Kết quả bóng đá trận Biggleswade FC vs Stotfold FC, 01:45 ngày 11/08/2026
Southern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 11/08/2026
Biggleswade FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Stotfold FC
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Biggleswade FC | Phút | |
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 32' | ||
| 33' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| 54' | ||
| 64' | ||
| 69' | ||
| 73' | ||
| 75' | ||
| 78' | ⚽ 2 - 2 | |
| 80' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = Biggleswade FC · Khách = Stotfold FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biggleswade FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Biggleswade FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Stotfold FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/24 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Stotfold FC | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Biggleswade FC
BBBBTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (1-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Hitchin Town | 2-1 (1-0) | Biggleswade FC | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Biggleswade FC | 1-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | T |
| 07/02/26 | Biggleswade FC | 2-1 (1-0) | Aylesbury United | +1 | 3 | T |
| 27/12/25 | Biggleswade FC | 0-3 (0-3) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 16/12/25 | Biggleswade FC | 2-3 (1-2) | Thame United | - | - | B |
| 29/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-1) | Hertford Town | - | - | H |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/11/25 | Biggleswade FC | 0-1 (0-0) | Rayners Lane | - | - | B |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 04/11/25 | Biggleswade FC | 2-2 (0-1) | London Lions | - | - | H |
| 14/10/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-0) | Hitchin Town | 0 | 2.75 | H |
| 08/10/25 | Hertford Town | 0-3 (0-1) | Biggleswade FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Ashford Utd | 3-3 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 20/09/25 | Biggleswade FC | 3-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Concord Rangers | 2-2 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 23/08/25 | Biggleswade FC | 2-0 (1-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Stotfold FC
TBHHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stotfold FC | 4-1 (3-1) | Basildon United | - | - | T |
| 22/07/26 | Stotfold FC | 0-1 (0-0) | Enfield City Falcos | - | - | B |
| 26/03/26 | AFC Dunstable | 0-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 21/01/26 | Leverstock Green | 1-1 (1-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 29/10/25 | Biggleswade Town | 2-3 (1-3) | Stotfold FC | - | - | T |
| 16/10/25 | Enfield 1893 | 2-3 (1-0) | Stotfold FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Stotfold FC | 0-2 (0-1) | Mildenhall Town | - | - | B |
| 26/03/25 | Real Bedford | 6-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | B |
| 06/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-0) | Stotfold FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/25 | North Leigh | 2-3 (2-2) | Stotfold FC | - | - | T |
| 03/12/24 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Stotfold FC | 0 | 3.25 | B |
| 07/09/24 | Leighton Town | 0-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 31/08/24 | Hashtag United | 2-0 (1-0) | Stotfold FC | - | - | B |
| 11/04/24 | Kidlington | 1-3 (0-3) | Stotfold FC | 0 | 3.5 | T |
| 27/03/24 | North Leigh | 1-4 (0-0) | Stotfold FC | - | - | T |
| 09/09/23 | Redbridge | 1-0 (1-0) | Stotfold FC | - | - | B |
| 21/07/21 | Stotfold FC | 1-6 (1-3) | Peterborough Sports | - | - | B |
| 17/09/11 | Billericay Town | 4-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
34
Tấn công
5542
Tấn công nguy hiểm
2421
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Việt vị
11
Quả ném biên
3217
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biggleswade FC (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Stotfold FC (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Biggleswade FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUUO
Stotfold FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biggleswade FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | 0.71 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.58 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.29 | 5.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.58 | 6.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 4.18 ↑ | 1.41 ↓ | 7.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.70 | 5.17 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 10.42 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.33 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.09 ↓ | 15.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.73 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.