Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Bristol City, 18:30 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Birmingham City
2 Kết thúc HT 1-1 2
Bristol City
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: St Andrews stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Birmingham CityBristol City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Will Finnie
🎯 Dứt điểm - Jhon Elmer Solis Romero (chân phải) — chệch khung thành
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Bright Osayi Samuel (chân trái) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
22'
25'
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Lisav Eissat (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bright Osayi Samuel
32'
33'
BÀN THẮNG - Scott Twine 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (đánh đầu) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — vào lưới
38'
🚩 Việt vị
38'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Own Goal - Sam Tickle 1-1
42'
🎯 Dứt điểm - Sam Tickle (chân trái) Own — vào lưới球
42'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân trái) Post
42'
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Bright Osayi Samuel
46'
🎯 Dứt điểm - Tomoki Iwata (chân trái) — chệch khung thành
52'
52'
🎯 Dứt điểm - Joe Williams (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — bị cản phá
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - George Tanner (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Patrick Roberts, ra Paik Seung-Ho
62'
🔁 Thay người: vào Demarai Gray, ra Carlos Vicente
62'
Phạt góc
64'
65'
🔁 Thay người: vào Dominic Ballard, ra Lorent Tolaj
65'
🔁 Thay người: vào Tomi Horvat, ra Jed Wallace
Phạt góc
67'
Phạt góc
68'
71'
🔁 Thay người: vào Gibson Yah, ra Joe Williams
71'
🔁 Thay người: vào Sam Greenwood, ra Scott Twine
🎯 Dứt điểm - August Priske (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Tomi Horvat (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Patrick Roberts
78'
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
79'
🔁 Thay người: vào Marvin Ducksch, ra Jay Stansfield
84'
85'
BÀN THẮNG - Dominic Ballard 1-2, kiến tạo: Rio Cardines
85'
🎯 Dứt điểm - Dominic Ballard (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
88'
🚩 Việt vị
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Robert Atkinson, ra Yu Hirakawa
90+1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Vasquez (đánh đầu) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+3'
BÀN THẮNG - Penalty - Demarai Gray 2-2
90+5'
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marvin Ducksch (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Jason Knight
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Birmingham City Phút Bristol City
Bright Osayi Samuel 32'
33' 0 - 1 Scott Twine
Sam Tickle 0 - 2 42'
HT 1-1
▲ Ethan Laird ▼ Bright Osayi Samuel46'
▲ Patrick Roberts ▼ Paik Seung-Ho62'
▲ Demarai Gray ▼ Carlos Vicente62'
65' ▲ Dominic Ballard ▼ Lorent Tolaj
65' ▲ Tomi Horvat ▼ Jed Wallace
71' ▲ Gibson Yah ▼ Joe Williams
71' ▲ Sam Greenwood ▼ Scott Twine
Patrick Roberts 78'
▲ Luis Vasquez ▼ August Priske79'
▲ Marvin Ducksch ▼ Jay Stansfield84'
85' 0 - 3 Dominic Ballard(Assists:Rio Cardines) (Kiến tạo: Rio Cardines)
Jhon Elmer Solis Romero 1 - 3 89'
90+1' ▲ Robert Atkinson ▼ Yu Hirakawa
Demarai Gray 2 - 3 90+5'
90+6' Jason Knight
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 21 44
Bại 02 14
Ghi bàn 32 1612
Mất bàn 25 913
Điểm 51 1910

Chủ = Birmingham City · Khách = Bristol City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Birmingham City (9)Hiệp 1 / Cả trậnBristol City (10)
4 (44%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (33%)Hòa/Hòa3 (30%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Birmingham City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202022214
Sân nhà101022110
Sân khách101000116
6 gần632175--

Bristol City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124120
Sân nhà100102024
Sân khách101022111
6 gần612378--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Birmingham City 12 (60%)Hòa 3 (15%)Bristol City 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5+0.752.5T
ENG LCH25/10/25Bristol City1-0 (1-0)Birmingham City0-6-0.252.25B
ENG LCH30/12/23Birmingham City0-0 (0-0)Bristol City1-6+0.252.25H
ENG LCH19/08/23Bristol City0-2 (0-1)Birmingham City8-4-0.252.25T
ENG LCH14/01/23Bristol City4-2 (2-1)Birmingham City5-2-0.252.25B
ENG LCH08/10/22Birmingham City3-0 (2-0)Bristol City7-402.5T
ENG LCH05/03/22Bristol City1-2 (0-2)Birmingham City4-5-0.252.75T
ENG LCH03/11/21Birmingham City3-0 (1-0)Bristol City6-2+0.252.25T
ENG LCH13/03/21Birmingham City0-3 (0-1)Bristol City5-2+0.252.25B
ENG LCH05/12/20Bristol City0-1 (0-0)Birmingham City4-6-0.252T
ENG LCH08/02/20Bristol City1-3 (1-2)Birmingham City6-4-0.52.5T
ENG LCH10/08/19Birmingham City1-1 (0-0)Bristol City5-8+0.252.25H
ENG LCH27/02/19Bristol City1-2 (0-1)Birmingham City4-1-0.52.25T
ENG LCH08/12/18Birmingham City0-1 (0-0)Bristol City6-4+0.252.25B
ENG LCH11/04/18Bristol City3-1 (2-1)Birmingham City4-6-0.752.5B
ENG LCH12/08/17Birmingham City2-1 (1-1)Bristol City2-1002.5T
ENG LCH07/05/17Bristol City0-1 (0-1)Birmingham City7-602.5T
ENG LCH19/11/16Birmingham City1-0 (0-0)Bristol City2-11+0.252.25T
ENG LCH30/01/16Bristol City0-0 (0-0)Birmingham City4-002.25H
ENG LCH12/09/15Birmingham City4-2 (3-1)Bristol City6-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Birmingham City

HTHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City2-802.5H
ENG LC08/08/26Swansea City0-1 (0-1)Birmingham City6-4+0.252.5T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5-13.5H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0+12.75T
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2+1.253T
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---B
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3+1.53.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2+1.252.75T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5+0.752.5T
ENG LCH23/04/26Birmingham City2-1 (2-1)Preston North End3-3+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3+0.52.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4-0.752.5B
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10+0.752.25B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0+0.252.5H
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1+0.752.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3+0.252.25B
ENG LCH03/03/26Birmingham City1-3 (0-2)Middlesbrough6-202.5B

Thành tích gần đây — Bristol City

BBHHTBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Bristol City0-2 (0-1)Millwall6-6+0.252.5B
ENG LC07/08/26Bristol City0-1 (0-0)Walsall13-4+1.252.75B
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17-0.53T
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--B
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11+0.752.75T
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4+0.753B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15+0.52.75T
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5-0.752.5B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3-12.75H
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6-0.252.5H
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5-0.252.75T
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25T
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4+0.252.25B
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4-12.75H
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9-0.252.5B
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3-0.52.75B

Đội hình

Birmingham CityBristol City
1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente8Paik Seung-Ho28Jay Stansfield9August Priske1Sam Tickle2Lisav Eissat16Robert Dickie19George Tanner21Rio Cardines8Joe Williams12CJason Knight7Yu Hirakawa10Scott Twine17Jed Wallace9Lorent Tolaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
115
79
Tấn công nguy hiểm
57
27
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
468
257
TL chuyền bóng thành công
76%
63%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
3
6
Quả ném biên
30
19
Cắt bóng
5
14
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
22
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.98
1.43
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Birmingham City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Bristol City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Birmingham CityBristol City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Birmingham CityBristol City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
62
Thắng 1
56
Hòa
54
Thua 1
15
Thua 2+
Birmingham CityBristol City

Thông tin đội bóng

Birmingham City Thông tin Bristol City
1875 Thành lập 1894
St Andrews stadium Sân nhà Ashton Gate
30079 Sức chứa 21804
Chris Davies HLV Michael Skubala
Birmingham Khu vực Bristo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.553.750.792.500.930.980.750.80
Live1.733.553.750.94 ↑2.500.78 ↓0.980.750.80
EasybetsSớm1.763.504.200.842.500.981.000.750.82
Live501.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓6.60 ↑3.500.04 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.753.604.101.002.750.850.800.501.04
Live251.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓3.05 ↑3.500.22 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm1.793.654.050.862.501.001.040.750.84
Live4.85 ↑1.32 ↓7.40 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.833.554.200.752.500.950.750.500.95
Live18.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.793.604.200.782.500.97---
Live100.00 ↑6.64 ↑1.09 ↓3.48 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.793.654.050.862.501.001.040.750.84
Live300.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.803.703.900.862.501.011.030.750.85
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.723.534.170.882.501.001.030.750.87
Live95.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓4.34 ↑3.500.13 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.853.443.511.012.750.830.850.501.01
Live58.00 ↑7.10 ↑1.08 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.833.604.200.752.501.00---
Live81.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓1.80 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.763.604.100.932.750.820.930.750.82
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.67 ↑4.500.02 ↓14.75 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.793.714.210.822.500.990.800.501.03
Live7.76 ↑1.18 ↓10.40 ↑4.38 ↑3.500.17 ↓0.55 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.454.300.862.500.840.960.750.81
Live1.60 ↓3.50 ↑4.50 ↑0.862.500.840.92 ↓0.750.88 ↑
BwinSớm1.753.403.900.732.500.95---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm1.803.554.200.762.500.951.871.500.33
Live6.27 ↑1.28 ↓11.50 ↑2.87 ↑4.500.29 ↓0.50 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.753.604.25------
Live1.85 ↑3.603.75 ↓------
Bet 365Sớm1.803.504.101.002.750.850.830.501.03
Live151.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.60 ↑3.500.12 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.833.404.000.752.501.000.750.500.95
Live41.00 ↑1.22 ↓4.20 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓0.90 ↑0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.