Kết quả bóng đá trận BK Forward vs Syrianska FC, 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 16/08/2026
BK Forward 5 Kết thúc HT 3-0 0
Syrianska FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| BK Forward | Phút | |
| Albert Johansson 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Albert Johansson 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Eliyo Turkan 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 3-0 | ||
| 50' | Majkel Bagir | |
| Eliyo Turkan 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| Eliyo Turkan 5 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 11 | 24 |
| Điểm | 3 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = BK Forward · Khách = Syrianska FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Forward | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
BK Forward
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 23 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 10 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Syrianska FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 28 | 48 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 22 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 26 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
BK Forward 4 (36%)Hòa 2 (18%)Syrianska FC 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Syrianska FC | 0-1 (0-1) | BK Forward | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/09/25 | BK Forward | 2-2 (1-1) | Syrianska FC | - | - | H |
| 15/06/25 | Syrianska FC | 4-0 (2-0) | BK Forward | - | - | B |
| 18/08/18 | BK Forward | 0-1 (0-0) | Syrianska FC | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/18 | Syrianska FC | 2-2 (1-0) | BK Forward | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/09/08 | BK Forward | 0-1 (0-0) | Syrianska FC | -0.75 | 3 | B |
| 24/05/08 | Syrianska FC | 1-0 (0-0) | BK Forward | -1.5 | 3 | B |
| 23/09/07 | Syrianska FC | 0-2 (0-0) | BK Forward | - | - | T |
| 12/05/07 | BK Forward | 2-0 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 27/08/06 | Syrianska FC | 1-2 (1-1) | BK Forward | -0.75 | 3 | T |
| 04/06/06 | BK Forward | 0-1 (0-1) | Syrianska FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — BK Forward
HTTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (1-1) | BK Forward | - | - | H |
| 02/08/26 | BK Forward | 1-0 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 28/06/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-1) | BK Forward | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Fittja IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | BK Forward | 2-2 (2-2) | Karlslunds IF HFK | +1 | 3 | H |
| 14/06/26 | Syrianska FC | 0-1 (0-1) | BK Forward | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | FOC Farsta | 2-1 (2-0) | BK Forward | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | BK Forward | 4-3 (1-2) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Lindo FF | 2-4 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 15/05/26 | BK Forward | 2-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 02/05/26 | BK Forward | 5-1 (1-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykopings BIS | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | B |
| 19/04/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | BK Forward | - | - | H |
| 12/04/26 | BK Forward | 0-2 (0-2) | Smedby AIS | - | - | B |
| 05/04/26 | Haninge | 0-2 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 11/10/25 | BK Forward | 3-0 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 04/10/25 | IF Sylvia | 5-2 (2-0) | BK Forward | - | - | B |
| 28/09/25 | BK Forward | 2-0 (1-0) | Syrianska Botkyrka IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Syrianska FC
BTBHBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ragsveds IF | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Syrianska FC | 4-1 (3-1) | Eker Orebro | - | - | T |
| 28/06/26 | Orebro Syrianska IF | 3-0 (1-0) | Syrianska FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/06/26 | Syrianska FC | 2-2 (1-2) | Ragsveds IF | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Syrianska FC | 0-1 (0-1) | BK Forward | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | Syrianska FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Syrianska FC | 3-2 (1-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Syrianska FC | 2-2 (0-1) | FC Nacka Iliria | - | - | H |
| 08/05/26 | IK Sleipner | 2-1 (1-1) | Syrianska FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | B |
| 25/04/26 | FOC Farsta | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Syrianska FC | 0-7 (0-3) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Syrianska FC | 3-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 19/10/25 | Syrianska Botkyrka IF | 1-2 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 12/10/25 | Syrianska FC | 0-2 (0-1) | Huddinge IF | - | - | B |
| 05/10/25 | Syrianska FC | 7-1 (4-0) | Syrianska Eskilstuna IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Ragsveds IF | 1-2 (0-1) | Syrianska FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
156
Sút cầu môn
113
Tấn công
7385
Tấn công nguy hiểm
4223
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Forward (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Syrianska FC (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BK Forward (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUU
Syrianska FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BK Forward | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1977 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ÖREBRO | Khu vực | SÖDERTÄLJE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.10 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.00 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.93 ↑ | 30.61 ↑ | 2.83 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.92 | 4.38 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.76 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.60 ↑ | 5.35 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.30 | 0.75 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.03 | 4.25 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.67 ↑ | 5.45 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.51 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 1.14 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.20 ↑ | 19.40 ↑ | 3.34 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.