Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Brentford, 02:00 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 26/08/2026
Birmingham City 1 Kết thúc HT 1-3 6
Brentford
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: St Andrews stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Birmingham City
Brentford
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tim Robinson
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Wilson 0-1, kiến tạo: Yegor Yarmolyuk
6'
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân phải) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Yegor Yarmolyuk (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christoph Klarer (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Jannik Schuster
⚽ BÀN THẮNG - Demarai Gray 1-1, kiến tạo: Paik Seung-Ho
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Aaron Hickey 1-2
35'
🎯 Dứt điểm - Aaron Hickey (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jhon Elmer Solis Romero
40'
⚽ BÀN THẮNG - Nathan Collins 1-3, kiến tạo: Jaidon Anthony
40'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Schade, ra Dango Ouattara
🎯 Dứt điểm - Luis Vasquez (chân trái) — bị chặn
48'
🔁 Thay người: vào Mamadou Sangare, ra Yegor Yarmolyuk
50'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jannik Schuster (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Bright Osayi Samuel
55'
🎯 Dứt điểm - Aaron Hickey (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jay Stansfield, ra Kanya Fujimoto
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào August Priske, ra Luis Vasquez
🔁 Thay người: vào Alex Cochrane, ra Kristoffer Lund Hansen
62'
🔁 Thay người: vào Igor Thiago, ra Callum Wilson
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhon Elmer Solis Romero (chân phải) — bị chặn
70'
⚽ BÀN THẮNG - Mikkel Damsgaard 1-4, kiến tạo: Jaidon Anthony
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Keane Lewis-Potter, ra Rico Henry
71'
🔁 Thay người: vào Michael Kayode, ra Vitaly Janelt
73'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Thiago 1-5, kiến tạo: Jaidon Anthony
73'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Phil Neumann, ra Demarai Gray
77'
⚽ BÀN THẮNG - Nathan Collins 1-6, kiến tạo: Mamadou Sangare
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tomoki Iwata, ra Paik Seung-Ho
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-6)
Diễn biến trận đấu
| Birmingham City | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Callum Wilson(Assists:Yegor Yarmolyuk) (Kiến tạo: Yegor Yarmolyuk) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Wilson C. (Kiến tạo: Yegor Yarmolyuk) | |
| 26' | Jannik Schuster | |
| 26' | J.Schuster | |
| Demarai Gray(Assists:Paik Seung-Ho) (Kiến tạo: Paik Seung-Ho) 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Gray D. (Kiến tạo: Paik Seung-Ho) 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| 35' | ⚽ 2 - 3 Aaron Hickey | |
| 35' | ⚽ 2 - 4 Hickey A. | |
| Jhon Elmer Solis Romero | 37' | |
| Romero J. | 37' | |
| 40' | ⚽ 2 - 5 Nathan Collins(Assists:Jaidon Anthony) (Kiến tạo: Jaidon Anthony) | |
| 40' | ⚽ 2 - 6 Collins N. (Kiến tạo: Jaidon Anthony) | |
| HT 1-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Schade ▼ Dango Ouattara | |
| 46' ⇄ | ▲ M.Sangaré ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Schade K. ▼ | |
| 48' ⇄ | ▲ Mamadou Sangare ▼ Yegor Yarmolyuk | |
| 48' ⇄ | ▲ M.Sangaré ▼ | |
| Bright Osayi Samuel | 55' | |
| Osayi-Samuel B. | 55' | |
| ▲ Jay Stansfield ▼ Kanya Fujimoto | 61' ⇄ | |
| ▲ August Priske ▼ Luis Vasquez | 61' ⇄ | |
| ▲ Alex Cochrane ▼ Kristoffer Lund Hansen | 61' ⇄ | |
| ▲ A.Priske ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Cochrane A. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Stansfield J. ▼ | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Igor Thiago ▼ Callum Wilson | |
| 62' ⇄ | ▲ I. Thiago ▼ | |
| 70' | ⚽ 2 - 7 Mikkel Damsgaard(Assists:Jaidon Anthony) (Kiến tạo: Jaidon Anthony) | |
| 70' | ⚽ 2 - 8 Damsgaard M. (Kiến tạo: Jaidon Anthony) | |
| 71' ⇄ | ▲ Keane Lewis-Potter ▼ Rico Henry | |
| 71' ⇄ | ▲ Michael Kayode ▼ Vitaly Janelt | |
| 71' ⇄ | ▲ Kayode M. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lewis-Potter K. ▼ | |
| 73' | ⚽ 2 - 9 Igor Thiago(Assists:Jaidon Anthony) (Kiến tạo: Jaidon Anthony) | |
| 73' | ⚽ 2 - 10 I. Thiago (Kiến tạo: Jaidon Anthony) | |
| ▲ Phil Neumann ▼ Demarai Gray | 75' ⇄ | |
| ▲ Neumann P. ▼ | 75' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 2 - 11 Nathan Collins(Assists:Mamadou Sangare) (Kiến tạo: Mamadou Sangare) | |
| 77' | ⚽ 2 - 12 Collins N. (Kiến tạo: Mamadou Sangare) | |
| ▲ Tomoki Iwata ▼ Paik Seung-Ho | 83' ⇄ | |
