Bỉ vs Senegal 2-2 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 02/07/2026 03:00 · Kết thúc
Bỉ 2 FT HT 0-1 2
Senegal
🟨 1-1 🟥 0-0 ⛳ 4-1
Seattle Stadium Cloudy 16℃~17℃
Đội hình ra sân 4231 - 433
BỉSenegal
1Thibaut Courtois3Arthur Theate4Brandon Mechele5Maxim de Cuyper21Timothy Castagne8CYouri Tielemans20Hans Vanaken7Kevin De Bruyne10Leandro Trossard11Jeremy Doku17Charles De Ketelaere23Mory Diaw6Pathe Ciss14Ismail Jakobs15Krepin Diatta19Moussa Niakhate5CIdrissa Gana Gueye21Habib Diarra26Pape Alassane Gueye10Sadio Mane13Iliman Ndiaye18Ismaila Sarr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
BỉSenegal
| FT 2-2 | ||
| Youri Tielemans 3 - 2 ⚽ | 120+5' | |
| Youri Tielemans(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 120' | |
| ▲ Amadou Onana ▼ Leandro Trossard | 109' ⇄ | |
| 96' ⇄ | ▲ Bara Sapoko Ndiaye ▼ Idrissa Gana Gueye | |
| 94' ⇄ | ▲ Nicolas Jackson ▼ Sadio Mane | |
| 94' ⇄ | ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Ismail Jakobs | |
| Youri Tielemans(Assists:Leandro Trossard) (Kiến tạo: Leandro Trossard) 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| Romelu Lukaku(Assists:Thomas Meunier) (Kiến tạo: Thomas Meunier) 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| ▲ Thomas Meunier ▼ Maxim de Cuyper | 78' ⇄ | |
| ▲ Thomas Meunier ▼ Maxim de Cuyper | 78' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ibrahim Mbaye ▼ Iliman Ndiaye | |
| 73' ⇄ | ▲ Pape Matar Sarr ▼ Habib Diarra | |
| 67' | Lamine Camara | |
| 66' ⇄ | ▲ Lamine Camara ▼ Pape Alassane Gueye | |
| Brandon Mechele | 64' | |
| ▲ Diego Moreira ▼ Hans Vanaken | 63' ⇄ | |
| ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Jeremy Doku | 56' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Raskin ▼ Kevin De Bruyne | 56' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Ismaila Sarr(Assists:Moussa Niakhate) (Kiến tạo: Moussa Niakhate) | |
| ▲ Romelu Lukaku ▼ Charles De Ketelaere | 46' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 Habib Diarra | |
Tường thuật trực tiếp
BỉSenegal
🎯 Dứt điểm - Timothy Castagne (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gana Gueye (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (đánh đầu) — chệch khung thành
109'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân trái) — chệch khung thành
113'
🎯 Dứt điểm - Bara Sapoko Ndiaye (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — vào lưới
120+7'
🎯 Dứt điểm - Pape Matar Sarr (chân trái) — chệch khung thành
120+11'
🎯 Dứt điểm - Pathe Ciss (chân phải) — bị chặn
120+11'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) — bị chặn
120+12'
🎯 Dứt điểm - Pape Matar Sarr (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) Post
13'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gana Gueye (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (đánh đầu) Post
25'
🎯 Dứt điểm - Habib Diarra (chân phải) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Habib Diarra (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brandon Mechele (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Theate (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — chệch khung thành
' ⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
VAR Decision - Penalty awarded - Youri Tielemans
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Youri Tielemans 3-2
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân phải) Post
VAR Decision - Pending VAR - penalty
115'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Amadou Onana, ra Leandro Trossard
96'
🔁 Thay người: vào Bara Sapoko Ndiaye, ra Idrissa Gana Gueye
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân phải) — chệch khung thành
93'
🔁 Thay người: vào El Hadji Malick Diouf, ra Ismail Jakobs
93'
🔁 Thay người: vào Nicolas Jackson, ra Sadio Mane
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Youri Tielemans 2-2, kiến tạo: Leandro Trossard
⚽ BÀN THẮNG - Romelu Lukaku 1-2, kiến tạo: Thomas Meunier
85'
🚩 Việt vị
85'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Jeremy Doku
🔁 Thay người: vào Nicolas Raskin, ra Kevin De Bruyne
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Charles De Ketelaere
🔁 Thay người: vào Thomas Meunier, ra Maxim de Cuyper
🔁 Thay người: vào Thomas Meunier, ra Maxim de Cuyper
73'
🔁 Thay người: vào Pape Matar Sarr, ra Habib Diarra
73'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Mbaye, ra Iliman Ndiaye
67'
🟨 Thẻ vàng - Lamine Camara
66'
🔁 Thay người: vào Lamine Camara, ra Pape Alassane Gueye
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Diego Moreira, ra Hans Vanaken
🟨 Thẻ vàng - Brandon Mechele
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ismaila Sarr 0-2, kiến tạo: Moussa Niakhate
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Habib Diarra 0-1
20'
🚩 Việt vị
19'
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Said Martinez
Thống kê kỹ thuật
41
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
