Kết quả bóng đá trận Biu Chun Rangers vs Eastern District SA, 17:30 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 17:30 ngày 30/08/2026
Biu Chun Rangers 1 Kết thúc HT 0-1 3
Eastern District SA
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Kowloon Bay Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Biu Chun Rangers | Phút | |
| Leung W. F. | 21' | |
| Leung Wai Fung | 22' | |
| 28' | Li Ngai Hoi | |
| 28' | Li Ngai-Hoi | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Luizinho | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Luizinho | |
| 42' | Ka-Hei Yoong | |
| 42' | Luizinho | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 4 Leonardo Jose Peres | |
| 58' | ⚽ 0 - 5 Li Ngai Hoi | |
| ▲ Ho Chun Ting ▼ Cheuk-Yin Tsang | 58' ⇄ | |
| ▲ Hong Joo Yong ▼ Nathan Lourenco | 58' ⇄ | |
| Ho Chun Ting 1 - 5 ⚽ | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Krisna Korani ▼ Leonardo Jose Peres | |
| 69' ⇄ | ▲ Kwok Tsz kaai ▼ Ka-Hei Yoong | |
| ▲ Wong M. ▼ Lau Chi Lok | 75' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Lucas Espindola da Silva ▼ Michel Renner | |
| ▲ Chin Yu Lam ▼ Wing-Ho Li | 89' ⇄ | |
| 90+6' | Bruno Luiz Rodrigues Lucio | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 17 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 10 |
Chủ = Biu Chun Rangers · Khách = Eastern District SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biu Chun Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (42%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Biu Chun Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Eastern District SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Biu Chun Rangers 2 (40%)Hòa 1 (20%)Eastern District SA 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Eastern District SA | 1-1 (1-1) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 31/01/26 | Eastern District SA | 4-0 (4-0) | Biu Chun Rangers | +0.25 | 3 | B |
| 09/11/25 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-0) | Eastern District SA | +0.5 | 3.5 | B |
| 28/04/19 | Eastern District SA | 1-2 (0-1) | Biu Chun Rangers | - | - | T |
| 28/10/18 | Biu Chun Rangers | 2-0 (1-0) | Eastern District SA | - | - | T |
Thành tích gần đây — Biu Chun Rangers
BBHBBTBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Biu Chun Rangers | 2-3 (0-1) | Kitchee | - | - | B |
| 23/05/26 | Tai Po FC | 2-0 (0-0) | Biu Chun Rangers | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Eastern District SA | 1-1 (1-1) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 10/05/26 | Hong Kong FC | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | B |
| 03/05/26 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-2) | Kowloon City | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Biu Chun Rangers | 3-1 (1-0) | Southern District | - | - | T |
| 12/04/26 | Kitchee | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | B |
| 04/04/26 | Eastern FC | 1-1 (0-0) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 22/03/26 | Biu Chun Rangers | 0-2 (0-2) | Tai Po FC | - | - | B |
| 14/03/26 | North District FC | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | -1 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Biu Chun Rangers | 3-3 (1-2) | LeeMan | -1.5 | 3.5 | H |
| 04/03/26 | LeeMan | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | -2 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Kowloon City | 5-1 (2-1) | Biu Chun Rangers | 0 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Tai Po FC | 1-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | Biu Chun Rangers | 1-0 (0-0) | Southern District | 0 | 3 | T |
| 08/02/26 | Eastern FC | 1-3 (1-2) | Biu Chun Rangers | -1 | 3 | T |
| 31/01/26 | Eastern District SA | 4-0 (4-0) | Biu Chun Rangers | +0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Biu Chun Rangers | 5-2 (4-2) | Hong Kong FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Biu Chun Rangers | 0-3 (0-1) | Kitchee | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/12/25 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-2) | LeeMan | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Eastern District SA
HTBHHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Svay Rieng FC | 1-1 (0-0) | Eastern District SA | - | - | H |
| 15/08/26 | Geylang International | 1-3 (1-1) | Eastern District SA | - | - | T |
| 30/05/26 | Tai Po FC | 2-1 (2-0) | Eastern District SA | -1 | 3 | B |
