Kết quả bóng đá trận BK Forward vs IK Sleipner, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 03/10/2026
BK Forward 1 Kết thúc HT 0-1 1
IK Sleipner
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| BK Forward | Phút | |
| 41' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Tengbrand A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 15 | 20 |
Chủ = BK Forward · Khách = IK Sleipner
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Forward | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
BK Forward
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 23 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 10 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 17 | 1 |
IK Sleipner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 43 | 31 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 12 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 19 | 15 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
16
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
36%64%
Việt vị
12
Quả ném biên
1412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Forward (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
IK Sleipner (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BK Forward | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | Idrottsparken | |
| 0 | Sức chứa | 19414 |
| HLV | ||
| ÖREBRO | Khu vực | NORRKÖPING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.57 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 ↓ | 2.65 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.57 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.48 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.31 | 2.44 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.68 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.96 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.11 ↓ | 11.70 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.