1919
Sút bóng
55
Sút cầu môn
9191
Tấn công
5857
Tấn công nguy hiểm
911
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
1122
Đá phạt trực tiếp
52%%48%%
TL kiểm soát bóng
51%%49%%
TL kiểm soát bóng (HT)
701639
Chuyền bóng
86%%84%%
TL chuyền bóng thành công
2212
Phạm lỗi
22
Việt vị
33
Cứu thua
53
Tắc bóng
1619
Quả ném biên
811
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
2534
Chuyền dài
1.743.58
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
36
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 433
Chủ nhà
- 1 Thibaut Courtois
- 3 Arthur Theate
- 4 Brandon Mechele
- 5 Maxim de Cuyper
- 7 Kevin De Bruyne
- 8 Youri Tielemans C
- 10 Leandro Trossard
- 11 Jeremy Doku
- 17 Charles De Ketelaere
- 20 Hans Vanaken
- 21 Timothy Castagne
- 6 Axel Witsel dự bị
- 9 Romelu Lukaku dự bị
- 12 Senne Lammens dự bị
- 13 Mike Penders dự bị
- 14 Dodi Lukebakio Ngandoli dự bị
- 15 Thomas Meunier dự bị
- 16 Koni De Winter dự bị
- 18 Joaquin Seys dự bị
- 19 Diego Moreira dự bị
- 22 Alexis Saelemaekers dự bị
- 23 Nicolas Raskin dự bị
- 24 Amadou Onana dự bị
- 25 Nathan Ngoy dự bị
- 26 Matias Fernandez-Pardo dự bị
Khách
- 5 Idrissa Gana Gueye C
- 6 Pathe Ciss
- 10 Sadio Mane
- 13 Iliman Ndiaye
- 14 Ismail Jakobs
- 15 Krepin Diatta
- 18 Ismaila Sarr
- 19 Moussa Niakhate
- 21 Habib Diarra
- 23 Mory Diaw
- 26 Pape Alassane Gueye
- 1 Yehvann Diouf dự bị
- 2 Mamadou Sarr dự bị
- 3 Kalidou Koulibaly dự bị
- 4 Abdoulaye Seck dự bị
- 7 Assane Diao dự bị
- 8 Lamine Camara dự bị
- 9 Ahmadou Bamba Dieng dự bị
- 11 Nicolas Jackson dự bị
- 12 Cherif Ndiaye dự bị
- 17 Pape Matar Sarr dự bị
- 20 Ibrahim Mbaye dự bị
- 22 Bara Sapoko Ndiaye dự bị
- 24 Antoine Mendy dự bị
- 25 El Hadji Malick Diouf dự bị
Bỉ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 Youri Tielemans Midfielder | 8.6 | 2 | 4/2 | 54/65 | 2 | ||
| 10 Leandro Trossard Forward | 7.5 | 1 | 2/1 | 34/43 | 1 | ||
| 3 Arthur Theate Defender | 7.1 | 1/0 | 103/110 | 1 | |||
| 1 Thibaut Courtois Goalkeeper | 6.8 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 20 Hans Vanaken Midfielder | 6.8 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 11 Jeremy Doku Forward | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7 Kevin De Bruyne Midfielder | 6.7 | 2/0 | 21/28 | 0 | |||
| 4 Brandon Mechele Defender | 6.7 | 1/0 | 122/131 | 0 | 🟨 | ||
| 21 Timothy Castagne Defender | 6.7 | 1/0 | 52/61 | 7 | |||
| 17 Charles De Ketelaere Forward | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 5 Maxim de Cuyper Defender | 6.2 | 2/1 | 22/29 | 2 | |||
| 9 Romelu Lukaku (dự bị) Forward | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 15 Thomas Meunier (dự bị) Defender | 7.1 | 1 | 1/0 | 24/30 | 1 | ||
| 14 Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị) Forward | 7 | 3/0 | 22/30 | 0 | |||
| 23 Nicolas Raskin (dự bị) Midfielder | 7 | 1/0 | 47/54 | 1 | |||
| 19 Diego Moreira (dự bị) Forward | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 24 Amadou Onana (dự bị) Midfielder | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Senegal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Ismaila Sarr Right Winger | 8.2 | 1 | 5/1 | 19/28 | 1 | ||
| 21 Habib Diarra Central Midfield | 7.4 | 1 | 2/1 | 29/31 | 2 | ||
| 10 Sadio Mane Left Winger | 7 | 1/1 | 24/28 | 2 | |||
| 6 Pathe Ciss Central Midfield | 6.8 | 1/0 | 78/85 | 0 | |||
| 13 Iliman Ndiaye Right Winger | 6.8 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 5 Idrissa Gana Gueye Defensive Midfield | 6.7 | 2/1 | 44/50 | 0 | |||
| 19 Moussa Niakhate Centre Back | 6.6 | 1 | 0/0 | 76/80 | 2 | ||
| 15 Krepin Diatta Right Midfield | 6.6 | 0/0 | 73/83 | 4 | |||
| 26 Pape Alassane Gueye Central Midfield | 6.2 | 2/0 | 27/33 | 1 | |||
| 14 Ismail Jakobs Left-Back | 6.1 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 23 Mory Diaw Goalkeeper | 6 | 0/0 | 26/50 | 0 | |||
| 22 Bara Sapoko Ndiaye (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 11 Nicolas Jackson (dự bị) Centre Forward | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 20 Ibrahim Mbaye (dự bị) Right Winger | 6.5 | 2/0 | 19/20 | 1 | |||
| 17 Pape Matar Sarr (dự bị) Central Midfield | 6.4 | 2/0 | 25/29 | 1 | |||
| 25 El Hadji Malick Diouf (dự bị) Left-Back | 6.3 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 8 Lamine Camara (dự bị) Central Midfield | 5.7 | 0/0 | 26/30 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Zeno Debast — hamstring muscle injury
- Edouard Mendy — Ligament Injury
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bỉ (24 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Senegal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Bỉ | Thông tin | Senegal |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1960 |
| STADION DEN DREEF | Sân nhà | Kouekong Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rudi Garcia | HLV | Pape Thiaw |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.