Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Brentford, 02:00 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 26/08/2026
Birmingham City
1 Kết thúc HT 1-3 6
Brentford
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: St Andrews stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Birmingham CityBrentford
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tim Robinson
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Wilson 0-1, kiến tạo: Yegor Yarmolyuk
6'
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân phải) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Yegor Yarmolyuk (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân trái) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Christoph Klarer (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
26'
🟨 Thẻ vàng - Jannik Schuster
⚽ BÀN THẮNG - Demarai Gray 1-1, kiến tạo: Paik Seung-Ho
28'
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — vào lưới
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Aaron Hickey 1-2
35'
🎯 Dứt điểm - Aaron Hickey (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jhon Elmer Solis Romero
37'
40'
⚽ BÀN THẮNG - Nathan Collins 1-3, kiến tạo: Jaidon Anthony
40'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — chệch khung thành
43'
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Schade, ra Dango Ouattara
🎯 Dứt điểm - Luis Vasquez (chân trái) — bị chặn
47'
48'
🔁 Thay người: vào Mamadou Sangare, ra Yegor Yarmolyuk
50'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jannik Schuster (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Bright Osayi Samuel
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Aaron Hickey (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Jay Stansfield, ra Kanya Fujimoto
61'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào August Priske, ra Luis Vasquez
61'
🔁 Thay người: vào Alex Cochrane, ra Kristoffer Lund Hansen
61'
62'
🔁 Thay người: vào Igor Thiago, ra Callum Wilson
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Jhon Elmer Solis Romero (chân phải) — bị chặn
69'
70'
⚽ BÀN THẮNG - Mikkel Damsgaard 1-4, kiến tạo: Jaidon Anthony
⛳ Phạt góc
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Keane Lewis-Potter, ra Rico Henry
71'
🔁 Thay người: vào Michael Kayode, ra Vitaly Janelt
73'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Thiago 1-5, kiến tạo: Jaidon Anthony
73'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Phil Neumann, ra Demarai Gray
75'
77'
⚽ BÀN THẮNG - Nathan Collins 1-6, kiến tạo: Mamadou Sangare
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tomoki Iwata, ra Paik Seung-Ho
83'
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-6)

Diễn biến trận đấu

Birmingham City Phút Brentford
6'⚽ 0 - 1 Callum Wilson(Assists:Yegor Yarmolyuk) (Kiến tạo: Yegor Yarmolyuk)
6'⚽ 0 - 2 Wilson C. (Kiến tạo: Yegor Yarmolyuk)
26' Jannik Schuster
26' J.Schuster
Demarai Gray(Assists:Paik Seung-Ho) (Kiến tạo: Paik Seung-Ho) 1 - 2 ⚽28'
Gray D. (Kiến tạo: Paik Seung-Ho) 2 - 2 ⚽28'
35'⚽ 2 - 3 Aaron Hickey
35'⚽ 2 - 4 Hickey A.
Jhon Elmer Solis Romero 37'
Romero J. 37'
40'⚽ 2 - 5 Nathan Collins(Assists:Jaidon Anthony) (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
40'⚽ 2 - 6 Collins N. (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
HT 1-3
46' ⇄▲ Kevin Schade ▼ Dango Ouattara
46' ⇄▲ M.Sangaré ▼
46' ⇄▲ Schade K. ▼
48' ⇄▲ Mamadou Sangare ▼ Yegor Yarmolyuk
48' ⇄▲ M.Sangaré ▼
Bright Osayi Samuel 55'
Osayi-Samuel B. 55'
▲ Jay Stansfield ▼ Kanya Fujimoto61' ⇄
▲ August Priske ▼ Luis Vasquez61' ⇄
▲ Alex Cochrane ▼ Kristoffer Lund Hansen61' ⇄
▲ A.Priske ▼ 61' ⇄
▲ Cochrane A. ▼ 61' ⇄
▲ Stansfield J. ▼ 61' ⇄
62' ⇄▲ Igor Thiago ▼ Callum Wilson
62' ⇄▲ I. Thiago ▼
70'⚽ 2 - 7 Mikkel Damsgaard(Assists:Jaidon Anthony) (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
70'⚽ 2 - 8 Damsgaard M. (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
71' ⇄▲ Keane Lewis-Potter ▼ Rico Henry
71' ⇄▲ Michael Kayode ▼ Vitaly Janelt
71' ⇄▲ Kayode M. ▼
71' ⇄▲ Lewis-Potter K. ▼
73'⚽ 2 - 9 Igor Thiago(Assists:Jaidon Anthony) (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
73'⚽ 2 - 10 I. Thiago (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
▲ Phil Neumann ▼ Demarai Gray75' ⇄
▲ Neumann P. ▼ 75' ⇄
77'⚽ 2 - 11 Nathan Collins(Assists:Mamadou Sangare) (Kiến tạo: Mamadou Sangare)
77'⚽ 2 - 12 Collins N. (Kiến tạo: Mamadou Sangare)
▲ Tomoki Iwata ▼ Paik Seung-Ho83' ⇄
▲ Iwata T. ▼ 83' ⇄
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 11 54
Bại 10 20
Ghi bàn 57 1531
Mất bàn 53 1810
Điểm 47 1422

