Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Sheffield United, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Blackburn Rovers
1 Kết thúc HT 0-1 2
Sheffield United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Blackburn RoversSheffield United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Webb
🎯 Dứt điểm - Dion De Neve (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Dion De Neve (chân phải) — chệch khung thành
5'
7'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oladapo Afolayan, ra Yuki Ohashi
11'
12'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
19'
20'
⚽ BÀN THẮNG - Thomas Cannon 0-1
20'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dion De Neve (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Louie Marsh (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Mark McGuinness (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Kristi Montgomery, ra Sam Morsy
46'
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Arblaster, ra Joe Rothwell
🔁 Thay người: vào Todd Cantwell, ra Dion De Neve
46'
🔁 Thay người: vào Harvey Pates, ra Harry Pickering
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Oladapo Afolayan 1-1, kiến tạo: Ryoya Morishita
55'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân phải) — chệch khung thành
57'
57'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Campbell (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Kalvin Phillips, ra Jairo Riedewald
59'
🔁 Thay người: vào Callum OHare, ra Louie Marsh
67'
🔁 Thay người: vào Femi Seriki, ra Matt Doherty
67'
🎯 Dứt điểm - Kalvin Phillips (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Frank Vare, ra Jayden Fevrier
72'
75'
🔁 Thay người: vào Sam McCallum, ra Rhys Norrington-Davies
76'
🎯 Dứt điểm - Jamal Baptiste (chân trái) — chệch khung thành
81'
⚽ BÀN THẮNG - Romelle Donovan 1-2
81'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Campbell (chân phải) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Blackburn Rovers Phút Sheffield United
▲ Oladapo Afolayan ▼ Yuki Ohashi11' ⇄
▲ Afolayan O. ▼ 11' ⇄
20'⚽ 0 - 1 Thomas Cannon
20'⚽ 0 - 2 Cannon T.
HT 0-1
▲ Kristi Montgomery ▼ Sam Morsy46' ⇄
▲ Harvey Pates ▼ Harry Pickering46' ⇄
46' ⇄▲ Oliver Arblaster ▼ Joe Rothwell
▲ Todd Cantwell ▼ Dion De Neve46' ⇄
▲ Cantwell T. ▼ 46' ⇄
▲ Montgomery K. ▼ 46' ⇄
▲ Pates H. ▼ 46' ⇄
46' ⇄▲ Arblaster O. ▼
Oladapo Afolayan(Assists:Ryoya Morishita) (Kiến tạo: Ryoya Morishita) 1 - 2 ⚽55'
Afolayan O. (Kiến tạo: Ryoya Morishita) 2 - 2 ⚽55'
58' ⇄▲ Kalvin Phillips ▼ Jairo Riedewald
58' ⇄▲ Phillips K. ▼
59' ⇄▲ Callum OHare ▼ Louie Marsh
59' ⇄▲ OHare C. ▼
67' ⇄▲ Femi Seriki ▼ Matt Doherty
67' ⇄▲ F.Seriki ▼
▲ Frank Vare ▼ Jayden Fevrier72' ⇄
▲ Frank Vare ▼ 72' ⇄
75' ⇄▲ Sam McCallum ▼ Rhys Norrington-Davies
75' ⇄▲ McCallum S. ▼
81'⚽ 2 - 3 Romelle Donovan
81'⚽ 2 - 4 R.Donovan
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 10 33
Bại 13 44
Ghi bàn 61 1611
Mất bàn 54 1611
Điểm 40 1212

Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Sheffield United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blackburn Rovers (14)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield United (15)
2 (14%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (21%)Hòa/Hòa5 (33%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (14%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Blackburn Rovers 4 (29%)Hòa 2 (14%)Sheffield United 8 (57%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH22/10/25Blackburn Rovers1-3 (1-0)Sheffield United5-502.25B
ENG LCH03/05/25Sheffield United1-1 (0-0)Blackburn Rovers8-4-0.252.5H
ENG LCH02/11/24Blackburn Rovers0-2 (0-1)Sheffield United5-802.25B
ENG FAC19/03/23Sheffield United3-2 (1-1)Blackburn Rovers4-4-0.752.5B
ENG LCH04/03/23Blackburn Rovers1-0 (1-0)Sheffield United3-8-0.52.5T
ENG LCH20/08/22Sheffield United3-0 (1-0)Blackburn Rovers11-4-0.52.25B
ENG LCH24/02/22Sheffield United1-0 (0-0)Blackburn Rovers7-5-0.52.25B
ENG LCH06/11/21Blackburn Rovers3-1 (1-1)Sheffield United4-802.5T
ENG LC28/08/19Sheffield United2-1 (2-0)Blackburn Rovers3-7-0.752.5B
ENG LCH29/12/18Sheffield United3-0 (0-0)Blackburn Rovers6-4-0.752.5B
ENG LCH04/10/18Blackburn Rovers0-2 (0-0)Sheffield United4-7+0.252.25B
ENG PR03/02/07Blackburn Rovers2-1 (1-1)Sheffield United-+0.752.5T
ENG PR09/09/06Sheffield United0-0 (0-0)Blackburn Rovers-02.25H

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers

THTHTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Blackburn Rovers2-1 (0-1)Middlesbrough2-10-0.252.25T
ENG LCH15/08/26Wolves2-2 (1-1)Blackburn Rovers5-5-12.5H
ENG LC08/08/26Burton Albion1-2 (1-0)Blackburn Rovers6-9+0.252.5T
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers--0.252.5T
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4-0.753B
INT CF18/07/26Longridge Town FC0-4 (0-0)Blackburn Rovers---T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4+0.52.75H
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11+0.252.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3-0.52.5H
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10-0.752.25T
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7-0.52.25T
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Sheffield United

HHTHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Swansea City0-0 (0-0)Sheffield United6-302.5H
ENG LCH15/08/26Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City2-802.5H
ENG LC09/08/26Mansfield Town0-3 (0-1)Sheffield United5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3+0.252.75H
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13+0.752.75T
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---T
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8+0.52.5H
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4+1.253T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4-0.53T
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5+0.752.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4+0.752.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5T
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4+0.753T
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5+0.252.75B
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5+0.52.75B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4-0.252.75B
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7+0.752.5H

Đội hình

Blackburn RoversSheffield United
1Aynsley Pears3Harry Pickering15CSean McLoughlin17Hayden Carter47Lucas Houghton8Sam Morsy30Jake Garrett11Jayden Fevrier14Dion De Neve25Ryoya Morishita23Yuki Ohashi17Adam Davies2Matt Doherty25Mark McGuinness30Rhys Norrington-Davies33Jamal Baptiste7CJoe Rothwell11Romelle Donovan34Louie Marsh44Jairo Riedewald9Thomas Cannon23Tyrese Campbell

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
103
144
Tấn công nguy hiểm
36
68
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
455
482
TL chuyền bóng thành công
78%
78%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
25
31
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
15
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
1.89
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B8
T8 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blackburn Rovers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Sheffield United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Blackburn RoversSheffield United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Blackburn RoversSheffield United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
87
Hòa
24
Thua 1
31
Thua 2+
Blackburn RoversSheffield United

Blackburn Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Sean McLoughlin
Hậu vệ
7.30/059/744
25Ryoya Morishita
Tiền vệ
6.811/026/311
3Harry Pickering
Hậu vệ
6.70/015/191
8Sam Morsy
Tiền vệ trung tâm
6.50/023/291
17Hayden Carter
Hậu vệ
6.50/050/582
23Yuki Ohashi
Tiền đạo
6.40/01/20
30Jake Garrett
Tiền vệ
6.40/035/441
11Jayden Fevrier
Tiền đạo
6.41/012/181
1Aynsley Pears
Thủ môn
6.20/023/380
14Dion De Neve
Tiền vệ
6.23/28/90
47Lucas Houghton
Tiền vệ
6.20/023/321
39Harvey Pates (dự bị)
Hậu vệ
6.70/023/324
10Todd Cantwell (dự bị)
Tiền vệ
6.61/122/242
21Oladapo Afolayan (dự bị)
Tiền đạo
6.413/27/120
53Frank Vare (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/20
31Kristi Montgomery (dự bị)
Tiền vệ
6.20/028/311

Sheffield United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Romelle Donovan
Tiền đạo
8.514/325/323
9Thomas Cannon
Tiền đạo
7.714/19/191
17Adam Davies
Thủ môn
7.50/015/370
25Mark McGuinness
Hậu vệ
7.51/049/573
33Jamal Baptiste
Hậu vệ
7.41/053/623
2Matt Doherty
Hậu vệ
7.20/029/381
44Jairo Riedewald
Hậu vệ
7.20/021/253
30Rhys Norrington-Davies
Hậu vệ
7.10/044/502
7Joe Rothwell
Tiền vệ
6.72/021/221
23Tyrese Campbell
Tiền đạo
6.62/017/231
34Louie Marsh
Tiền đạo
6.21/121/260
10Callum OHare (dự bị)
Tiền vệ
7.20/018/210
4Oliver Arblaster (dự bị)
Tiền vệ
70/019/232
27Kalvin Phillips (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/022/291
3Sam McCallum (dự bị)
Hậu vệ
6.60/07/91
38Femi Seriki (dự bị)
Hậu vệ
6.50/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blackburn Rovers Thông tin Sheffield United
1875 Thành lập 1889/3/26
Ewood Park stadium Sân nhà Bramall Lane Stadium
31154 Sức chứa 32609
Tony Mowbray HLV Chris Wilder
Lancashire Khu vực Sheffield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.132.250.802.500.820.910.000.79
Live2.413.132.250.802.500.820.910.000.79
EasybetsSớm2.603.202.500.882.500.880.900.000.86
Live348.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓4.10 ↑3.500.03 ↓0.06 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm2.803.302.300.942.500.890.77-0.251.04
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.20 ↑3.500.21 ↓1.41 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.733.252.240.902.500.920.78-0.251.06
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm2.653.252.500.852.500.850.900.000.80
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓0.900.000.80
10BETSớm2.853.402.350.862.500.87---
Live100.00 ↑19.48 ↑1.01 ↓5.49 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm2.733.252.240.902.500.920.78-0.251.06
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm2.583.352.420.892.500.910.970.000.85
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.503.102.500.922.500.900.920.000.92
Live195.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm2.723.322.340.922.500.840.75-0.251.03
Live73.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
LadbrokesSớm2.803.502.300.852.500.85---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.803.202.350.872.500.871.030.000.73
Live501.00 ↑32.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.963.122.400.762.251.010.74-0.251.06
Live8.71 ↑1.41 ↓4.11 ↑4.25 ↑3.500.17 ↓1.45 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm2.683.202.240.842.500.86---
Live2.683.202.240.81 ↓2.500.89 ↑---
BwinSớm2.853.602.350.852.500.83---
Live201.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm3.003.402.400.872.500.931.130.000.71
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.96 ↑3.500.06 ↓1.16 ↑0.000.71
SNAISớm2.753.402.40------
Live2.60 ↓3.402.50 ↑------
Bet 365Sớm2.803.202.351.052.500.800.78-0.251.10
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.633.202.500.852.500.850.950.000.79
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.68 ↓-0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Blackburn Rovers-1/4100
Sheffield United+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).