Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Sheffield United, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Blackburn Rovers 1 Kết thúc HT 0-1 2
Sheffield United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Blackburn Rovers
Sheffield United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Webb
🎯 Dứt điểm - Dion De Neve (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dion De Neve (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oladapo Afolayan, ra Yuki Ohashi
12'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Thomas Cannon 0-1
20'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dion De Neve (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Louie Marsh (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Mark McGuinness (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Kristi Montgomery, ra Sam Morsy
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Arblaster, ra Joe Rothwell
🔁 Thay người: vào Todd Cantwell, ra Dion De Neve
🔁 Thay người: vào Harvey Pates, ra Harry Pickering
48'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Oladapo Afolayan 1-1, kiến tạo: Ryoya Morishita
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Campbell (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Kalvin Phillips, ra Jairo Riedewald
59'
🔁 Thay người: vào Callum OHare, ra Louie Marsh
67'
🔁 Thay người: vào Femi Seriki, ra Matt Doherty
67'
🎯 Dứt điểm - Kalvin Phillips (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Frank Vare, ra Jayden Fevrier
75'
🔁 Thay người: vào Sam McCallum, ra Rhys Norrington-Davies
76'
🎯 Dứt điểm - Jamal Baptiste (chân trái) — chệch khung thành
81'
⚽ BÀN THẮNG - Romelle Donovan 1-2
81'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Campbell (chân phải) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Blackburn Rovers | Phút | |
| ▲ Oladapo Afolayan ▼ Yuki Ohashi | 11' ⇄ | |
| ▲ Afolayan O. ▼ | 11' ⇄ | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Thomas Cannon | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Cannon T. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kristi Montgomery ▼ Sam Morsy | 46' ⇄ | |
| ▲ Harvey Pates ▼ Harry Pickering | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Oliver Arblaster ▼ Joe Rothwell | |
| ▲ Todd Cantwell ▼ Dion De Neve | 46' ⇄ | |
| ▲ Cantwell T. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Montgomery K. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Pates H. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Arblaster O. ▼ | |
| Oladapo Afolayan(Assists:Ryoya Morishita) (Kiến tạo: Ryoya Morishita) 1 - 2 ⚽ | 55' | |
| Afolayan O. (Kiến tạo: Ryoya Morishita) 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 58' ⇄ | ▲ Kalvin Phillips ▼ Jairo Riedewald | |
| 58' ⇄ | ▲ Phillips K. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Callum OHare ▼ Louie Marsh | |
| 59' ⇄ | ▲ OHare C. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Femi Seriki ▼ Matt Doherty | |
| 67' ⇄ | ▲ F.Seriki ▼ | |
| ▲ Frank Vare ▼ Jayden Fevrier | 72' ⇄ | |
| ▲ Frank Vare ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Sam McCallum ▼ Rhys Norrington-Davies | |
| 75' ⇄ | ▲ McCallum S. ▼ | |
| 81' | ⚽ 2 - 3 Romelle Donovan | |
| 81' | ⚽ 2 - 4 R.Donovan | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 12 |
Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blackburn Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Blackburn Rovers 4 (29%)Hòa 2 (14%)Sheffield United 8 (57%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/10/25 | Blackburn Rovers | 1-3 (1-0) | Sheffield United | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/25 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/11/24 | Blackburn Rovers | 0-2 (0-1) | Sheffield United | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/23 | Sheffield United | 3-2 (1-1) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/23 | Blackburn Rovers | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/22 | Sheffield United | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/22 | Sheffield United | 1-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/11/21 | Blackburn Rovers | 3-1 (1-1) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 28/08/19 | Sheffield United | 2-1 (2-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/12/18 | Sheffield United | 3-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/10/18 | Blackburn Rovers | 0-2 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/02/07 | Blackburn Rovers | 2-1 (1-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/06 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers
THTHTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Blackburn Rovers | 2-1 (0-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Wolves | 2-2 (1-1) | Blackburn Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sheffield United
HHTHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Blackburn Rovers
Sheffield United
1Aynsley Pears3Harry Pickering15CSean McLoughlin17Hayden Carter47Lucas Houghton8Sam Morsy30Jake Garrett11Jayden Fevrier14Dion De Neve25Ryoya Morishita23Yuki Ohashi17Adam Davies2Matt Doherty25Mark McGuinness30Rhys Norrington-Davies33Jamal Baptiste7CJoe Rothwell11Romelle Donovan34Louie Marsh44Jairo Riedewald9Thomas Cannon23Tyrese Campbell
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Aynsley Pears6.2
- 3Harry Pickering▼ Rời sân 46'6.7
