Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Wolves, 18:00 ngày 06/09/2026
Championship (Anh) · 18:00 ngày 06/09/2026
Birmingham City 2 Kết thúc HT 2-2 2
Wolves
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: St Andrews stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Birmingham City | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Fer López (Kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes) | |
| Stansfield J. (Kiến tạo: Patrick Roberts) 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Krejci L. (Kiến tạo: Andre Trindade da Costa Neto) | |
| 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| Tchatchoua J. 2 - 3 ⚽ | 36' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 16 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 19 |
Chủ = Birmingham City · Khách = Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Birmingham City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Birmingham City
Wolves
1J.Beadle4Klarer C.5Neumann P.20Cochrane A.26Osayi-Samuel B.8P. Seung-Ho24Iwata T.16Roberts P.17Millar L.28Stansfield J.9A.Priske1J. Sa3Bueno H.34Djiga N.37Krejci L.38Tchatchoua J.5Munetsi M.7Andre10Armstrong A.21Gomes R.28Fer López9Jimenez R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1J.Beadle
- 4Klarer C.
- 5Neumann P.
- 8P. Seung-Ho
- 9A.Priske
- 16Roberts P.🎯 Kiến tạo 22'
- 17Millar L.
- 20Cochrane A.
- 24Iwata T.
- 26Osayi-Samuel B.
- 28Stansfield J.⚽ Ghi bàn 22'
Khách · 4231
- 1J. Sa
- 3Bueno H.
- 5Munetsi M.
- 7Andre🎯 Kiến tạo 31'
- 9Jimenez R.
- 10Armstrong A.
- 21Gomes R.🎯 Kiến tạo 3'
- 28Fer López⚽ Ghi bàn 3'
- 34Djiga N.
- 37Krejci L.⚽ Ghi bàn 31'
- 38Tchatchoua J.⚽ Phản lưới 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
37
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
166189
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
66
Việt vị
21
Cứu thua
21
Quả ném biên
148
Chuyền dài
1117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Wolves (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Birmingham City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1877 |
| St Andrews stadium | Sân nhà | Molineux Stadium |
| 30079 | Sức chứa | 28565 |
| Chris Davies | HLV | César Peixoto |
| Birmingham | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.27 | 2.33 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.72 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.45 ↑ | 2.25 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.40 | 0.84 | 2.25 | 1.04 | 1.12 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 1.08 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.20 | 2.32 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.40 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.30 ↑ | 2.42 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.20 | 2.32 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 9.70 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.36 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.05 | 2.31 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.17 | 2.31 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.69 ↓ | 3.11 ↓ | 2.36 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.30 ↑ | 2.45 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.52 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 6.30 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.96 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.88 | 3.10 | 2.45 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Birmingham City | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Wolves | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).