Kết quả bóng đá trận BKV Elore vs Hodmezovasarhelyi, 22:30 ngày 30/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 30/08/2026
BKV Elore 2 Kết thúc HT 0-1 2
Hodmezovasarhelyi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| BKV Elore | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 29' | ||
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 74' | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 | |
| 83' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 88' | |
| 90+3' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 35 | 22 |
| Điểm | 1 | 2 | 6 | 10 |
Chủ = BKV Elore · Khách = Hodmezovasarhelyi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKV Elore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
BKV Elore 0 (0%)Hòa 2 (67%)Hodmezovasarhelyi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | BKV Elore | 1-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 25/05/25 | BKV Elore | 0-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 05/11/23 | BKV Elore | 2-2 (0-2) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
Thành tích gần đây — BKV Elore
BBBBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/40 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Csepel | 9-1 (3-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 21/08/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 5-1 (2-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 16/08/26 | BKV Elore | 0-3 (0-2) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 12/08/26 | BKV Elore | 2-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Pilisi LK | 2-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | H |
| 26/07/26 | Ujpesti TE B | 6-0 (2-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 18/07/26 | Ivancsa | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 11/07/26 | BKV Elore | 5-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 04/07/26 | BKV Elore | 2-5 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | BKV Elore | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 10/05/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 26/04/26 | BKV Elore | 1-2 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 29/03/26 | Szegedi VSE | 1-5 (0-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 22/03/26 | BKV Elore | 1-2 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | B |
| 08/03/26 | BKV Elore | 1-1 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 01/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 21/02/26 | Erdi VSE | 1-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 14/02/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hodmezovasarhelyi
BHHBBHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Monori SE | 4-1 (1-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 09/08/26 | ESMTK Budapest | 2-2 (1-2) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 01/08/26 | Hodmezovasarhelyi | 1-1 (1-0) | Szolnoki MAV FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (2-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 18/07/26 | Janoshalmi | 3-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 15/07/26 | Morahalom | 1-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 08/07/26 | Bekescsaba | 2-3 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 10/05/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 26/04/26 | Kispest Honved II | 0-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 11/04/26 | Szegedi VSE | 1-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 01/03/26 | Csepel | 3-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 12/02/26 | Hodmezovasarhelyi | 0-1 (0-0) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 07/02/26 | Hodmezovasarhelyi | 2-0 (2-0) | Bekescsaba B | - | - | T |
| 31/01/26 | Hodmezovasarhelyi | 7-0 (3-0) | Tiszasziget SE | - | - | T |
| 24/01/26 | Mako | 2-3 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 21/01/26 | Bekescsaba | 7-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 23/11/25 | Hodmezovasarhelyi | 0-1 (0-1) | Monori SE | - | - | B |
| 19/10/25 | BKV Elore | 1-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 28/09/25 | Hodmezovasarhelyi | 1-2 (0-2) | Szegedi VSE | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
116
Sút cầu môn
53
Tấn công
8363
Tấn công nguy hiểm
5635
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKV Elore (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Hodmezovasarhelyi (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BKV Elore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Sport utcai | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Budapest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.83 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.83 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 42.34 ↑ | 4.91 ↑ | 1.16 ↓ | 1.41 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.59 | 3.69 | 1.64 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 3.24 ↓ | 3.59 ↓ | 1.75 ↑ | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.76 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 | 1.74 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.84 | -0.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 3.80 | 1.61 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 6.81 ↑ | 1.16 ↓ | 8.10 ↑ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.72 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↑ | 1.78 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.90 | 1.65 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.46 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.07 ↓ | 13.80 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.