Kết quả bóng đá trận Birkirkara FC vs Hibernians FC, 23:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Malta · 23:00 ngày 12/09/2026
Birkirkara FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hibernians FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Birkirkara FC | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Sobczyk A. | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Sobczyk A. | |
| 38' | ||
| 38' | Bjorn Kristensen | |
| 44' | ||
| 44' | Sobczyk A. | |
| 45' | Sobczyk A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 12 |
Chủ = Birkirkara FC · Khách = Hibernians FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkirkara FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Birkirkara FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
Hibernians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 17 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
72
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hibernians FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Birkirkara FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1931 |
| TaQali | Sân nhà | Hebrews Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 8000 |
| Gianluca Festa | HLV | Branko Nisevic |
| Birkirkara | Khu vực | MLT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.03 | 3.06 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 4.36 ↑ | 1.29 ↓ | 6.80 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 8.75 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.20 | 2.89 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.03 | 3.20 | 2.89 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.07 | 2.98 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 | 3.10 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.34 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Birkirkara FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Hibernians FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).