Kết quả bóng đá trận Bistrica vs NK Dren Vrhnika, 22:00 ngày 29/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 29/08/2026
Bistrica 2 Kết thúc HT 2-0 0
NK Dren Vrhnika
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Bistrica | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 25' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 61' | ||
| 71' | ||
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 24 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 8 | 13 |
Chủ = Bistrica · Khách = NK Dren Vrhnika
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bistrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bistrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 18 | - | - |
NK Dren Vrhnika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bistrica 1 (100%)Hòa 0 (0%)NK Dren Vrhnika 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/24 | NK Dren Vrhnika | 1-3 (1-1) | Bistrica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bistrica
TBHBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | NK Bilje | 1-4 (0-0) | Bistrica | - | - | T |
| 15/08/26 | Bistrica | 0-6 (0-2) | MNK FC Ljubljana | - | - | B |
| 07/08/26 | Krka | 0-0 (0-0) | Bistrica | - | - | H |
| 29/07/26 | Lecce | 5-2 (3-1) | Bistrica | - | - | B |
| 21/07/26 | FK Zeljeznicar | 1-1 (1-1) | Bistrica | - | - | H |
| 18/07/26 | ASK Voitsberg | 5-4 (2-2) | Bistrica | - | - | B |
| 14/07/26 | Bistrica | 0-4 (0-1) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Bistrica | 1-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | T |
| 17/05/26 | Triglav Gorenjska | 0-4 (0-1) | Bistrica | -1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | B |
| 06/05/26 | ND Beltinci | 3-0 (1-0) | Bistrica | -1 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | NK Bilje | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | NK Nafta | 2-1 (1-1) | Bistrica | - | - | B |
| 17/04/26 | MNK FC Ljubljana | 2-1 (0-1) | Bistrica | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Bistrica | 2-1 (0-0) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 03/04/26 | Jadran Dekani | 1-0 (0-0) | Bistrica | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Bistrica | 1-1 (1-1) | NK Jesenice | - | - | H |
| 21/03/26 | Krsko Posavlje | 2-2 (1-1) | Bistrica | - | - | H |
| 14/03/26 | Bistrica | 1-2 (0-1) | ND Gorica | - | - | B |
| 07/03/26 | Dravinja | 0-3 (0-2) | Bistrica | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Dren Vrhnika
BTTBBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | MNK FC Ljubljana | 4-2 (3-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | B |
| 22/08/26 | NK Dren Vrhnika | 2-0 (1-0) | Dravinja | - | - | T |
| 16/08/26 | NK Brezice | 1-2 (1-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 07/08/26 | NK Dren Vrhnika | 0-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | NK Orijent Rijeka | 3-1 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | B |
| 16/05/26 | NK Dren Vrhnika | 2-3 (1-1) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 28/03/26 | NK Skofja Loka | 2-2 (1-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | H |
| 07/03/26 | NK Dren Vrhnika | 3-0 (1-0) | NK Fama Vipava | - | - | T |
| 31/01/26 | Dinamo Jug | 3-2 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | B |
| 15/11/25 | NK Dren Vrhnika | 2-1 (1-0) | Roltek Dob | - | - | T |
| 18/10/25 | Svoboda Peshtera | 0-7 (0-2) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 11/10/25 | NK Dren Vrhnika | 2-0 (1-0) | ND Bistrc | - | - | T |
| 04/10/25 | NK Ziri | 0-0 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | H |
| 27/09/25 | NK Dren Vrhnika | 0-1 (0-0) | Tolmin | - | - | B |
| 16/08/25 | Roltek Dob | 1-3 (0-1) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 13/08/25 | NK Kocevje | 0-11 (0-4) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 03/05/25 | ND Bistrc | 1-3 (0-1) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 12/04/25 | NK Dren Vrhnika | 3-2 (1-0) | NK Ziri | - | - | T |
| 05/04/25 | Zarica Kranj | 0-1 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 27/11/24 | NK Dren Vrhnika | 3-1 (2-0) | Tinex Sencur | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
167
Sút cầu môn
71
Tấn công
7082
Tấn công nguy hiểm
5157
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bistrica (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
NK Dren Vrhnika (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Dren Vrhnika (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bistrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Robert Pevnik | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.76 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.01 | 0.73 | 2.50 | 0.97 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.25 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.02 | 0.74 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.32 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.34 ↑ | 3.21 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.25 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↑ | 2.90 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.40 ↑ | 3.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.62 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.24 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.