| ▲ Iwata T. ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 31 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 22 |
Chủ = Birmingham City · Khách = Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Birmingham City 6 (40%)Hòa 6 (40%)Brentford 3 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/21 | Brentford | 0-0 (0-0) | Birmingham City | -1 | 2.25 | H |
| 12/09/20 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Brentford | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/20 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Brentford | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/19 | Brentford | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/12/18 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | Brentford | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/18 | Brentford | 1-1 (1-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/18 | Brentford | 5-0 (2-0) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/11/17 | Birmingham City | 0-2 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | B |
| 02/01/17 | Birmingham City | 1-3 (1-0) | Brentford | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/11/16 | Brentford | 1-2 (0-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/01/16 | Birmingham City | 2-1 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | T |
| 30/09/15 | Brentford | 0-2 (0-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/15 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Brentford | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/08/14 | Brentford | 1-1 (0-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/10/10 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Brentford | +1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Birmingham City
HHTHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | -1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Brentford
TTTHHBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Brentford | 3-0 (2-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 3 | T |
| 15/08/26 | Brentford | 7-0 (3-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Rennes | 2-4 (0-2) | Brentford | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | +1 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Macclesfield Town | 0-1 (0-0) | Brentford | +1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | Brentford | 1-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Brentford | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Aston Villa | 0-1 (0-1) | Brentford | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Birmingham City
Brentford
21Ryan Allsopp4CChristoph Klarer23Dael Fry25Kristoffer Lund Hansen26Bright Osayi Samuel8Paik Seung-Ho14Jhon Elmer Solis Romero7Carlos Vicente10Demarai Gray27Kanya Fujimoto32Luis Vasquez12Hakon Rafn Valdimarsson2Aaron Hickey3Rico Henry22CNathan Collins44Jannik Schuster6Yegor Yarmolyuk27Vitaly Janelt11Dango Ouattara19Jaidon Anthony24Mikkel Damsgaard13Callum Wilson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Christoph Klarer C6.6
- 7Carlos Vicente5.6
- 8Paik Seung-Ho🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 10Demarai Gray⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 14Jhon Elmer Solis Romero🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37'5.3
- 21Ryan Allsopp4
- 23Dael Fry5.8
- 25Kristoffer Lund Hansen▼ Rời sân 61'6.4
- 26Bright Osayi Samuel🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55'5.8
- 27Kanya Fujimoto▼ Rời sân 61'6.2
- 32Luis Vasquez▼ Rời sân 61'5.8
Khách · 4231
- 2Aaron Hickey⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35'7.4
- 3Rico Henry▼ Rời sân 71'6
- 6Yegor Yarmolyuk🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 48'7.2
- 11Dango Ouattara▼ Rời sân 46'6.5
- 12Hakon Rafn Valdimarsson6.2
- 13Callum Wilson⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 19Jaidon Anthony🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 73' · 🎯 Kiến tạo 73'9.3
- 22Nathan Collins C⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 77' · ⚽ Ghi bàn 77'9.5
- 24Mikkel Damsgaard⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70'8.3
- 27Vitaly Janelt▼ Rời sân 71'7.1
- 44Jannik Schuster🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
818
Sút cầu môn
28
Tấn công
78106
Tấn công nguy hiểm
2149
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
238520
TL chuyền bóng thành công
65%84%
Phạm lỗi
912
Việt vị
01
Cứu thua
21
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1327
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.512.07
