Kết quả bóng đá trận Biskra vs CR Belouizdad, 00:00 ngày 18/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 00:00 ngày 18/09/2026
Biskra 0 Kết thúc HT 0-0 1
CR Belouizdad
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = Biskra · Khách = CR Belouizdad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biskra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (33%) |
| 9 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (50%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Biskra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
CR Belouizdad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 1 |
Đội hình
Biskra
CR Belouizdad
16Radeouane Maachou3Zaddy E.17Khaled Bouhakak20Riad Dahmani22Ibrahim Bekakchi14Saindou Y.23Benamara A.9Belkhadem M.24Hammia M.28Zeke Omwele A.13Darfalou O.30Chaal F.3Benayada H.4Akacem R.21Youcef Amine Laouafi23Bouchar S.6Boudjemaa M.8Houssem Tka19Kahia A.27Kaassis D.10El Melali F.12Boualia K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
16
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
612
Việt vị
10
Quả ném biên
2217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biskra (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
CR Belouizdad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Biskra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1962 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Sead Ramovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 2.90 | 2.03 | 0.97 | 2.00 | 0.80 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 2.75 | 1.80 | 0.72 | 2.00 | 0.62 | 0.71 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 2.94 | 1.99 | 1.13 | 2.00 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 2.94 | 1.99 | 1.13 | 2.00 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.95 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.81 | 2.81 | 1.99 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 245.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.15 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.05 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.00 | 2.22 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 2.88 | 2.15 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Biskra | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CR Belouizdad | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).