Kết quả bóng đá trận Bjorkelangen vs Oppsal, 19:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 08/08/2026
Bjorkelangen 0 Kết thúc HT 0-1 1
Oppsal
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bjorkelangen | Phút | |
| 19' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 Johnsen O. F. | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 31 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 14 |
Chủ = Bjorkelangen · Khách = Oppsal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bjorkelangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 12 (57%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Bjorkelangen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 0 | 16 | 13 | 61 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 7 | 29 | 3 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 6 | 32 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 18 | - | - |
Oppsal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 25 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bjorkelangen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Oppsal 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bjorkelangen
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rade | 8-1 (5-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 25/07/26 | Bjorkelangen | 0-2 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 25/06/26 | Bjorkelangen | 2-0 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | -1 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 13/06/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 06/06/26 | Bjorkelangen | 1-3 (1-0) | Sandefjord B | - | - | B |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 16/05/26 | Orn-Horten | 4-2 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 09/05/26 | Bjorkelangen | 0-5 (0-3) | Elverum | - | - | B |
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | B |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 07/04/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Heming | 2-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 14/03/26 | Raelingen | 2-4 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 07/03/26 | FBK Karlstad | 5-0 (3-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | Bjorkelangen | 1-3 (0-2) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 18/10/25 | Skedsmo | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Oppsal
HHTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Oppsal | 2-2 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | +0.5 | 3.75 | H |
| 28/07/26 | FC Lyn Oslo B | 2-2 (0-1) | Oppsal | -0.25 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 20/06/26 | Elverum | 2-1 (2-1) | Oppsal | - | - | B |
| 13/06/26 | Oppsal | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | T |
| 30/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 0-2 (0-0) | Oppsal | - | - | T |
| 23/05/26 | Oppsal | 0-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 14/05/26 | Oppsal | 1-0 (0-0) | Rade | -1.25 | 4 | T |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | T |
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 25/04/26 | Fram Larvik | 2-2 (1-1) | Oppsal | - | - | H |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | B |
| 06/04/26 | Oppsal | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 26/10/25 | Ready | 2-1 (0-1) | Oppsal | - | - | B |
| 18/10/25 | Oppsal | 3-3 (1-2) | Grei | - | - | H |
| 11/10/25 | Fredrikstad B | 4-1 (3-1) | Oppsal | 0 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Oppsal | 3-2 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 27/09/25 | Orn-Horten | 1-0 (0-0) | Oppsal | - | - | B |
| 20/09/25 | Oppsal | 0-3 (0-2) | Flint | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
108
Sút cầu môn
82
Tấn công
117130
Tấn công nguy hiểm
7075
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bjorkelangen (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Oppsal (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bjorkelangen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Oppsal (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bjorkelangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.84 | 3.75 | 0.99 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.62 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.21 ↑ | 1.06 ↓ | 2.14 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 4.34 | 1.58 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.27 ↑ | 4.49 ↑ | 1.51 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.60 | 1.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.60 | 1.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.50 ↓ | 1.52 ↑ | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.80 | 1.48 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 0.64 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.44 | 0.62 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.