Kết quả bóng đá trận Black Bulls vs Baia de Pemba F.C, 23:00 ngày 05/08/2026
Championship (Mozambique) · 23:00 ngày 05/08/2026
Black Bulls 2 Kết thúc HT 2-0 0
Baia de Pemba F.C
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Black Bulls | Phút | |
| 22' | ||
| Martinho 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Khadre 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 70' | ||
| 86' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 22 |
Chủ = Black Bulls · Khách = Baia de Pemba F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Black Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Black Bulls 4 (80%)Hòa 0 (0%)Baia de Pemba F.C 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | Black Bulls | 3-2 (2-2) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 25/05/25 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | B |
| 30/10/24 | Baia de Pemba F.C | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 27/04/24 | Black Bulls | 3-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 21/05/23 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
Thành tích gần đây — Black Bulls
THTHBTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | T |
| 28/06/26 | Vilankulo FC | 1-1 (1-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 21/06/26 | Black Bulls | 4-1 (1-0) | LD Sofala | - | - | T |
| 17/06/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 07/06/26 | Black Bulls | 0-1 (0-1) | CFV Vulcano | - | - | B |
| 21/05/26 | Chingale de Tete | 0-3 (0-2) | Black Bulls | - | - | T |
| 12/05/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 03/05/26 | Ferroviario Maputo | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 21/03/26 | UD Songo | 2-2 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 16/12/25 | Black Bulls | 2-2 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 13/12/25 | UD Songo | 1-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/12/25 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferroviario Maputo | - | - | T |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 22/11/25 | Black Bulls | 2-1 (1-1) | Chingale de Tete | - | - | T |
| 06/11/25 | Black Bulls | 0-2 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 25/10/25 | Rivers United | 3-1 (2-0) | Black Bulls | - | - | B |
| 18/10/25 | Black Bulls | 1-0 (0-0) | Rivers United | - | - | T |
| 01/10/25 | Black Bulls | 3-2 (2-2) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 27/09/25 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | AC Leopards | - | - | H |
Thành tích gần đây — Baia de Pemba F.C
HTHHHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Baia de Pemba F.C | 1-1 (0-1) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 25/07/26 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 01/07/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 28/06/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 26/06/26 | UD Songo | 1-1 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 21/06/26 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (0-1) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 18/06/26 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (0-2) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 14/05/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 2-1 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 10/05/26 | Ferroviario de Nampula | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 24/11/25 | Baia de Pemba F.C | 1-0 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 28/10/25 | Vilankulo FC | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 05/10/25 | Baia de Pemba F.C | 0-0 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 01/10/25 | Black Bulls | 3-2 (2-2) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 23/09/25 | Baia de Pemba F.C | 1-1 (0-1) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | H |
| 05/09/25 | Ferroviario Beira | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 27/08/25 | Baia de Pemba F.C | 2-0 (1-0) | Textafrica | - | - | T |
| 24/08/25 | Desportivo de Nacala | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 10/08/25 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (1-2) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 02/08/25 | Ferroviario Maputo | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
149
Sút cầu môn
41
Tấn công
9365
Tấn công nguy hiểm
8860
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Black Bulls (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Baia de Pemba F.C (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Black Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.65 | 6.00 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.46 ↑ | 70.03 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 3.49 | 6.50 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 17.30 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.50 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.40 ↓ | 6.50 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.25 | 0.87 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.60 ↓ | 6.00 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.78 | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 3.60 | 7.50 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.58 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.17 | 0.00 | 3.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 5.67 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 7.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.60 | 6.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 11.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Black Bulls | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Baia de Pemba F.C | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).