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Isaac Olaofe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom Bloxham (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leighton Clarkson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Bloxham (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Zachary Ashworth
32'
🎯 Dứt điểm - Mason Melia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hayden Coulson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - CJ Hamilton (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Mason Melia
🎯 Dứt điểm - Finley Munroe (chân trái) — chệch khung thành
36'
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Olaofe 0-1
36'
🎯 Dứt điểm - Isaac Olaofe (chân phải) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Mason Melia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joshua Luke Bowler (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Leighton Clarkson 1-1
🎯 Dứt điểm - Leighton Clarkson (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Yunus Emre Konak (chân trái) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Zachary Ashworth
53'
🎯 Dứt điểm - Tom Bayliss (chân phải) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Tom Bayliss 1-2, kiến tạo: Callum Elder
55'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Street 1-3, kiến tạo: Tom Bayliss
55'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (đánh đầu) — vào lưới
56'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joshua Luke Bowler
🟨 Thẻ vàng - Hayden Coulson
63'
🎯 Dứt điểm - Robert Street (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kylian Kouassi, ra Tom Bloxham
🔁 Thay người: vào Jordan Williams, ra Joshua Luke Bowler
71'
🔁 Thay người: vào Reeco Hackett-Fairchild, ra Mason Melia
71'
🔁 Thay người: vào Freddie Draper, ra Robert Street
72'
🔁 Thay người: vào Ivan Varfolomeev, ra Tom Bayliss
74'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị cản phá
77'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Elder 1-4, kiến tạo: Joshua Honohan
77'
🎯 Dứt điểm - Callum Elder (chân phải) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Ethan Wheatley, ra Isaac Olaofe
85'
🔁 Thay người: vào Dom Jefferies, ra Yunus Emre Konak
89'
🎯 Dứt điểm - Ryley Towler (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Blackpool | Phút | |
| Zachary Ashworth | 31' | |
| 35' | Mason Melia | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Isaac Olaofe | |
| Leighton Clarkson 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Zachary Ashworth | 52' | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Tom Bayliss(Assists:Callum Elder) (Kiến tạo: Callum Elder) | |
| 55' | ⚽ 1 - 3 Robert Street(Assists:Tom Bayliss) (Kiến tạo: Tom Bayliss) | |
| Joshua Luke Bowler | 57' | |
| Hayden Coulson | 60' | |
| ▲ Kylian Kouassi ▼ Tom Bloxham | 64' ⇄ | |
| ▲ Jordan Williams ▼ Joshua Luke Bowler | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Reeco Hackett-Fairchild ▼ Mason Melia | |
| 71' ⇄ | ▲ Freddie Draper ▼ Robert Street | |
| 72' ⇄ | ▲ Ivan Varfolomeev ▼ Tom Bayliss | |
| 77' | ⚽ 1 - 4 Callum Elder(Assists:Joshua Honohan) (Kiến tạo: Joshua Honohan) | |
| 85' ⇄ | ▲ Ethan Wheatley ▼ Isaac Olaofe | |
| 85' ⇄ | ▲ Dom Jefferies ▼ Yunus Emre Konak | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 21 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Blackpool · Khách = Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blackpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Blackpool 4 (36%)Hòa 3 (27%)Lincoln City 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Blackpool | 2-2 (1-2) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/01/25 | Lincoln City | 0-2 (0-1) | Blackpool | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/24 | Blackpool | 1-1 (0-0) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/01/24 | Blackpool | 2-0 (1-0) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/08/23 | Lincoln City | 3-0 (2-0) | Blackpool | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/21 | Blackpool | 2-1 (1-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/21 | Lincoln City | 2-2 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.25 | H |
| 03/10/20 | Blackpool | 2-3 (1-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/20 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/19 | Blackpool | 2-1 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Blackpool
THTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Blackpool | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Grimsby Town | 1-3 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Blackpool | 0-1 (0-0) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | B |
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | -1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Blackpool | 3-2 (0-1) | Port Vale | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lincoln City
BBTBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lincoln City | 1-3 (1-2) | Portsmouth | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Lincoln City | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Blackpool
Lincoln City
1Bailey Peacock-Farrell2Andy Lyons3Zachary Ashworth4Oliver Casey26Finley Munroe7Leighton Clarkson15Hayden Coulson10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler22CJ Hamilton14Tom Bloxham46Joe Gauci4Andrei Coubis5CAdam Jackson6Ryley Towler8Tom Bayliss20Callum Elder23Joshua Honohan26Yunus Emre Konak10Mason Melia17Robert Street19Isaac Olaofe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bailey Peacock-Farrell5.3
- 2Andy Lyons5.9
- 3Zachary Ashworth🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 52'4.4
- 4Oliver Casey8.7
- 7Leighton Clarkson⚽ Ghi bàn 45'6.7
- 10George Honeyman C7.3
- 11Joshua Luke Bowler🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 64'6.8
