Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Bristol City, 18:30 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Birmingham City 2 Kết thúc HT 1-1 2
Bristol City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: St Andrews stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Birmingham City
Bristol City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Will Finnie
🎯 Dứt điểm - Jhon Elmer Solis Romero (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bright Osayi Samuel (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Lisav Eissat (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bright Osayi Samuel
33'
⚽ BÀN THẮNG - Scott Twine 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (đánh đầu) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — vào lưới
38'
🚩 Việt vị
38'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Sam Tickle 1-1
🎯 Dứt điểm - Sam Tickle (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Bright Osayi Samuel
🎯 Dứt điểm - Tomoki Iwata (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Joe Williams (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - George Tanner (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Patrick Roberts, ra Paik Seung-Ho
🔁 Thay người: vào Demarai Gray, ra Carlos Vicente
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Dominic Ballard, ra Lorent Tolaj
65'
🔁 Thay người: vào Tomi Horvat, ra Jed Wallace
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Gibson Yah, ra Joe Williams
71'
🔁 Thay người: vào Sam Greenwood, ra Scott Twine
🎯 Dứt điểm - August Priske (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Tomi Horvat (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Patrick Roberts
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
🔁 Thay người: vào Marvin Ducksch, ra Jay Stansfield
85'
⚽ BÀN THẮNG - Dominic Ballard 1-2, kiến tạo: Rio Cardines
85'
🎯 Dứt điểm - Dominic Ballard (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Robert Atkinson, ra Yu Hirakawa
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Vasquez (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Demarai Gray 2-2
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marvin Ducksch (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Jason Knight
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Birmingham City | Phút | |
| Bright Osayi Samuel | 32' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Scott Twine | |
| Sam Tickle 0 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ethan Laird ▼ Bright Osayi Samuel | 46' ⇄ | |
| ▲ Patrick Roberts ▼ Paik Seung-Ho | 62' ⇄ | |
| ▲ Demarai Gray ▼ Carlos Vicente | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Dominic Ballard ▼ Lorent Tolaj | |
| 65' ⇄ | ▲ Tomi Horvat ▼ Jed Wallace | |
| 71' ⇄ | ▲ Gibson Yah ▼ Joe Williams | |
| 71' ⇄ | ▲ Sam Greenwood ▼ Scott Twine | |
| Patrick Roberts | 78' | |
| ▲ Luis Vasquez ▼ August Priske | 79' ⇄ | |
| ▲ Marvin Ducksch ▼ Jay Stansfield | 84' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Dominic Ballard(Assists:Rio Cardines) (Kiến tạo: Rio Cardines) | |
| Jhon Elmer Solis Romero 1 - 3 ⚽ | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Robert Atkinson ▼ Yu Hirakawa | |
| Demarai Gray 2 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| 90+6' | Jason Knight | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Birmingham City · Khách = Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Birmingham City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Bristol City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 24 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Birmingham City 12 (60%)Hòa 3 (15%)Bristol City 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/12/23 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/08/23 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/01/23 | Bristol City | 4-2 (2-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/10/22 | Birmingham City | 3-0 (2-0) | Bristol City | 0 | 2.5 | T |
| 05/03/22 | Bristol City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/11/21 | Birmingham City | 3-0 (1-0) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/03/21 | Birmingham City | 0-3 (0-1) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/12/20 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Birmingham City | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/20 | Bristol City | 1-3 (1-2) | Birmingham City | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/19 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/02/19 | Bristol City | 1-2 (0-1) | Birmingham City | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/12/18 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/18 | Bristol City | 3-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/17 | Birmingham City | 2-1 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.5 | T |
| 07/05/17 | Bristol City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 19/11/16 | Birmingham City | 1-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/16 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | H |
| 12/09/15 | Birmingham City | 4-2 (3-1) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Birmingham City
HTHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | -1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bristol City
BBHHTBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | - | - | B |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Birmingham City
Bristol City
1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente8Paik Seung-Ho28Jay Stansfield9August Priske1Sam Tickle2Lisav Eissat16Robert Dickie19George Tanner21Rio Cardines8Joe Williams12CJason Knight7Yu Hirakawa10Scott Twine17Jed Wallace9Lorent Tolaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1James Beadle
- 4Christoph Klarer C
- 5Phil Neumann
- 7Carlos Vicente▼ Rời sân 62'
- 8Paik Seung-Ho▼ Rời sân 62'
- 9August Priske▼ Rời sân 79'
- 14Jhon Elmer Solis Romero⚽ Ghi bàn 89'
- 20Alex Cochrane
- 24Tomoki Iwata
- 26Bright Osayi Samuel🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'
- 28Jay Stansfield▼ Rời sân 84'
Khách · 4231
- 1Sam Tickle⚽ Phản lưới 42'
- 2Lisav Eissat
- 7Yu Hirakawa▼ Rời sân 90+1'
- 8Joe Williams▼ Rời sân 71'
- 9Lorent Tolaj▼ Rời sân 65'
- 10Scott Twine⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 71'
- 12Jason Knight C🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 16Robert Dickie
- 17Jed Wallace▼ Rời sân 65'
- 19George Tanner
- 21Rio Cardines🎯 Kiến tạo 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
26
Tấn công
11579
Tấn công nguy hiểm
5727
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
468257
TL chuyền bóng thành công
76%63%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
21
Cứu thua
41
Tắc bóng
36
Quả ném biên
3019
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.43
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birmingham City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Bristol City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birmingham City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1894 |
| St Andrews stadium | Sân nhà | Ashton Gate |
| 30079 | Sức chứa | 21804 |
| Chris Davies | HLV | Michael Skubala |
| Birmingham | Khu vực | Bristo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.75 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 | 3.55 | 3.75 | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.98 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.05 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.32 ↓ | 7.40 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.64 ↑ | 1.09 ↓ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.05 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.53 | 4.17 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.44 | 3.51 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 58.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.67 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.71 | 4.21 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.18 ↓ | 10.40 ↑ | 4.38 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.20 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.87 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 6.27 ↑ | 1.28 ↓ | 11.50 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.