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B3T3 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Brentford (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birmingham City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Brentford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Birmingham City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Paik Seung-Ho Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 19/21 | 3 | ||
| 10Demarai Gray Tiền đạo | 6.7 | 1 | 4/2 | 15/16 | 3 | ||
| 4Christoph Klarer Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 19/31 | 6 | |||
| 25Kristoffer Lund Hansen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 27Kanya Fujimoto Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 23Dael Fry Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 11/18 | 2 | |||
| 26Bright Osayi Samuel Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 16/20 | 3 | 🟨 | ||
| 32Luis Vasquez Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 0/7 | 1 | |||
| 7Carlos Vicente Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 10/17 | 3 | |||
| 14Jhon Elmer Solis Romero Tiền vệ | 5.3 | 1/0 | 18/21 | 1 | 🟨 | ||
| 21Ryan Allsopp Thủ môn | 4 | 0/0 | 18/43 | 0 | |||
| 20Alex Cochrane (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 2 | |||
| 5Phil Neumann (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9August Priske (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 28Jay Stansfield (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 24Tomoki Iwata (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Brentford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nathan Collins Trung vệ | 9.5 | 2 | 4/3 | 69/85 | 1 | ||
| 19Jaidon Anthony Tiền đạo cánh trái | 9.3 | 3 | 2/0 | 26/33 | 1 | ||
| 24Mikkel Damsgaard Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 3/1 | 55/63 | 1 | ||
| 2Aaron Hickey Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 34/37 | 1 | ||
| 44Jannik Schuster Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 57/65 | 1 | 🟨 | ||
| 6Yegor Yarmolyuk Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 26/28 | 2 | ||
| 13Callum Wilson Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 2/7 | 0 | ||
| 27Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 37/46 | 2 | |||
| 11Dango Ouattara Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 12Hakon Rafn Valdimarsson Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 3Rico Henry Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 9Igor Thiago (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 8/11 | 2 | ||
| 18Mamadou Sangare (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/0 | 26/26 | 1 | ||
| 23Keane Lewis-Potter (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Kevin Schade (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 33Michael Kayode (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Birmingham City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1889/10/9 |
| St Andrews stadium | Sân nhà | Brentford Community Stadium |
| 30079 | Sức chứa | 12763 |
| Chris Davies | HLV | Keith Andrews |
| Birmingham | Khu vực | Brentford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.33 | 1.81 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.33 | 1.80 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.87 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 79.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.90 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 76.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.91 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.86 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 98.07 ↑ | 12.83 ↑ | 1.01 ↓ | 5.43 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.91 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.36 | 1.88 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 114.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.14 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.43 | 2.00 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.59 ↑ | 1.22 ↓ | 4.21 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.63 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.05 ↑ | 3.65 ↓ | 1.63 | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 7.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.70 | 1.94 | 0.65 | 2.50 | 1.24 | 0.69 | -0.75 | 1.09 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.32 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 2.93 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.83 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.91 | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Birmingham City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Brentford | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).