Kết quả bóng đá trận Biskra vs MC Oran, 21:00 ngày 13/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 21:00 ngày 13/10/2026
Biskra 0 Kết thúc HT 0-0 1
MC Oran
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Biskra | Phút | |
| 33' | ||
| Benamara A. | 33' | |
| 36' | Zeghba M. | |
| ▲ Bahlouli F. ▼ | 38' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 0 | 13 | 6 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Biskra · Khách = MC Oran
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biskra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Biskra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | 1 | 14 |
MC Oran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
Đội hình
Biskra
MC Oran
1Imad Benchlef5Mohamed Barka10Chouaib Debbih11Belhadj M. I.13Darfalou O.14Saindou Y.17Khaled Bouhakak20Riad Dahmani22Ibrahim Bekakchi23Benamara A.24Hammia M.1Zeghba M.5Hadded M.6Embarek O.7Edlin Randy Essang-Matouti8Aguieb J.12Kaddour O.14Coumbassa O.20Mokhtar Belkhiter23Abderrahim Hamra26Saadi I.28Ghenam A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
26
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
18%82%
Việt vị
20
Quả ném biên
1613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biskra (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
MC Oran (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Biskra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 40000 |
| HLV | Hubert Velud | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 0.93 | 1.75 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.55 | 3.25 | 0.68 | 1.75 | 0.65 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.55 | 0.96 | 1.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.60 | 3.85 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.55 | 0.96 | 1.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 2.72 | 3.45 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.71 | 3.11 | 0.96 | 1.75 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.55 | 3.80 | 0.73 | 1.75 | 0.79 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.74 | 0.67 | 1.50 | 1.08 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.50 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.