Kết quả bóng đá trận Biggleswade FC vs Milton Keynes Irish, 01:45 ngày 15/08/2026
Southern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 15/08/2026
Biggleswade FC 4 Kết thúc HT 4-1 2
Milton Keynes Irish
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Biggleswade FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| 3 - 1 ⚽ | 29' | |
| 4 - 1 ⚽ | 31' | |
| 45+1' | ||
| HT 4-1 | ||
| 51' | ⚽ 4 - 2 | |
| 53' | ||
| 58' | ||
| 60' | ||
| 70' | ||
| 84' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 2 | 11 | 10 |
Chủ = Biggleswade FC · Khách = Milton Keynes Irish
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biggleswade FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Biggleswade FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Milton Keynes Irish 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Biggleswade FC
HBBBBTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Biggleswade FC | 2-2 (1-1) | Stotfold FC | - | - | H |
| 15/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (1-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Hitchin Town | 2-1 (1-0) | Biggleswade FC | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Biggleswade FC | 1-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | T |
| 07/02/26 | Biggleswade FC | 2-1 (1-0) | Aylesbury United | +1 | 3 | T |
| 27/12/25 | Biggleswade FC | 0-3 (0-3) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 16/12/25 | Biggleswade FC | 2-3 (1-2) | Thame United | - | - | B |
| 29/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-1) | Hertford Town | - | - | H |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/11/25 | Biggleswade FC | 0-1 (0-0) | Rayners Lane | - | - | B |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 04/11/25 | Biggleswade FC | 2-2 (0-1) | London Lions | - | - | H |
| 14/10/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-0) | Hitchin Town | 0 | 2.75 | H |
| 08/10/25 | Hertford Town | 0-3 (0-1) | Biggleswade FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Ashford Utd | 3-3 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 20/09/25 | Biggleswade FC | 3-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Concord Rangers | 2-2 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 23/08/25 | Biggleswade FC | 2-0 (1-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Irish
TTHBBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Milton Keynes Irish | 1-0 (0-0) | Winslow United | - | - | T |
| 08/08/26 | Highworth Town | 0-4 (0-3) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 11/07/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-2) | Milton Keynes Irish | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Irish | 1-2 (1-0) | Hadley | - | - | B |
| 11/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 31/01/26 | Milton Keynes Irish | 5-0 (3-0) | Dunstable Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Barton Rovers | 1-3 (1-0) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 21/01/26 | Biggleswade Town | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
| 17/01/26 | Milton Keynes Irish | 3-2 (2-0) | Hertford Town | - | - | T |
| 10/12/25 | Milton Keynes Irish | 0-3 (0-1) | Flackwell Heath | - | - | B |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Grays Athletic | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | Canvey Island | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 02/09/23 | Barton Rovers | 2-1 (2-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
64
Tấn công
6567
Tấn công nguy hiểm
3429
Sút ngoài cầu môn
96
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
11
Quả ném biên
1919
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biggleswade FC (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Milton Keynes Irish (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Biggleswade FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUUO
Milton Keynes Irish (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biggleswade FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 3.70 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.25 ↓ | 3.20 ↓ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.87 | 4.06 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 3.70 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.90 ↑ | 3.30 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.18 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.51 ↑ | 30.77 ↑ | 2.42 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.85 | 4.17 | 0.69 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.