Kết quả bóng đá trận Biel Bienne vs Lugano U21, 20:00 ngày 23/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 20:00 ngày 23/08/2026
Biel Bienne 5 Kết thúc HT 2-2 2
Lugano U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Biel Bienne | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Leon Rüeger | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Christian Raffa | |
| Omer Dzonlagic 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| Dagui Felix Andre Paviot 2 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-2 | ||
| Hamilton Kévin Beltran 3 - 2 ⚽ | 55' | |
| Presley Pululu 4 - 2 ⚽ | 60' | |
| Sebastien Moulin 5 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 10 | 28 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 8 |
Chủ = Biel Bienne · Khách = Lugano U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biel Bienne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Biel Bienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Lugano U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 17 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 9 | 6 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Biel Bienne 2 (33%)Hòa 1 (17%)Lugano U21 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 26/10/25 | Lugano U21 | 1-0 (0-0) | Biel Bienne | +0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/25 | Lugano U21 | 4-3 (3-1) | Biel Bienne | - | - | B |
| 01/09/24 | Biel Bienne | 2-0 (2-0) | Lugano U21 | - | - | T |
| 04/05/24 | Biel Bienne | 1-3 (0-3) | Lugano U21 | - | - | B |
| 28/10/23 | Lugano U21 | 0-3 (0-3) | Biel Bienne | - | - | T |
Thành tích gần đây — Biel Bienne
THTTTHHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Bruhl SG | 0-1 (0-0) | Biel Bienne | 0 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-0) | Aarau | - | - | H |
| 09/08/26 | Biel Bienne | 4-2 (2-0) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 02/08/26 | Zurich B team | 0-1 (0-1) | Biel Bienne | - | - | T |
| 24/07/26 | Biel Bienne | 2-0 (2-0) | FC Prishtina Bern | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/07/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-1) | Breitenrain | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Besa Biel | 0-4 (0-2) | Biel Bienne | - | - | T |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | SC Cham | 3-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | B |
| 23/05/26 | Biel Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne SportsU21 | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | +1 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Biel Bienne | 1-0 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 19/04/26 | Biel Bienne | 5-2 (1-2) | Bavois | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 03/04/26 | Biel Bienne | 1-2 (1-1) | Basuli B team | +1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Lugano U21
TBBBHHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lugano U21 | 4-3 (2-3) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 09/08/26 | Young Boys U21 | 3-1 (1-1) | Lugano U21 | - | - | B |
| 02/08/26 | Lugano U21 | 1-4 (1-2) | Bulle | - | - | B |
| 18/07/26 | Lugano U21 | 0-1 (0-1) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
| 30/05/26 | Kreuzlingen | 1-1 (1-0) | Lugano U21 | - | - | H |
| 23/05/26 | Lugano U21 | 2-2 (0-1) | Lausanne SportsU21 | - | - | H |
| 16/05/26 | Schaffhausen | 4-2 (1-1) | Lugano U21 | - | - | B |
| 09/05/26 | Lugano U21 | 0-3 (0-3) | Grand Saconnex | - | - | B |
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Bavois | 4-1 (3-1) | Lugano U21 | - | - | B |
| 19/04/26 | Lugano U21 | 0-6 (0-3) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 15/04/26 | FC Paradiso | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lugano U21 | 4-2 (3-1) | Basuli B team | - | - | T |
| 08/04/26 | Lugano U21 | 0-0 (0-0) | Zurich B team | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | Bulle | 2-0 (0-0) | Lugano U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Luzern U21 | 4-2 (3-2) | Lugano U21 | - | - | B |
| 15/03/26 | Lugano U21 | 4-2 (2-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 07/03/26 | Vevey Sports | 1-3 (0-2) | Lugano U21 | - | - | T |
| 28/02/26 | Lugano U21 | 0-4 (0-2) | Breitenrain | - | - | B |
| 21/02/26 | Kriens | 5-2 (0-1) | Lugano U21 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biel Bienne (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Lugano U21 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Biel Bienne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biel Bienne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | |
| Biel | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Bidu Zaugg | HLV | |
| Biel/Bienne | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 4.75 | 7.50 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 4.75 | 7.50 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 8.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 6.00 ↓ | 9.00 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.40 | 7.60 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 5.20 ↓ | 8.20 ↑ | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 9.10 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.22 | 5.30 | 9.10 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.75 | 8.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.75 | 9.00 | 0.77 | 3.75 | 0.79 | 0.73 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 8.50 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.88 | 9.43 | 0.87 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.23 ↑ | 6.29 ↓ | 8.15 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 5.75 | 8.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.20 | 9.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.61 | 1.50 | 1.18 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.20 | 10.00 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.59 ↓ | 1.50 | 1.10 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.50 | 9.50 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.