- 14Tom Bloxham▼ Rời sân 64'6.3
- 15Hayden Coulson🟨 Thẻ vàng 60'5.7
- 22CJ Hamilton5.5
- 26Finley Munroe5.4
Khách · 3412
- 4Andrei Coubis7.9
- 5Adam Jackson C7.1
- 6Ryley Towler8
- 8Tom Bayliss⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 72'8.7
- 10Mason Melia🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 17Robert Street⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 71'8.1
- 19Isaac Olaofe⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 85'7.7
- 20Callum Elder⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 53'8.6
- 23Joshua Honohan🎯 Kiến tạo 77'7.5
- 26Yunus Emre Konak▼ Rời sân 85'7.1
- 46Joe Gauci6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
41
Sút bóng
814
Sút cầu môn
39
Tấn công
74134
Tấn công nguy hiểm
3263
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
364587
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
11
Cứu thua
52
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
1249
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.461.24
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
45 55
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blackpool (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Lincoln City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blackpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Oliver Casey Hậu vệ | 8.7 | 0/0 | 55/58 | 4 | |||
| 10George Honeyman Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 39/49 | 3 | |||
| 11Joshua Luke Bowler Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 18/20 | 4 | 🟨 | ||
| 7Leighton Clarkson Tiền vệ | 6.7 | 1 | 2/1 | 43/55 | 2 | ||
| 14Tom Bloxham Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 12/13 | 1 | |||
| 2Andy Lyons Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 26/35 | 3 | |||
| 15Hayden Coulson Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 13/21 | 0 | 🟨 | ||
| 22CJ Hamilton Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 26Finley Munroe Hậu vệ trái | 5.4 | 1/0 | 18/26 | 2 | |||
| 1Bailey Peacock-Farrell Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 3Zachary Ashworth Hậu vệ | 4.4 | 0/0 | 21/22 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 28Jordan Williams (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 27Kylian Kouassi (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Lincoln City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Tom Bayliss Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1 | 1/1 | 43/48 | 0 | |
| 20Callum Elder Hậu vệ | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 35/39 | 5 | |
| 17Robert Street Tiền đạo | 8.1 | 1 | 4/1 | 12/16 | 3 | ||
| 6Ryley Towler Hậu vệ | 8 | 1/1 | 71/78 | 0 | |||
| 4Andrei Coubis Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 77/80 | 2 | |||
| 19Isaac Olaofe Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 12/15 | 0 | ||
| 23Joshua Honohan Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 35/42 | 1 | ||
| 5Adam Jackson Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 88/95 | 1 | |||
| 26Yunus Emre Konak Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 53/56 | 3 | |||
| 46Joe Gauci Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/43 | 0 | |||
| 10Mason Melia Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 7Reeco Hackett-Fairchild (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 24Ivan Varfolomeev (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/2 | 27/29 | 0 | |||
| 34Freddie Draper (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 16Dom Jefferies (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 29Ethan Wheatley (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blackpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1884 |
| Bloomfield Road | Sân nhà | Sincil Bank Stadium |
| 16000 | Sức chứa | 10059 |
| Ian Evatt | HLV | |
| Blackpool | Khu vực | Lincoln City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.12 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.12 | 2.18 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.94 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 90.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.97 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.40 | 2.05 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.07 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.15 ↑ | 1.01 ↓ | 4.56 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.40 | 2.05 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.02 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.20 | 2.04 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 2.97 ↓ | 2.29 ↓ | 3.05 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.56 | 2.03 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 69.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.75 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 251.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.02 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.54 | 3.39 | 1.99 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 16.30 ↑ | 5.01 ↑ | 1.23 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 3.09 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.35 | 2.00 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.83 ↓ | 3.35 | 2.08 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.75 | 2.05 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.50 | 2.16 | 0.72 | 2.50 | 1.12 | 0.56 | -0.75 | 1.43 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.69 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.37 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.60 | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blackpool | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Lincoln City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).