Chủ = Birmingham City · Khách = Brentford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Birmingham City (15)Hiệp 1 / Cả trậnBrentford (8)
5 (33%)Thắng/Thắng4 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (13%)
4 (27%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

Birmingham City 6 (40%)Hòa 6 (40%)Brentford 3 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH07/04/21Brentford0-0 (0-0)Birmingham City5-3-12.25H
ENG LCH12/09/20Birmingham City1-0 (1-0)Brentford6-3-0.52.5T
ENG LCH15/02/20Birmingham City1-1 (1-1)Brentford3-8-0.52.5H
ENG LCH03/08/19Brentford0-1 (0-1)Birmingham City6-2-0.52.5T
ENG LCH29/12/18Birmingham City0-0 (0-0)Brentford4-3+0.252.5H
ENG LCH03/10/18Brentford1-1 (1-1)Birmingham City9-7-0.752.75H
ENG LCH21/02/18Brentford5-0 (2-0)Birmingham City6-3-0.752.5B
ENG LCH02/11/17Birmingham City0-2 (0-0)Brentford7-402.5B
ENG LCH02/01/17Birmingham City1-3 (1-0)Brentford8-7+0.252.5B
ENG LCH26/11/16Brentford1-2 (0-1)Birmingham City9-2-0.252.25T
ENG LCH02/01/16Birmingham City2-1 (0-0)Brentford0-402.5T
ENG LCH30/09/15Brentford0-2 (0-0)Birmingham City5-6-0.252.5T
ENG LCH28/02/15Birmingham City1-0 (1-0)Brentford7-9-0.252.5T
ENG LCH23/08/14Brentford1-1 (0-1)Birmingham City--0.252.25H
ENG LC27/10/10Birmingham City1-1 (0-0)Brentford-+1.52.75H

Thành tích gần đây — Birmingham City

HHTHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Birmingham City2-2 (1-1)Bristol City7-3+0.752.5H
ENG LCH15/08/26Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City2-802.5H
ENG LC08/08/26Swansea City0-1 (0-1)Birmingham City6-4+0.252.5T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5-13.5H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0+12.75T
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2+1.253T
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---B
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3+1.53.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2+1.252.75T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5+0.752.5T
ENG LCH23/04/26Birmingham City2-1 (2-1)Preston North End3-3+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3+0.52.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4-0.752.5B
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10+0.752.25B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0+0.252.5H
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1+0.752.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Brentford

TTTHHBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Brentford3-0 (2-0)Tottenham Hotspur7-303T
INT CF15/08/26Brentford7-0 (3-0)Eintracht Frankfurt7-6+0.253.25T
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9-0.252.75T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2-0.753H
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4+0.752.75H
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2-1.53.25B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6+0.52.75T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8-0.753B
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3+0.252.75H
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3+0.252.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5+12.75H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4+0.252.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3-0.252.75H
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8+0.52.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4+0.252.75B
ENG FAC17/02/26Macclesfield Town0-1 (0-0)Brentford2-9+1.753T
ENG PR13/02/26Brentford1-1 (0-0)Arsenal6-4-0.752.5H
ENG PR08/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Brentford9-3-0.752.75T
ENG PR01/02/26Aston Villa0-1 (0-1)Brentford12-1-0.52.75T

Đội hình

Birmingham CityBrentford
21Ryan Allsopp4CChristoph Klarer23Dael Fry25Kristoffer Lund Hansen26Bright Osayi Samuel8Paik Seung-Ho14Jhon Elmer Solis Romero7Carlos Vicente10Demarai Gray27Kanya Fujimoto32Luis Vasquez12Hakon Rafn Valdimarsson2Aaron Hickey3Rico Henry22CNathan Collins44Jannik Schuster6Yegor Yarmolyuk27Vitaly Janelt11Dango Ouattara19Jaidon Anthony24Mikkel Damsgaard13Callum Wilson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
78
106
Tấn công nguy hiểm
21
49
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
238
520
TL chuyền bóng thành công
65%
84%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
13
27
Cắt bóng
16
6
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
24
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
2.07
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B3
T3 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Brentford (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Birmingham City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Brentford (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Birmingham CityBrentford

