Kết quả bóng đá trận Biu Chun Rangers vs Kitchee, 17:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 17:30 ngày 22/08/2026
Biu Chun Rangers 2 Kết thúc HT 0-1 3
Kitchee
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Địa điểm: Kowloon Bay Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Biu Chun Rangers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Everton Camargo | |
| Antenor Junior | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| Flávio Soares Tiko | 49' | |
| Nathan Lourenco 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Callum Beattie ▼ Jordan Lok Kan Lam | |
| 57' ⇄ | ▲ Kendy Renato Ikegami Leira ▼ Yumemi Kanda | |
| ▲ Lau Yat-Laam Nigel ▼ Cheuk-Yin Tsang | 60' ⇄ | |
| Yakubu Nassam Ibrahim 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| 64' | Koldo Obieta | |
| Yakubu Nassam Ibrahim | 67' | |
| 70' | Adrian Revilla | |
| 71' | ⚽ 3 - 2 Koldo Obieta | |
| Abdolreza Zarei | 72' | |
| 72' ⇄ | ▲ Shing-Chun Chan ▼ Chun Lok Chan | |
| 72' ⇄ | ▲ Jay Haddow ▼ Roger Riera | |
| 78' | ⚽ 3 - 3 Everton Camargo | |
| ▲ Ho Chun Ting ▼ Nathan Lourenco | 81' ⇄ | |
| ▲ Ching-Wan George Cheung ▼ Lau Chi Lok | 81' ⇄ | |
| ▲ Joo-yong Hong ▼ Wing-Ho Li | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Juninho Junior ▼ Adrian Revilla | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 18 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 15 |
Chủ = Biu Chun Rangers · Khách = Kitchee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biu Chun Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Biu Chun Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Kitchee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 13 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Biu Chun Rangers 4 (20%)Hòa 1 (5%)Kitchee 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Kitchee | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | B |
| 17/01/26 | Biu Chun Rangers | 0-3 (0-1) | Kitchee | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Kitchee | 3-0 (0-0) | Biu Chun Rangers | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/05/25 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-0) | Kitchee | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/02/25 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-0) | Kitchee | -2 | 3.75 | B |
| 21/09/24 | Kitchee | 8-0 (4-0) | Biu Chun Rangers | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/05/24 | Biu Chun Rangers | 1-0 (1-0) | Kitchee | -2 | 3.25 | T |
| 17/02/24 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-1) | Kitchee | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/12/23 | Biu Chun Rangers | 4-4 (2-1) | Kitchee | -1.25 | 3.75 | H |
| 14/10/23 | Kitchee | 2-3 (1-1) | Biu Chun Rangers | -1.75 | 3.5 | T |
| 24/09/23 | Kitchee | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | B |
| 13/05/23 | Biu Chun Rangers | 1-7 (1-3) | Kitchee | - | - | B |
| 15/03/23 | Biu Chun Rangers | 1-0 (1-0) | Kitchee | -2 | 3.25 | T |
| 18/02/23 | Kitchee | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | -2.5 | 4 | B |
| 08/01/23 | Kitchee | 1-2 (0-0) | Biu Chun Rangers | -2.75 | 3.75 | T |
| 06/11/22 | Biu Chun Rangers | 0-2 (0-0) | Kitchee | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/01/22 | Kitchee | 3-2 (1-0) | Biu Chun Rangers | -1.75 | 3.75 | B |
| 26/12/21 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-0) | Kitchee | -1.75 | 3.75 | B |
| 05/12/21 | Biu Chun Rangers | 1-6 (1-2) | Kitchee | -2.25 | 4 | B |
| 26/09/21 | Biu Chun Rangers | 0-3 (0-0) | Kitchee | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Biu Chun Rangers
BHBBTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Tai Po FC | 2-0 (0-0) | Biu Chun Rangers | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Eastern District SA | 1-1 (1-1) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 10/05/26 | Hong Kong FC | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | B |
| 03/05/26 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-2) | Kowloon City | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Biu Chun Rangers | 3-1 (1-0) | Southern District | - | - | T |
| 12/04/26 | Kitchee | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | B |
| 04/04/26 | Eastern FC | 1-1 (0-0) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 22/03/26 | Biu Chun Rangers | 0-2 (0-2) | Tai Po FC | - | - | B |
| 14/03/26 | North District FC | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | -1 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Biu Chun Rangers | 3-3 (1-2) | LeeMan | -1.5 | 3.5 | H |
| 04/03/26 | LeeMan | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | -2 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Kowloon City | 5-1 (2-1) | Biu Chun Rangers | 0 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Tai Po FC | 1-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | Biu Chun Rangers | 1-0 (0-0) | Southern District | 0 | 3 | T |
| 08/02/26 | Eastern FC | 1-3 (1-2) | Biu Chun Rangers | -1 | 3 | T |
