Kết quả bóng đá trận Birkirkara FC vs Hibernians FC, 23:00 ngày 12/09/2026

Ngoại hạng Malta · 23:00 ngày 12/09/2026
Birkirkara FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Hibernians FC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Birkirkara FC Phút Hibernians FC
15'⚽ 0 - 1 Sobczyk A.
15'⚽ 0 - 2 Sobczyk A.
38'
38' Bjorn Kristensen
44'
44' Sobczyk A.
45' Sobczyk A.
HT 0-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 11 33
Bại 20 44
Ghi bàn 15 119
Mất bàn 53 1015
Điểm 17 1212

Chủ = Birkirkara FC · Khách = Hibernians FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Birkirkara FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnHibernians FC (38)
2 (20%)Thắng/Thắng8 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (20%)Hòa/Thắng3 (8%)
1 (10%)Hòa/Hòa6 (16%)
1 (10%)Hòa/Bại6 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (30%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Birkirkara FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng113441212138
Sân nhà7322127115
Sân khách402205211

Hibernians FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng113261117119
Sân nhà52215488
Sân khách6105613310

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
2
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
5
0
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hibernians FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Birkirkara FC Thông tin Hibernians FC
1950 Thành lập 1931
TaQali Sân nhà Hebrews Stadium
17000 Sức chứa 8000
Gianluca Festa HLV Branko Nisevic
Birkirkara Khu vực MLT
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.253.200.952.500.780.820.250.90
Live2.103.253.200.90 ↓2.500.82 ↑0.81 ↓0.250.91 ↑
Mansion88Sớm2.023.033.060.792.250.970.820.250.94
Live4.36 ↑1.29 ↓6.80 ↑1.85 ↑2.500.30 ↓0.42 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.103.353.301.102.500.65---
Live4.80 ↑1.30 ↓8.75 ↑2.05 ↑2.500.27 ↓---
CrownSớm2.033.202.890.922.500.780.800.250.90
Live2.033.202.890.84 ↓2.500.86 ↑0.800.250.90
SbobetSớm2.043.072.980.932.500.830.840.250.92
Live6.30 ↑1.12 ↓10.00 ↑2.70 ↑2.500.13 ↓0.42 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm2.053.203.201.102.500.65---
Live2.053.203.10 ↓0.91 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm1.953.253.200.712.250.810.640.250.90
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.023.403.340.812.250.890.750.250.96
Live15.10 ↑1.05 ↓17.50 ↑5.46 ↑2.500.08 ↓0.45 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm1.953.303.250.852.250.951.030.500.78
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Birkirkara FC+1/2001
Hibernians FC-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).