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Birmingham CityBrentford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
64
Thắng 1
69
Hòa
51
Thua 1
02
Thua 2+
Birmingham CityBrentford

Birmingham City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Paik Seung-Ho
Tiền vệ
6.810/019/213
10Demarai Gray
Tiền đạo
6.714/215/163
4Christoph Klarer
Trung vệ
6.61/019/316
25Kristoffer Lund Hansen
Hậu vệ
6.40/011/153
27Kanya Fujimoto
Tiền vệ
6.20/08/101
23Dael Fry
Hậu vệ
5.80/011/182
26Bright Osayi Samuel
Hậu vệ
5.80/016/203🟨
32Luis Vasquez
Tiền đạo
5.81/00/71
7Carlos Vicente
Tiền đạo
5.61/010/173
14Jhon Elmer Solis Romero
Tiền vệ
5.31/018/211🟨
21Ryan Allsopp
Thủ môn
40/018/430
20Alex Cochrane (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/32
5Phil Neumann (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/10
9August Priske (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/81
28Jay Stansfield (dự bị)
Tiền đạo
60/02/21
24Tomoki Iwata (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50

Brentford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Nathan Collins
Trung vệ
9.524/369/851
19Jaidon Anthony
Tiền đạo cánh trái
9.332/026/331
24Mikkel Damsgaard
Tiền vệ tấn công
8.313/155/631
2Aaron Hickey
Hậu vệ phải
7.412/134/371
44Jannik Schuster
Trung vệ
7.31/057/651🟨
6Yegor Yarmolyuk
Tiền vệ trung tâm
7.211/026/282
13Callum Wilson
Trung phong
7.111/12/70
27Vitaly Janelt
Tiền vệ phòng ngự
7.10/037/462
11Dango Ouattara
Tiền đạo cánh phải
6.51/19/120
12Hakon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
6.20/025/330
3Rico Henry
Hậu vệ trái
60/025/311
9Igor Thiago (dự bị)
Trung phong
7.711/18/112
18Mamadou Sangare (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.512/026/261
23Keane Lewis-Potter (dự bị)
Tiền vệ trái
6.70/013/160
7Kevin Schade (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/150
33Michael Kayode (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Birmingham City Thông tin Brentford
1875 Thành lập 1889/10/9
St Andrews stadium Sân nhà Brentford Community Stadium
30079 Sức chứa 12763
Chris Davies HLV Keith Andrews
Birmingham Khu vực Brentford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.331.810.772.750.850.89-0.500.81
Live3.15 ↑3.331.80 ↓0.85 ↑2.750.77 ↓0.90 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.703.401.870.852.750.920.92-0.500.85
Live79.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑7.500.05 ↓0.08 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm3.703.601.830.902.750.930.85-0.500.94
Live76.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.95 ↑7.500.16 ↓2.70 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm3.203.551.910.862.750.960.93-0.500.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓4.16 ↑7.500.16 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
InterwettenSớm3.703.551.900.652.501.100.85-0.500.85
Live60.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑7.500.10 ↓0.90 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm3.803.701.860.922.750.82---
Live98.07 ↑12.83 ↑1.01 ↓5.43 ↑7.500.09 ↓---
12betSớm3.203.551.910.862.750.960.93-0.500.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓5.26 ↑7.500.11 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm3.403.701.870.862.750.940.95-0.500.87
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑7.500.05 ↓0.11 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.433.361.880.862.750.960.96-0.500.88
Live65.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑7.500.09 ↓0.18 ↓-0.253.57 ↑
WewbetSớm3.253.601.950.892.750.870.83-0.500.95
Live71.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓4.50 ↑7.500.10 ↓2.38 ↑0.000.30 ↓
LadbrokesSớm3.503.801.950.672.501.10---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm3.503.252.000.792.750.960.96-0.500.79
Live114.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.14 ↑7.500.08 ↓2.59 ↑0.000.27 ↓
PinnacleSớm3.483.432.000.962.750.800.78-0.501.01
Live16.50 ↑5.59 ↑1.22 ↓4.21 ↑7.500.17 ↓2.60 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.751.631.193.250.60---
Live4.05 ↑3.65 ↓1.630.88 ↓2.750.82 ↑---
BwinSớm3.503.801.950.652.501.10---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑7.500.83 ↓---
1xBetSớm3.863.701.940.652.501.240.69-0.751.09
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.32 ↑7.500.08 ↓2.93 ↑0.000.26 ↓
SNAISớm3.753.751.85------
Live3.753.751.85------
Bet 365Sớm3.503.252.001.002.750.850.80-0.501.05
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑7.500.08 ↓2.80 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm3.903.401.830.672.501.100.91-0.500.83
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑7.500.15 ↓0.91-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Birmingham City-1/2001
Brentford+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).