Kết quả bóng đá trận BKS Sparta Katowice vs Zaglebie Sosnowiec, 17:00 ngày 29/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 29/08/2026
BKS Sparta Katowice 1 Kết thúc HT 0-0 0
Zaglebie Sosnowiec
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| BKS Sparta Katowice | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 61' | ||
| 62' | ||
| Rafal Wolsztynski ❌ Đá hỏng penalty | 69' | |
| Rafal Wolsztynski 1 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 13 |
Chủ = BKS Sparta Katowice · Khách = Zaglebie Sosnowiec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKS Sparta Katowice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
85
Tấn công
9193
Tấn công nguy hiểm
7358
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKS Sparta Katowice (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Zaglebie Sosnowiec (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BKS Sparta Katowice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.30 ↓ | 6.75 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.35 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.24 ↓ | 7.33 ↑ | 2.18 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.71 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 5.55 ↑ | 1.21 ↓ | 6.45 ↑ | 1.92 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.85 | 0.75 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↑ | 2.40 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.49 | 2.17 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 5.76 ↑ | 1.18 ↓ | 9.22 ↑ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.44 | 2.95 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.