Kết quả bóng đá trận BKS Bochnia vs Poprad Muszyna, 22:00 ngày 30/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 30/08/2026
BKS Bochnia 3 Kết thúc HT 2-0 1
Poprad Muszyna
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| BKS Bochnia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 42' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 | |
| 67' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| 90+4' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 14 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = BKS Bochnia · Khách = Poprad Muszyna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKS Bochnia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
BKS Bochnia 0 (0%)Hòa 1 (100%)Poprad Muszyna 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Poprad Muszyna | 1-1 (1-0) | BKS Bochnia | - | - | H |
Thành tích gần đây — BKS Bochnia
TTBHBTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Garbarnia Krakow | 0-1 (0-0) | BKS Bochnia | - | - | T |
| 06/06/26 | BKS Bochnia | 4-1 (0-1) | Luban Maniowy | - | - | T |
| 02/05/26 | Puszcza Niepolomice II | 1-0 (1-0) | BKS Bochnia | - | - | B |
| 11/04/26 | Kalwarianka Kalwaria Zebrzydowska | 1-1 (0-0) | BKS Bochnia | - | - | H |
| 14/03/26 | Wieczysta Krakow B | 5-1 (2-0) | BKS Bochnia | - | - | B |
| 18/10/25 | BKS Bochnia | 2-0 (1-0) | Dalin Myslenice | - | - | T |
| 11/10/25 | Poprad Muszyna | 1-1 (1-0) | BKS Bochnia | - | - | H |
| 07/09/25 | Hutnik Krakow II | 2-2 (1-1) | BKS Bochnia | - | - | H |
| 16/08/25 | Unia Tarnow | 2-3 (1-2) | BKS Bochnia | - | - | T |
| 09/08/25 | Metal Tarnow | 0-0 (0-0) | BKS Bochnia | - | - | H |
| 14/06/25 | BKS Bochnia | 3-3 (3-1) | GKS Glinik Gorlice | - | - | H |
| 17/05/25 | BKS Bochnia | 3-1 (1-0) | Dalin Myslenice | - | - | T |
| 14/05/25 | Beskid Andrychow | 4-0 (2-0) | BKS Bochnia | - | - | B |
| 06/04/25 | BKS Bochnia | 2-3 (0-1) | Kalwarianka Kalwaria Zebrzydowska | - | - | B |
| 30/03/25 | Cracovia II | 4-0 (4-0) | BKS Bochnia | - | - | B |
| 11/09/24 | BKS Bochnia | 2-2 (0-2) | Luban Maniowy | - | - | H |
| 22/06/24 | Orzel Ryczow | 7-5 (2-1) | BKS Bochnia | - | - | B |
| 08/06/24 | BKS Bochnia | 4-1 (1-0) | Dalin Myslenice | - | - | T |
| 18/05/24 | BKS Bochnia | 2-0 (2-0) | Limanovia Limanowa | - | - | T |
| 17/04/24 | Wisla Krakow II | 2-2 (1-1) | BKS Bochnia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Poprad Muszyna
BBHTHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Beskid Andrychow | 4-1 (2-1) | Poprad Muszyna | - | - | B |
| 11/04/26 | Garbarnia Krakow | 3-1 (0-1) | Poprad Muszyna | - | - | B |
| 11/10/25 | Poprad Muszyna | 1-1 (1-0) | BKS Bochnia | - | - | H |
| 04/10/25 | Hutnik Krakow II | 1-2 (1-1) | Poprad Muszyna | - | - | T |
| 13/09/25 | Unia Tarnow | 4-4 (0-4) | Poprad Muszyna | - | - | H |
| 30/08/25 | Poprad Muszyna | 2-0 (0-0) | Garbarnia Krakow | - | - | T |
| 25/05/25 | Wieczysta Krakow B | 6-1 (2-1) | Poprad Muszyna | - | - | B |
| 18/03/25 | Poprad Muszyna | 0-2 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 17/11/24 | Kalwarianka Kalwaria Zebrzydowska | 1-1 (1-0) | Poprad Muszyna | - | - | H |
| 16/06/24 | Unia Oswiecim | 0-3 (0-1) | Poprad Muszyna | - | - | T |
| 24/08/22 | Slomniczanka Slomniki | 1-3 (1-1) | Poprad Muszyna | - | - | T |
| 25/04/17 | Barciczanka Barcice | 0-3 (0-1) | Poprad Muszyna | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
85
Tấn công
9470
Tấn công nguy hiểm
4826
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKS Bochnia (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Poprad Muszyna (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BKS Bochnia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.66 | 3.06 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.41 ↑ | 9.00 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.29 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.78 ↑ | 19.04 ↑ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.33 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.