Kết quả bóng đá trận Black Bulls vs CD Maxaquene, 23:30 ngày 21/08/2026
Championship (Mozambique) · 23:30 ngày 21/08/2026
Black Bulls 2 Kết thúc HT 2-0 0
CD Maxaquene
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Black Bulls | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Ibrahima 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 39' | ||
| HT 2-0 | ||
| 81' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 6 |
Chủ = Black Bulls · Khách = CD Maxaquene
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Black Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Black Bulls 1 (33%)Hòa 2 (67%)CD Maxaquene 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 27/07/25 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/05/25 | Black Bulls | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | T |
Thành tích gần đây — Black Bulls
TTTTTHTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 14/08/26 | Ferroviario de Nampula | 1-3 (1-1) | Black Bulls | - | - | T |
| 09/08/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 05/08/26 | Black Bulls | 2-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | T |
| 28/06/26 | Vilankulo FC | 1-1 (1-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 21/06/26 | Black Bulls | 4-1 (1-0) | LD Sofala | - | - | T |
| 17/06/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 07/06/26 | Black Bulls | 0-1 (0-1) | CFV Vulcano | - | - | B |
| 21/05/26 | Chingale de Tete | 0-3 (0-2) | Black Bulls | - | - | T |
| 12/05/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 03/05/26 | Ferroviario Maputo | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 21/03/26 | UD Songo | 2-2 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 16/12/25 | Black Bulls | 2-2 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 13/12/25 | UD Songo | 1-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/12/25 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferroviario Maputo | - | - | T |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 22/11/25 | Black Bulls | 2-1 (1-1) | Chingale de Tete | - | - | T |
| 06/11/25 | Black Bulls | 0-2 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Maxaquene
BHTBHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/8 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Baia de Pemba F.C | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 14/08/26 | Baia de Pemba F.C | 0-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | H |
| 10/08/26 | CD Maxaquene | 1-0 (1-0) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | T |
| 07/08/26 | CD Maxaquene | 0-1 (0-1) | Ferroviario de Nampula | - | - | B |
| 16/07/26 | CD Maxaquene | 1-1 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 29/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (0-1) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 21/06/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | H |
| 17/06/26 | CD Maxaquene | 1-2 (0-0) | UD Songo | - | - | B |
| 24/05/26 | LD Sofala | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 21/05/26 | Ferroviario Beira | 0-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | H |
| 13/05/26 | Ferroviario Maputo | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 04/05/26 | CD Maxaquene | 1-4 (1-3) | Costa do Sol Maputo | - | - | B |
| 27/07/25 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/05/25 | Black Bulls | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 10/11/19 | CD Maxaquene | 1-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 29/10/19 | CD Maxaquene | 0-1 (0-1) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | B |
| 02/03/13 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 17/02/13 | CD Maxaquene | 0-1 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 13/02/11 | CD Maxaquene | 1-1 (0-1) | AS Adema | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
109
Sút cầu môn
44
Tấn công
11392
Tấn công nguy hiểm
8778
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Black Bulls (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
CD Maxaquene (14 trận)
Ghi 0.36 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Black Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.20 | 9.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.60 | 11.50 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.25 | 4.60 | 13.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.96 | 1.50 | 0.77 | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.70 | 11.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.50 | 10.00 | 0.81 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.15 ↑ | 81.56 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 3.92 | 10.10 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 17.90 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.20 | 10.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.20 | 10.00 | 0.84 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.30 ↑ | 10.00 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.00 | 7.86 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.46 ↑ | 9.97 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.10 | 11.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 276.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.00 | 10.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.20 | 10.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.45 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.00 | 8.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.