Kết quả bóng đá trận Bjarg vs Mjondalen IF, 20:00 ngày 30/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 30/08/2026
Bjarg 1 Kết thúc HT 1-0 0
Mjondalen IF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Bjarg | Phút | |
| Markus Eiane 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Markus Eiane 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Markus Eiane 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 43' | Christian Mork Breivik | |
| 43' | ||
| 43' | Christian Mork Breivik | |
| HT 1-0 | ||
| Jacob Jorgensen | 71' | |
| Moutaz Ali Alzubi | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = Bjarg · Khách = Mjondalen IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bjarg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Bjarg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 28 | 24 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 16 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Mjondalen IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 30 | 21 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 19 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bjarg 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mjondalen IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Mjondalen IF | 1-0 (1-0) | Bjarg | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bjarg
THBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fana | 1-3 (1-1) | Bjarg | - | - | T |
| 16/08/26 | Pors Grenland | 1-1 (0-1) | Bjarg | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Bjarg | 1-3 (0-1) | Sotra | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lysekloster | 0-3 (0-2) | Bjarg | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | +1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Mjondalen IF | 1-0 (1-0) | Bjarg | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Bjarg | 3-1 (1-0) | Vidar | +1.75 | 4 | T |
| 14/06/26 | Traff | 2-3 (1-2) | Bjarg | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Bjarg | 2-0 (0-0) | Eik-Tonsberg | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Sotra | 1-2 (0-0) | Bjarg | -1 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Bjarg | 2-6 (1-5) | Brattvag | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Jerv | 3-1 (1-1) | Bjarg | - | - | B |
| 02/05/26 | Bjarg | 2-2 (1-1) | Lysekloster | - | - | H |
| 25/04/26 | Notodden FK | 0-1 (0-0) | Bjarg | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Bjarg | 1-2 (1-1) | Kvik Halden | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | FK Arendal | 0-2 (0-1) | Bjarg | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Bjarg | 3-1 (2-0) | Sandvikens | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bjarg | 2-1 (0-0) | Sotra | - | - | T |
| 21/03/26 | Lysekloster | 2-2 (2-2) | Bjarg | - | - | H |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Mjondalen IF
BTTBTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Baerum SK | 4-0 (3-0) | Mjondalen IF | - | - | B |
| 15/08/26 | Mjondalen IF | 2-1 (1-1) | Eik-Tonsberg | +1.5 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Kvik Halden | 0-1 (0-1) | Mjondalen IF | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | Mjondalen IF | 0-1 (0-0) | Notodden FK | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Brattvag | 3-5 (0-2) | Mjondalen IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Mjondalen IF | 1-0 (1-0) | Bjarg | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Notodden FK | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | 0 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Mjondalen IF | 3-3 (2-1) | Kvik Halden | +1.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pors Grenland | 1-0 (0-0) | Mjondalen IF | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Mjondalen IF | 4-0 (2-0) | Sandvikens | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Eik-Tonsberg | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Mjondalen IF | 2-0 (1-0) | Vidar | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Traff | 2-2 (1-1) | Mjondalen IF | - | - | H |
| 25/04/26 | Sotra | 4-0 (3-0) | Mjondalen IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Mjondalen IF | 2-1 (0-0) | Lysekloster | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Jerv | 1-0 (1-0) | Mjondalen IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Mjondalen IF | 4-1 (1-0) | FK Arendal | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Mjondalen IF | 1-4 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 13/03/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Mjondalen IF | -1.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
41
Tấn công
7393
Tấn công nguy hiểm
4346
Sút ngoài cầu môn
811
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
01
Quả ném biên
2938
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bjarg (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Mjondalen IF (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bjarg (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUV
Mjondalen IF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bjarg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Consto Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kevin Nicol | |
| Khu vực | Mjondalen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.22 | 2.88 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.20 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.05 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.87 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.90 | 1.04 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.79 | 3.13 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.65 ↑ | 37.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.25 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.87 | 3.64 | 0.76 | 3.00 | 0.99 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.68 ↑ | 29.83 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.58 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.21 | 1.15 | 3.50 | 0.63 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.10 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.