Kết quả bóng đá trận Birkenhead United vs Fencibles United, 12:30 ngày 22/08/2026
Northern League (New Zealand) · 12:30 ngày 22/08/2026
Birkenhead United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fencibles United
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Birkenhead United | Phút | |
| 13' | ||
| 25' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 78' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 22 |
Chủ = Birkenhead United · Khách = Fencibles United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkenhead United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (48%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Birkenhead United 3 (75%)Hòa 0 (0%)Fencibles United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | +1.25 | 3.75 | T |
| 16/08/25 | Birkenhead United | 6-2 (2-1) | Fencibles United | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/25 | Fencibles United | 3-5 (0-5) | Birkenhead United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Birkenhead United
TTTTTHTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-1) | Birkenhead United | +2.25 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Birkenhead United | 6-1 (4-0) | Manukau United | - | - | T |
| 01/08/26 | Western Springs AFC | 1-2 (1-1) | Birkenhead United | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | +2.5 | 4 | T |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Bay Olympic | 2-6 (1-3) | Birkenhead United | - | - | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Birkenhead United | 6-0 (3-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | T |
| 25/04/26 | Birkenhead United | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Auckland FC Reserves | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Fencibles United
TTBBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fencibles United | 4-1 (3-0) | Auckland United | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | Nelson Suburbs | 0 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-1 (2-0) | Fencibles United | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Fencibles United | 0-3 (0-1) | Auckland City | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | -0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
33
Tấn công
6884
Tấn công nguy hiểm
5467
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkenhead United (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Fencibles United (25 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birkenhead United (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Fencibles United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birkenhead United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.90 | 5.65 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.90 | 4.80 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.20 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.20 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.75 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.05 | 5.20 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.50 | 5.80 | 0.84 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 11.66 ↑ | 1.16 ↓ | 6.91 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.05 | 5.20 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.70 | 5.20 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.67 | 5.40 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.28 | 4.83 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.85 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.25 | 0.84 | 3.50 | 0.72 | 0.83 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.91 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.13 ↓ | 6.86 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.25 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.10 | 4.79 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.80 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 4.60 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.