Kết quả bóng đá trận BK Hacken (W) vs Kristianstads DFF (W), 00:00 ngày 03/11/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 03/11/2026
BK Hacken (W) 4 Kết thúc HT 3-0 1
Kristianstads DFF (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| BK Hacken (W) | Phút | |
| Bodin M. (Assist:Thelma Karen Palmadottir) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Viktoria Persson 2 - 1 ⚽ | 9' | |
| Bodin M. (Assist:Anna Anvegard) (Kiến tạo: Anna Anvegard) 3 - 1 ⚽ | 14' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 16 |
Chủ = BK Hacken (W) · Khách = Kristianstads DFF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Hacken (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (61%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
BK Hacken (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 15 | 0 | 1 | 47 | 12 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 5 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 7 | 24 | 1 |
Kristianstads DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 25 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 15 | 11 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
151
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
69%31%
Việt vị
30
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Hacken (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kristianstads DFF (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BK Hacken (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Mak Lind | HLV | |
| Khu vực | KRISTIANSTAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 6.30 | 11.00 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.60 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 33.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 12.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.60 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 35.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.40 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.40 | 10.50 | 0.80 | 3.25 | 1.02 | 0.79 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 20.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 8.50 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.85 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BK Hacken (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kristianstads DFF (W) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).