Kết quả bóng đá trận BKMA II vs Andranik, 19:00 ngày 14/09/2026
Hạng 2 Armenia · 19:00 ngày 14/09/2026
BKMA II 1 Kết thúc HT 0-2 4
Andranik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| BKMA II | Phút | |
| HT 0-2 | ||
| Ghazaryan K. 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Narek Hovhannisyan | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Michael Chukvuka Ndidi | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 22 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 22 |
Chủ = BKMA II · Khách = Andranik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BKMA II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
BKMA II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 11 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 9 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 10 | 2 |
Andranik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 11 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 13 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BKMA II (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Andranik (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BKMA II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.77 | 5.37 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | 1.18 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.40 | 4.77 | 5.37 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | 1.18 | 1.50 | 0.58 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.