Kết quả bóng đá trận Birkirkara FC vs Valletta FC, 20:30 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Malta · 20:30 ngày 10/10/2026
Birkirkara FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Valletta FC
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: TaQali Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 10 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = Birkirkara FC · Khách = Valletta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkirkara FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Birkirkara FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
Valletta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | 9 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Birkirkara FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1904 |
| TaQali | Sân nhà | TaQali |
| 17000 | Sức chứa | 17000 |
| Gianluca Festa | HLV | Thane Micallef |
| Birkirkara | Khu vực | Valletta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.13 | 2.20 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 2.90 ↓ | 2.40 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.19 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.75 | 3.00 | 2.19 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.10 ↑ | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 95.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.18 | 0.83 | 2.25 | 0.83 | 1.13 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Birkirkara FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Valletta FC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).