Kết quả bóng đá trận BKV Elore vs Varfurdo Gyulai Termal FC, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
BKV Elore 1 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Varfurdo Gyulai Termal FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| BKV Elore | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 19' | ||
| 21' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 22 | 30 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 26 | 7 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = BKV Elore · Khách = Varfurdo Gyulai Termal FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKV Elore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
BKV Elore 0 (0%)Hòa 1 (50%)Varfurdo Gyulai Termal FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 6-0 (3-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 13/04/25 | BKV Elore | 1-1 (0-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — BKV Elore
HBHTBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pilisi LK | 2-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | H |
| 26/07/26 | Ujpesti TE B | 6-0 (2-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 18/07/26 | Ivancsa | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 11/07/26 | BKV Elore | 5-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 04/07/26 | BKV Elore | 2-5 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | BKV Elore | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 10/05/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 26/04/26 | BKV Elore | 1-2 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 29/03/26 | Szegedi VSE | 1-5 (0-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 22/03/26 | BKV Elore | 1-2 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | B |
| 08/03/26 | BKV Elore | 1-1 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 01/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 21/02/26 | Erdi VSE | 1-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 14/02/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 11/02/26 | Ujpesti TE B | 2-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 04/02/26 | Budaorsi SC | 2-4 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 31/01/26 | FC Dabas | 2-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 23/11/25 | BKV Elore | 4-1 (2-0) | FC Dabas | - | - | T |
Thành tích gần đây — Varfurdo Gyulai Termal FC
TTBTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 7-0 (3-0) | Sandorfalvi | - | - | T |
| 25/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (2-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 04/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 4-2 (0-0) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 01/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 17/05/26 | Csepel | 1-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-2 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 05/04/26 | Bekescsabai Elore SE II | 0-5 (0-3) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (0-0) | Martfui LSE | - | - | T |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (1-0) | FC Szeged II | - | - | T |
| 10/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-4 (0-0) | Tarpa SC | - | - | B |
| 07/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 31/01/26 | Tiszafured VSE | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 29/01/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 8-0 (3-0) | Sauer Vohi | - | - | T |
| 23/11/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-2 (1-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 15/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-2 (1-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-1) | Csepel | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
211
Sút cầu môn
24
Tấn công
3526
Tấn công nguy hiểm
1353
Sút ngoài cầu môn
07
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKV Elore (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Varfurdo Gyulai Termal FC (20 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BKV Elore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Sport utcai | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Budapest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.04 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.33 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.90 | 1.31 | 0.79 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 13.50 | 5.45 | 1.11 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.81 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 16.20 ↑ | 6.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.83 ↓ | 5.25 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 5.25 | 1.18 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.34 | 0.74 | 3.25 | 0.79 | 0.68 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | -2.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.82 | 6.71 | 1.14 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 9.24 ↓ | 6.52 ↓ | 1.17 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.90 ↓ | -2.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 15.50 | 5.50 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.46 | 5.20 | 1.31 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 27.00 ↑ | 14.90 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↓ | 5.25 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | -1.75 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.25 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.88 ↓ | 5.25 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.80 | 1.17 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.