Kết quả bóng đá trận Bidhannagar MSA vs BSS Sporting Club, 16:30 ngày 06/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 06/08/2026
Bidhannagar MSA 1 Kết thúc HT 0-0 4
BSS Sporting Club
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Bidhannagar MSA | Phút | |
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90+6' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 28 | 18 |
| Điểm | 0 | 1 | 2 | 12 |
Chủ = Bidhannagar MSA · Khách = BSS Sporting Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bidhannagar MSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thành tích gần đây — Bidhannagar MSA
BHBBBTTH
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 7/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bidhannagar MSA | 0-5 (0-1) | Kidderpore SC | - | - | B |
| 25/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-1 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-5 (1-4) | East Bengal | - | - | B |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | B |
| 16/10/25 | Bidhannagar MSA | 1-0 (1-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
| 10/10/25 | Bidhannagar MSA | 3-2 (1-0) | Uttarpalli MS | - | - | T |
| 04/09/25 | Bidhannagar MSA | 2-2 (1-0) | Young Corner | - | - | H |
Thành tích gần đây — BSS Sporting Club
HTHHTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | BSS Sporting Club | 3-3 (2-1) | East Bengal Club II | -1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 24/08/25 | BSS Sporting Club | 2-5 (0-2) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/25 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 01/09/24 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 21/08/24 | Kalighat FC | 1-0 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 18/08/24 | Kidderpore SC | 1-1 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 10/08/24 | Mohammedan SC | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +1 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
910
Sút cầu môn
46
Tấn công
113148
Tấn công nguy hiểm
7295
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bidhannagar MSA (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
BSS Sporting Club (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bidhannagar MSA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
BSS Sporting Club (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bidhannagar MSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.45 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 5.50 | 3.00 ↓ | 1.65 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.57 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 2.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.53 ↑ | 3.00 ↓ | 1.60 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.57 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.05 | 1.44 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.73 | 3.21 | 1.75 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.10 | 1.47 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 2.80 ↓ | 1.95 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.41 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.89 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 14.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.41 | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.69 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.22 | 4.06 | 1.45 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.74 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 4.84 ↓ | 3.54 ↓ | 1.59 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.46 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 2.90 ↓ | 1.78 ↑ | 0.47 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.59 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.