Kết quả bóng đá trận Birkirkara FC vs Balzan FC, 01:30 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 08/08/2026
Birkirkara FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Balzan FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: TaQali
Diễn biến trận đấu
| Birkirkara FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 18 |
Chủ = Birkirkara FC · Khách = Balzan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkirkara FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 14 (48%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
52
Sút cầu môn
22
Tấn công
4641
Tấn công nguy hiểm
1621
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Balzan FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Birkirkara FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | |
| TaQali | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Gianluca Festa | HLV | |
| Birkirkara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.34 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.35 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 6.31 ↑ | 1.19 ↓ | 12.00 ↑ | 3.64 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.