Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Sheffield United, 01:45 ngày 09/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 09/09/2026
Blackburn Rovers 1 Kết thúc HT 1-2 2
Sheffield United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Ewood Park stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Blackburn Rovers | Phút | |
| Montgomery K. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Cannon T. (Kiến tạo: Sydie Peck) | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Peck S. (Kiến tạo: Joe Rothwell) | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Campbell T. ▼ | |
| 48' | R.Donovan | |
| 58' ⇄ | ▲ Phillips K. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Doherty M. ▼ | |
| Montgomery K. | 59' | |
| 67' ⇄ | ▲ Arblaster O. ▼ | |
| 76' | Tanganga J. | |
| ▲ Higgins H. ▼ | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Baptiste J. ▼ | |
| ▲ Beyuku G. ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blackburn Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Blackburn Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
Sheffield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Blackburn Rovers
Sheffield United
1Pears A.2Alebiosu R.4Ribeiro Y.6T.Atcheson15McLoughlin S.8Morsy S.31Montgomery K.10Cantwell T.11J.Fevrier25Morishita R.21Afolayan O.1Cooper M.5Tanganga J.8Choudhury H.15Kitching L.30Norrington-Davies R.3McCallum S.7Rothwell J.11R.Donovan42Peck S.9Cannon T.22Brereton Diaz B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pears A.
- 2Alebiosu R.
- 4Ribeiro Y.
- 6T.Atcheson
- 8Morsy S.
- 10Cantwell T.
- 11J.Fevrier
- 15McLoughlin S.
- 21Afolayan O.
- 25Morishita R.
- 31Montgomery K.⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 59'
Khách · 442
- 1Cooper M.
- 3McCallum S.
- 5Tanganga J.🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Rothwell J.🎯 Kiến tạo 44'
- 8Choudhury H.
- 9Cannon T.⚽ Ghi bàn 35'
- 11R.Donovan🟨 Thẻ vàng 48'
- 15Kitching L.
- 22Brereton Diaz B.
- 30Norrington-Davies R.
- 42Peck S.⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 35'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
12
Sút bóng
197
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
635382
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
914
Việt vị
30
Cứu thua
13
Quả ném biên
1819
Chuyền dài
2627
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blackburn Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Ewood Park stadium | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 31154 | Sức chứa | 32609 |
| Tony Mowbray | HLV | Chris Wilder |
| Lancashire | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.47 | 2.13 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.45 ↓ | 2.18 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.17 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.25 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.25 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.50 | 2.21 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 3.17 | 2.17 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 506.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.67 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.43 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sheffield United | 0 | 0 | 3 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).