| 24/05/26 | Eastern District SA | 2-2 (2-1) | North District FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Eastern District SA | 1-1 (1-1) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 09/05/26 | Southern District | 2-2 (0-2) | Eastern District SA | - | - | H |
| 25/04/26 | Eastern District SA | 1-2 (0-0) | Hong Kong FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Kowloon City | 2-1 (1-0) | Eastern District SA | - | - | B |
| 11/04/26 | Eastern District SA | 1-3 (0-2) | Tai Po FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Eastern District SA | 0-0 (0-0) | LeeMan | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eastern FC | 1-0 (0-0) | Eastern District SA | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Eastern FC | 0-0 (0-0) | Eastern District SA | - | - | H |
| 01/03/26 | North District FC | 2-2 (1-1) | Eastern District SA | -0.75 | 3 | H |
| 31/01/26 | Eastern District SA | 4-0 (4-0) | Biu Chun Rangers | -0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Eastern District SA | 0-2 (0-0) | North District FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Hong Kong FC | 0-2 (0-2) | Eastern District SA | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Eastern District SA | 0-1 (0-0) | Southern District | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/12/25 | Kitchee | 1-0 (1-0) | Eastern District SA | -1.5 | 3 | B |
| 22/11/25 | Tai Po FC | 1-0 (1-0) | Eastern District SA | -1.5 | 3 | B |
| 09/11/25 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-0) | Eastern District SA | -0.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Biu Chun Rangers
Eastern District SA
9Flavio Tico70Yip Ka Yu4Leung Wai Fung5Abdolreza Zarei17Cheuk-Yin Tsang3Antenor Junior6Nathan Lourenco25Paulinho Souza32Wing-Ho Li7CLau Chi Lok9Flávio Soares Tiko21Yakubu Nassam Ibrahim23Paulo Cesar da Silva Argolo35Na Y.4Bruno Bianconi5CHélio Jose de Souza Goncalves35Yun-ho Na7Michel Renner8Charlie Scott13Li Ngai Hoi15Bruno Luiz Rodrigues Lucio72Ka-Hei Yoong11Luizinho17Leonardo Jose Peres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Antenor Junior
- 4Leung Wai Fung🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 5Abdolreza Zarei
- 6Nathan Lourenco▼ Rời sân 58'
- 7Lau Chi Lok C▼ Rời sân 75'
- 9Flavio Tico
- 9Flávio Soares Tiko
- 17Cheuk-Yin Tsang▼ Rời sân 58'
- 21Yakubu Nassam Ibrahim
- 25Paulinho Souza
- 32Wing-Ho Li▼ Rời sân 89'
- 70Yip Ka Yu
Khách · 352
- 4Bruno Bianconi
- 5Hélio Jose de Souza Goncalves C
- 7Michel Renner▼ Rời sân 87'
- 8Charlie Scott
- 11Luizinho⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 13Li Ngai Hoi⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28'
- 15Bruno Luiz Rodrigues Lucio🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 17Leonardo Jose Peres⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 69'
- 23Paulo Cesar da Silva Argolo
- 35Na Y.
- 35Yun-ho Na
- 72Ka-Hei Yoong🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
74
Tấn công
2737
Tấn công nguy hiểm
1421
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
40
Quả ném biên
3915
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biu Chun Rangers (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Eastern District SA (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Biu Chun Rangers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Yip Ka Yu Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Leung Wai Fung Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ho Chun Ting (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Eastern District SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Li Ngai Hoi Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 15Bruno Luiz Rodrigues Lucio Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Leonardo Jose Peres Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 11Luizinho Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 72Ka-Hei Yoong Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Biu Chun Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Kowloon Bay Park | Sân nhà | |
| 2194 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.44 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.96 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.35 | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 90.76 ↑ | 11.34 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.96 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.16 | 1.91 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.28 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.12 | 2.49 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 30.29 ↑ | 10.38 ↑ | 1.07 ↓ | 2.18 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.