Kết quả bóng đá trận BKMA vs Sadarakpat, 22:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 19/09/2026
BKMA 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sadarakpat
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| BKMA | Phút | |
| 27' | ||
| 40' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = BKMA · Khách = Sadarakpat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKMA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
BKMA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Sadarakpat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
94
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKMA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BKMA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Armen Gyulbudaghyants | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.05 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 | 2.15 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.96 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.35 ↑ | 2.20 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.96 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.35 ↓ | 2.09 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 | 2.25 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.90 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.38 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BKMA | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sadarakpat | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).