- 8Sam Morsy▼ Rời sân 46'6.5
- 11Jayden Fevrier▼ Rời sân 72'6.4
- 14Dion De Neve▼ Rời sân 46'6.2
- 15Sean McLoughlin C7.3
- 17Hayden Carter6.5
- 23Yuki Ohashi▼ Rời sân 11'6.4
- 25Ryoya Morishita🎯 Kiến tạo 55' · 🎯 Kiến tạo 55'6.8
- 30Jake Garrett6.4
- 47Lucas Houghton6.2
Khách · 442
- 2Matt Doherty▼ Rời sân 67'7.2
- 7Joe Rothwell C▼ Rời sân 46'6.7
- 9Thomas Cannon⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20'7.7
- 11Romelle Donovan⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 81'8.5
- 17Adam Davies7.5
- 23Tyrese Campbell6.6
- 25Mark McGuinness7.5
- 30Rhys Norrington-Davies▼ Rời sân 75'7.1
- 33Jamal Baptiste7.4
- 34Louie Marsh▼ Rời sân 59'6.2
- 44Jairo Riedewald▼ Rời sân 58'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
44
Sút bóng
916
Sút cầu môn
55
Tấn công
103144
Tấn công nguy hiểm
3668
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
455482
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
129
Việt vị
20
Cứu thua
34
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2531
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.89
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
40 60
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B8T8 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blackburn Rovers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Sheffield United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blackburn Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Sean McLoughlin Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 59/74 | 4 | |||
| 25Ryoya Morishita Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 26/31 | 1 | ||
| 3Harry Pickering Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 8Sam Morsy Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 17Hayden Carter Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 50/58 | 2 | |||
| 23Yuki Ohashi Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 30Jake Garrett Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 35/44 | 1 | |||
| 11Jayden Fevrier Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 1Aynsley Pears Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 23/38 | 0 | |||
| 14Dion De Neve Tiền vệ | 6.2 | 3/2 | 8/9 | 0 | |||
| 47Lucas Houghton Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 23/32 | 1 | |||
| 39Harvey Pates (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 23/32 | 4 | |||
| 10Todd Cantwell (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 22/24 | 2 | |||
| 21Oladapo Afolayan (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1 | 3/2 | 7/12 | 0 | ||
| 53Frank Vare (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 31Kristi Montgomery (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 28/31 | 1 |
Sheffield United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Romelle Donovan Tiền đạo | 8.5 | 1 | 4/3 | 25/32 | 3 | ||
| 9Thomas Cannon Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/1 | 9/19 | 1 | ||
| 17Adam Davies Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/37 | 0 | |||
| 25Mark McGuinness Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 49/57 | 3 | |||
| 33Jamal Baptiste Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 53/62 | 3 | |||
| 2Matt Doherty Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 44Jairo Riedewald Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 30Rhys Norrington-Davies Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 7Joe Rothwell Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 21/22 | 1 | |||
| 23Tyrese Campbell Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 17/23 | 1 | |||
| 34Louie Marsh Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 21/26 | 0 | |||
| 10Callum OHare (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 4Oliver Arblaster (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 27Kalvin Phillips (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 3Sam McCallum (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 38Femi Seriki (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blackburn Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Ewood Park stadium | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 31154 | Sức chứa | 32609 |
| Tony Mowbray | HLV | Chris Wilder |
| Lancashire | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.13 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.41 | 3.13 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 348.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.25 | 2.24 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.35 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.48 ↑ | 1.01 ↓ | 5.49 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.25 | 2.24 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.42 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.32 | 2.34 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.12 | 2.40 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.74 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 8.71 ↑ | 1.41 ↓ | 4.11 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.68 | 3.20 | 2.24 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.68 | 3.20 | 2.24 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.13 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.71 | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sheffield United | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).