Kết quả bóng đá trận Birkenhead United vs Manukau United, 12:00 ngày 08/08/2026
Northern League (New Zealand) · 12:00 ngày 08/08/2026
Birkenhead United 6 Kết thúc HT 4-0 1
Manukau United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Birkenhead United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' | ⚽ 5 - 1 | |
| 69' | ||
| 6 - 1 ⚽ | 74' | |
| 88' | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 23 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 8 | 38 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 3 |
Chủ = Birkenhead United · Khách = Manukau United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkenhead United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (48%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 14 (64%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Birkenhead United 2 (50%)Hòa 0 (0%)Manukau United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | T |
| 16/08/23 | Birkenhead United | 2-3 (1-1) | Manukau United | - | - | B |
| 03/09/22 | Birkenhead United | 2-1 (0-1) | Manukau United | +1.25 | 3.75 | T |
| 26/05/18 | Manukau United | 4-1 (0-0) | Birkenhead United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Birkenhead United
TTTHTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Western Springs AFC | 1-2 (1-1) | Birkenhead United | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | +2.5 | 4 | T |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Bay Olympic | 2-6 (1-3) | Birkenhead United | - | - | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Birkenhead United | 6-0 (3-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | T |
| 25/04/26 | Birkenhead United | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Auckland FC Reserves | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
| 22/03/26 | Birkenhead United | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Manukau United
BBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Eastern Suburbs AFC | 7-0 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | B |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | B |
| 06/06/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Manukau United | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -2.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | T |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 09/05/26 | Western Springs AFC | 5-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | -2.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | -2 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Manukau United | 1-1 (1-1) | Bay Olympic | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 22/03/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Auckland FC Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | Manukau United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 02/09/23 | Auckland City | 5-1 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
132
Sút cầu môn
122
Tấn công
4557
Tấn công nguy hiểm
5817
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
89 11
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkenhead United (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Manukau United (22 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 3.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birkenhead United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Manukau United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birkenhead United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 21.00 | 41.00 | 0.84 | 5.00 | 0.99 | 0.87 | 4.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↑ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.00 | 34.00 | 0.94 | 5.00 | 0.84 | 0.83 | 3.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.03 | 8.00 | 20.00 | 0.98 | 5.00 | 0.82 | 0.86 | 4.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↑ | 7.50 ↓ | 14.00 ↓ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 14.00 | 35.00 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 8.40 | 24.00 | 0.85 | 5.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 12.13 ↑ | 26.45 ↑ | 1.46 ↑ | 7.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.03 | 8.00 | 20.00 | 0.78 | 4.75 | 0.96 | 0.86 | 3.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↑ | 7.90 ↓ | 15.50 ↓ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 7.85 | 16.70 | 0.79 | 5.00 | 0.89 | 0.87 | 4.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 | 7.85 | 16.70 | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 23.00 | 14.50 | 0.87 | 5.00 | 0.74 | 0.79 | 4.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.01 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 15.50 | 23.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.58 ↓ | 7.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 15.00 | 24.00 | 0.08 | 2.50 | 5.60 | 1.22 | 4.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 48.00 ↑ | 2.99 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 26.00 | 41.00 | 0.85 | 5.25 | 0.95 | 0.88 | 4.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 11.00 | 29.00 | 0.67 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.87 | 5.00 | 0.75 | 0.95 | 4.00 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.90 ↑ | 7.50 | 0.70 ↓ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.50 | 0.85 | 0.80 | 3.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.