Kết quả bóng đá trận BKMA II vs Lernayin Artsakh, 20:00 ngày 03/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 03/08/2026
BKMA II Sắp đá --:--:--
Lernayin Artsakh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 7 | 28 |
| Điểm | 4 | 0 | 23 | 4 |
Chủ = BKMA II · Khách = Lernayin Artsakh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKMA II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 8 (26%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 13 (42%) |
Bảng xếp hạng
BKMA II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Lernayin Artsakh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
BKMA II 5 (50%)Hòa 1 (10%)Lernayin Artsakh 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Lernayin Artsakh | 1-2 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 19/08/25 | BKMA II | 0-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | H |
| 07/05/25 | BKMA II | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 29/10/24 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-1) | BKMA II | - | - | T |
| 04/04/24 | BKMA II | 3-1 (2-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 31/08/23 | Lernayin Artsakh | 1-3 (1-1) | BKMA II | - | - | T |
| 29/04/22 | BKMA II | 0-2 (0-2) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 08/03/22 | Lernayin Artsakh | 4-1 (2-0) | BKMA II | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/10/21 | BKMA II | 0-1 (0-1) | Lernayin Artsakh | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/08/21 | Lernayin Artsakh | 3-0 (1-0) | BKMA II | - | - | B |
Thành tích gần đây — BKMA II
BHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | BKMA II | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 27/05/26 | Shirak Gjumri B | 3-3 (2-0) | BKMA II | - | - | H |
| 20/05/26 | BKMA II | 3-0 (2-0) | Urartu II | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Van B | 0-2 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 11/05/26 | BKMA II | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 05/05/26 | BKMA II | 1-1 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Syunik | 1-2 (1-2) | BKMA II | - | - | T |
| 22/04/26 | BKMA II | 2-0 (1-0) | Andranik | - | - | T |
| 13/04/26 | Ararat-Armenia B | 1-2 (0-1) | BKMA II | - | - | T |
| 07/04/26 | BKMA II | 0-1 (0-0) | Hayq | - | - | B |
| 17/03/26 | Sadarakpat | 0-0 (0-0) | BKMA II | - | - | H |
| 09/03/26 | BKMA II | 3-1 (2-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 03/03/26 | Lernayin Artsakh | 1-2 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 26/11/25 | BKMA II | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 19/11/25 | BKMA II | 3-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 15/11/25 | BKMA II | 1-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 10/11/25 | BKMA II | 8-0 (4-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 04/11/25 | Urartu II | 0-1 (0-1) | BKMA II | - | - | T |
| 28/10/25 | Ararat Yerevan II | 2-4 (1-0) | BKMA II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lernayin Artsakh
BBBBBHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Urartu II | 3-2 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 20/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-2) | FC Van B | - | - | B |
| 11/05/26 | Bentonit Idzhevan | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 04/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-4 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 25/04/26 | Andranik | 6-0 (2-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 22/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-1 (1-1) | Ararat-Armenia B | - | - | H |
| 14/04/26 | Hayq | 4-0 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 31/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 24/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 19/03/26 | Pyunik B | 1-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 03/03/26 | Lernayin Artsakh | 1-2 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 19/11/25 | Lernayin Artsakh | 1-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Syunik | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 09/11/25 | Lernayin Artsakh | 0-5 (0-4) | Urartu II | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Van B | 4-1 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 21/10/25 | Lernayin Artsakh | 1-5 (0-1) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 10/10/25 | Lernayin Artsakh | 0-4 (0-1) | Andranik | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
87 13
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B4T4 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKMA II (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Lernayin Artsakh (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BKMA II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.94 | 10.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.68 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.18 | 5.94 | 10.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.68 | 1.50 | 1.01 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.