Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR), 21:00 ngày 17/10/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 17/10/2026
Birmingham City 3 Kết thúc HT 1-0 0
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: St Andrews stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 16 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Birmingham City · Khách = Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Birmingham City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Birmingham City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1882 |
| St Andrews stadium | Sân nhà | Loftus Road Stadium |
| 30079 | Sức chứa | 18682 |
| Chris Davies | HLV | Julien Stephan |
| Birmingham | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.38 | 3.01 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.38 | 3.18 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 3.25 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.55 ↑ | 3.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.45 | 3.25 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.14 | 3.09 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.70 | 1.49 | 3.00 | 0.50 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 506.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.56 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.45 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Birmingham City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Queens Park Rangers (QPR) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).