| 31/01/26 | Eastern District SA | 4-0 (4-0) | Biu Chun Rangers | +0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Biu Chun Rangers | 5-2 (4-2) | Hong Kong FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Biu Chun Rangers | 0-3 (0-1) | Kitchee | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/12/25 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-2) | LeeMan | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/11/25 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-0) | Eastern District SA | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kitchee
THBHBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Prime Bangkok FC | 0-4 (0-2) | Kitchee | - | - | T |
| 17/05/26 | Kitchee | 4-4 (2-3) | Eastern FC | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Tai Po FC | 3-0 (2-0) | Kitchee | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | North District FC | 2-2 (0-2) | Kitchee | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Kitchee | 1-4 (1-3) | LeeMan | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Kitchee | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | T |
| 07/04/26 | Kitchee | 1-2 (0-0) | LeeMan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Kitchee | 2-1 (0-1) | Eastern FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Kitchee | 1-0 (1-0) | Kowloon City | +2 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Kitchee | 4-0 (2-0) | Kowloon City | +2 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Tai Po FC | 1-1 (1-1) | Kitchee | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Kitchee | 5-2 (3-1) | Hong Kong FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Kitchee | 1-0 (0-0) | LeeMan | +0.25 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Kitchee | 3-0 (1-0) | Southern District | +2 | 3.5 | T |
| 25/01/26 | Kitchee | 4-2 (4-0) | Tai Po FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Biu Chun Rangers | 0-3 (0-1) | Kitchee | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/01/26 | Hong Kong FC | 1-2 (1-2) | Kitchee | +3 | 4 | T |
| 13/12/25 | North District FC | 1-2 (0-0) | Kitchee | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/12/25 | Kitchee | 1-0 (1-0) | Eastern District SA | +1.5 | 3 | T |
| 26/11/25 | Southern District | 2-4 (1-4) | Kitchee | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Biu Chun Rangers
Kitchee
9Flavio Tico70Yip Ka Yu4Leung Wai Fung5Abdolreza Zarei17Cheuk-Yin Tsang3Antenor3Antenor Junior6Nathan Lourenco25Paulinho Souza32Wing-Ho Li7CLau Chi Lok9Flávio Soares Tiko21Yakubu Nassam Ibrahim17Cheuk-Hei Pong2Marcão2Marcao3Roger Riera20Dudu11Yumemi Kanda16CChun Lok Chan18Everton Camargo27Jordan Lok Kan Lam7Mingazov Ruslan9Adrian Revilla21Koldo Obieta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Antenor
- 3Antenor Junior🟨 Thẻ vàng 34'
- 4Leung Wai Fung
- 5Abdolreza Zarei🟨 Thẻ vàng 72'
- 6Nathan Lourenco⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 81'
- 7Lau Chi Lok C▼ Rời sân 81'
- 9Flavio Tico
- 9Flávio Soares Tiko🟨 Thẻ vàng 49'
- 17Cheuk-Yin Tsang▼ Rời sân 60'
- 21Yakubu Nassam Ibrahim⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 25Paulinho Souza
- 32Wing-Ho Li▼ Rời sân 81'
- 70Yip Ka Yu
Khách · 343
- 2Marcão
- 2Marcao
- 3Roger Riera▼ Rời sân 72'
- 7Mingazov Ruslan
- 9Adrian Revilla🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 83'
- 11Yumemi Kanda▼ Rời sân 57'
- 16Chun Lok Chan C▼ Rời sân 72'
- 17Cheuk-Hei Pong
- 18Everton Camargo⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 78'
- 20Dudu
- 21Koldo Obieta⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 27Jordan Lok Kan Lam▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
58
Tấn công
4865
Tấn công nguy hiểm
2635
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
139
Việt vị
32
Quả ném biên
2518
So Sánh Sức Mạnh
33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B15T15 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B9T9 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biu Chun Rangers (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kitchee (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biu Chun Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1931 |
| Kowloon Bay Park | Sân nhà | Mong Kok Stadium |
| 2194 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Edgar Cardoso | |
| Hong Kong | Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.10 | 4.80 | 1.31 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.82 | 3.25 | 0.97 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.90 | 1.32 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.35 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.31 | 0.76 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↑ | 5.20 ↑ | 1.22 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.30 | 4.90 | 1.32 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 4.59 | 1.29 | 0.75 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 4.25 | 1.30 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.33 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.28 | 0.66 | 3.25 | 0.92 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.70 | 4.97 | 1.35 | 0.81 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 8.24 ↑ | 1.76 ↓ | 2.56 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.34 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.85 | 4.80 | 1.34 | 0.97 | 3.50 | 0.73 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.36 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.