Kết quả bóng đá trận BKMA vs Ararat Yerevan, 22:30 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:30 ngày 15/08/2026
BKMA
1 Kết thúc HT 1-1 2
Ararat Yerevan
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

BKMA Phút Ararat Yerevan
Davit Davtyan 5'
36' 0 - 1 Petros Aleykan
Davit Harutyunyan 1 - 1 43'
HT 1-1
53' 1 - 2 Patrick Handzongo(Assists:Guy Lima) (Kiến tạo: Guy Lima)
69' Mohamed Fofana
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 00 34
Bại 32 64
Ghi bàn 13 1113
Mất bàn 65 1722
Điểm 03 610

Chủ = BKMA · Khách = Ararat Yerevan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BKMA (7)Hiệp 1 / Cả trậnArarat Yerevan (12)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (29%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (29%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (29%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

BKMA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401316110
Sân nhà30121317
Sân khách100103010
6 gần6123810--

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41033839
Sân nhà200214012
Sân khách21012437
6 gần6132710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

BKMA 7 (35%)Hòa 8 (40%)Ararat Yerevan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 5 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0+0.252.5H
ARM D119/10/25BKMA4-0 (1-0)Ararat Yerevan0-4--T
ARM D104/10/25Ararat Yerevan2-2 (0-2)BKMA7-2--H
INT CF10/07/25Ararat Yerevan1-1 (1-0)BKMA---H
ARM D113/03/25Ararat Yerevan1-1 (1-1)BKMA1-4-0.252.5H
INT CF14/02/25BKMA1-0 (0-0)Ararat Yerevan---T
ARM D127/11/24BKMA1-1 (1-1)Ararat Yerevan7-502.25H
ARM D130/08/24Ararat Yerevan2-2 (2-1)BKMA4-6-0.752.5H
ARM D103/05/24BKMA1-3 (1-0)Ararat Yerevan---B
ARM D103/03/24Ararat Yerevan1-0 (0-0)BKMA---B
ARM D129/10/23BKMA2-0 (0-0)Ararat Yerevan5-9-0.252.25T
ARM D125/08/23Ararat Yerevan0-2 (0-1)BKMA--0.52T
ARM D130/05/23Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA11-302.25H
ARM D109/04/23BKMA0-1 (0-0)Ararat Yerevan1-3-0.52.25B
ARM D108/12/22Ararat Yerevan0-0 (0-0)BKMA3-6-0.752.25H
ARM D117/09/22BKMA2-1 (0-1)Ararat Yerevan1-3-0.52.5T
ARM D120/05/22Ararat Yerevan1-2 (0-0)BKMA4-3-1.753T
ARM D106/04/22BKMA3-2 (1-1)Ararat Yerevan1-4-12.25T
ARM D104/12/21Ararat Yerevan2-1 (1-0)BKMA3-3-23B
ARM D121/09/21BKMA0-2 (0-1)Ararat Yerevan1-6-1.753B

Thành tích gần đây — BKMA

BHTBHBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D110/08/26Alashkert3-0 (2-0)BKMA4-7-1.52.75B
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
INT CF22/07/26Lokomotiv Tbilisi0-4 (0-2)BKMA6-2--T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---B
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0+0.252.5H
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--B
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--B
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6-0.252.5T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2+0.252.25H
ARM D105/04/26FC Noah2-0 (1-0)BKMA8-4-1.753B
ARM D120/03/26BKMA0-1 (0-0)Urartu4-6-12.75B
ARM D115/03/26Urartu4-1 (1-0)BKMA5-1-1.53B
ARM D108/03/26BKMA0-2 (0-1)FC Noah1-6-1.252.75B
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H
ARM D106/12/25FC Noah2-3 (1-3)BKMA--23.25T
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6-0.52.5H
ARM D123/11/25FC Van3-2 (1-1)BKMA6-6-0.52.5B

Thành tích gần đây — Ararat Yerevan

BBHTHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D107/08/26Ararat Yerevan1-2 (0-2)Sadarakpat11-4--B
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF19/07/26Ararat Yerevan2-1 (2-0)Andranik---T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0-0.252.5H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0-2.53.5B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6-0.252.5T
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3-2.253.25B
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2-1.252.5B
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--B
ARM CUP01/04/26Urartu2-3 (2-1)Ararat Yerevan2-5-1.253.25T
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--B
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3-12.75T
ARM CUP03/03/26Ararat Yerevan0-3 (0-0)Urartu0-2-1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
90
87
Tấn công nguy hiểm
60
61
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BKMA (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

BKMA (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BKMAArarat Yerevan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
BKMAArarat Yerevan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
24
Thắng 1
84
Hòa
35
Thua 1
66
Thua 2+
BKMAArarat Yerevan

Thông tin đội bóng

BKMA Thông tin Ararat Yerevan
Thành lập 1935
Sân nhà Hrazdan
0 Sức chứa 60000
Armen Gyulbudaghyants HLV Vardan Bichakhchyan
Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.353.202.610.882.500.860.790.000.95
Live2.353.202.610.882.500.860.77 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.103.503.100.832.500.83---
Live2.45 ↑3.15 ↓2.65 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm2.053.353.000.802.500.84---
Live2.40 ↑3.20 ↓2.60 ↓0.86 ↑2.500.81 ↓---
12betSớm2.353.202.610.882.500.860.790.000.95
Live2.353.202.610.882.500.860.77 ↓0.000.97 ↑
SbobetSớm2.383.042.550.952.500.850.840.000.98
Live2.383.042.550.952.500.850.840.000.98
WewbetSớm2.453.252.620.892.500.870.800.000.98
Live2.453.252.620.892.500.870.800.000.98
LadbrokesSớm2.403.202.600.912.500.83---
Live2.403.202.600.912.500.83---
18BetSớm2.103.503.100.802.500.910.800.250.91
Live2.50 ↑3.45 ↓2.65 ↓0.88 ↑2.500.85 ↓0.79 ↓0.000.93 ↑
PinnacleSớm2.413.122.660.932.500.810.780.000.97
Live2.43 ↑3.38 ↑2.60 ↓0.932.500.86 ↑0.83 ↑0.000.96 ↓
BwinSớm2.373.202.550.872.500.80---
Live2.373.202.550.872.500.80---
1xBetSớm2.163.403.120.852.500.850.570.001.25
Live2.39 ↑3.26 ↓2.58 ↓0.87 ↑2.500.82 ↓0.78 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.303.302.600.902.500.900.830.000.98
Live2.303.302.600.902.500.900.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.503.102.500.912.500.801.500.500.44
Live2.503.102.500.912.500.801.500.500.44

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
BKMA0Chưa có trận cùng mức
Ararat Yerevan0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).