Kết quả bóng đá trận Birzebbuga vs Floriana F.C., 23:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Malta · 23:00 ngày 14/08/2026
Birzebbuga 0 Kết thúc HT 0-1 3
Floriana F.C.
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Diễn biến trận đấu
| Birzebbuga | Phút | |
| 7' | Amar Drina | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Paul Mbong | |
| Alex Bruno de Souza Silva | 45' | |
| 45+2' | Tomislav Gudelj | |
| HT 0-1 | ||
| Gabriel Costa Goncalves | 51' | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Tomislav Gudelj | |
| Mattia Chiesa | 56' | |
| 57' | Dunstan Vella | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Myles Beerman | |
| 69' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 4 | 16 |
Chủ = Birzebbuga · Khách = Floriana F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birzebbuga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 18 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Birzebbuga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Floriana F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 7 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Birzebbuga 0 (0%)Hòa 0 (0%)Floriana F.C. 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Floriana F.C. | 2-1 (1-1) | Birzebbuga | - | - | B |
| 13/12/16 | Floriana F.C. | 5-0 (2-0) | Birzebbuga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Birzebbuga
BTHTTHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sliema Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Birzebbuga | - | - | B |
| 01/08/26 | Birzebbuga | 2-1 (0-1) | Gzira United | - | - | T |
| 24/07/26 | Birzebbuga | 0-0 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Mosta FC | 0-4 (0-3) | Birzebbuga | - | - | T |
| 03/05/26 | Melita FC Saint Julian | 0-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | T |
| 26/04/26 | Birzebbuga | 1-1 (0-0) | Victoria Wanderers | - | - | H |
| 24/04/26 | Swieqi United | 1-1 (1-1) | Birzebbuga | - | - | H |
| 19/04/26 | Birzebbuga | 3-2 (1-2) | Sirens | - | - | T |
| 12/04/26 | Balzan FC | 3-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | H |
| 04/04/26 | St. Andrews | 1-3 (0-3) | Birzebbuga | - | - | T |
| 19/03/26 | Birzebbuga | 1-0 (0-0) | Kercem Ajax | - | - | T |
| 15/03/26 | Birzebbuga | 2-2 (1-0) | Pieta Hotspurs | - | - | H |
| 09/03/26 | Swieqi United | 2-2 (1-2) | Birzebbuga | - | - | H |
| 06/03/26 | Marsa | 0-3 (0-1) | Birzebbuga | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Birzebbuga | 2-1 (0-1) | Melita FC Saint Julian | - | - | T |
| 22/02/26 | Birzebbuga | 3-1 (2-0) | Fgura United | - | - | T |
| 15/02/26 | Zebbug Rangers | 0-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | T |
| 07/02/26 | Birzebbuga | 0-1 (0-0) | Santa Lucia | - | - | B |
| 01/02/26 | Balzan FC | 3-0 (1-0) | Birzebbuga | - | - | B |
| 28/01/26 | Zurrieq | 3-0 (2-0) | Birzebbuga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Floriana F.C.
HHBTTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Gzira United | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Naxxar Lions | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Birkirkara FC | 2-2 (1-2) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 07/03/26 | Sliema Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Floriana F.C. | 4-1 (1-1) | Hibernians FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Gzira United | 1-2 (1-0) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/02/26 | St. Patrick FC | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
36
Tấn công
8862
Tấn công nguy hiểm
5242
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birzebbuga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Floriana F.C. (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birzebbuga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1894 | |
| Sân nhà | Independence Ground | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Augusto Daniel Portela da Silva | |
| Khu vực | Floriana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.03 | 0.74 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.92 | 2.10 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 63.89 ↑ | 13.76 ↑ | 1.04 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.90 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.05 | 1.96 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 2.84 | 2.31 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 2.00 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.76 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.01 | 2.42 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 10.38 ↑ | 3.99 ↑ | 1.34 ↓ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 | 2.00 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.60 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Birzebbuga | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Floriana F.C. | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).