Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Senegal, 03:00 ngày 02/07/2026
FIFA World Cup · 03:00 ngày 02/07/2026
Bỉ 2 Kết thúc HT 0-1 2
Senegal
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Lumen Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Bỉ
Senegal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Said Martinez
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) Post
13'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gana Gueye (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
25'
⚽ BÀN THẮNG - Habib Diarra 0-1
25'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (đánh đầu) Post
25'
🎯 Dứt điểm - Habib Diarra (chân phải) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Charles De Ketelaere
46'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân trái) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ismaila Sarr 0-2, kiến tạo: Moussa Niakhate
51'
🎯 Dứt điểm - Habib Diarra (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Jeremy Doku
🔁 Thay người: vào Nicolas Raskin, ra Kevin De Bruyne
🎯 Dứt điểm - Brandon Mechele (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Moreira, ra Hans Vanaken
🟨 Thẻ vàng - Brandon Mechele
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Lamine Camara, ra Pape Alassane Gueye
67'
🟨 Thẻ vàng - Lamine Camara
73'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Mbaye, ra Iliman Ndiaye
73'
🔁 Thay người: vào Pape Matar Sarr, ra Habib Diarra
🎯 Dứt điểm - Arthur Theate (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Thomas Meunier, ra Maxim de Cuyper
🔁 Thay người: vào Thomas Meunier, ra Maxim de Cuyper
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Timothy Castagne (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân trái) — chệch khung thành
85'
🚩 Việt vị
85'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Romelu Lukaku 1-2, kiến tạo: Thomas Meunier
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Youri Tielemans 2-2, kiến tạo: Leandro Trossard
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gana Gueye (chân phải) — chệch khung thành
93'
🔁 Thay người: vào Nicolas Jackson, ra Sadio Mane
93'
🔁 Thay người: vào El Hadji Malick Diouf, ra Ismail Jakobs
96'
🔁 Thay người: vào Bara Sapoko Ndiaye, ra Idrissa Gana Gueye
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amadou Onana, ra Leandro Trossard
109'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân trái) — chệch khung thành
113'
🎯 Dứt điểm - Bara Sapoko Ndiaye (chân trái) — bị cản phá
115'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân phải) Post
VAR Decision - Pending VAR - penalty
VAR Decision - Penalty awarded - Youri Tielemans
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Youri Tielemans 3-2
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — vào lưới
120+7'
🎯 Dứt điểm - Pape Matar Sarr (chân trái) — chệch khung thành
120+11'
🎯 Dứt điểm - Pathe Ciss (chân phải) — bị chặn
120+11'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Sarr (chân phải) — bị chặn
120+12'
🎯 Dứt điểm - Pape Matar Sarr (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Bỉ | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Habib Diarra | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Romelu Lukaku ▼ Charles De Ketelaere | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Ismaila Sarr(Assists:Moussa Niakhate) (Kiến tạo: Moussa Niakhate) | |
| ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Jeremy Doku | 56' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Raskin ▼ Kevin De Bruyne | 56' ⇄ | |
| ▲ Diego Moreira ▼ Hans Vanaken | 63' ⇄ | |
| Brandon Mechele | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Lamine Camara ▼ Pape Alassane Gueye | |
| 67' | Lamine Camara | |
| 73' ⇄ | ▲ Ibrahim Mbaye ▼ Iliman Ndiaye | |
| 73' ⇄ | ▲ Pape Matar Sarr ▼ Habib Diarra | |
| ▲ Thomas Meunier ▼ Maxim de Cuyper | 78' ⇄ | |
| ▲ Thomas Meunier ▼ Maxim de Cuyper | 78' ⇄ | |
| Romelu Lukaku(Assists:Thomas Meunier) (Kiến tạo: Thomas Meunier) 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| Youri Tielemans(Assists:Leandro Trossard) (Kiến tạo: Leandro Trossard) 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| 94' ⇄ | ▲ Nicolas Jackson ▼ Sadio Mane | |
| 94' ⇄ | ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Ismail Jakobs | |
| 96' ⇄ | ▲ Bara Sapoko Ndiaye ▼ Idrissa Gana Gueye | |
| ▲ Amadou Onana ▼ Leandro Trossard | 109' ⇄ | |
| Youri Tielemans(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 120' | |
| Youri Tielemans 3 - 2 ⚽ | 120+5' | |
| FT 2-2 | ||
Đội hình
Bỉ
Senegal
1Thibaut Courtois3Arthur Theate4Brandon Mechele5Maxim de Cuyper21Timothy Castagne8CYouri Tielemans20Hans Vanaken7Kevin De Bruyne10Leandro Trossard11Jeremy Doku17Charles De Ketelaere23Mory Diaw6Pathe Ciss14Ismail Jakobs15Krepin Diatta19Moussa Niakhate5CIdrissa Gana Gueye21Habib Diarra26Pape Alassane Gueye10Sadio Mane13Iliman Ndiaye18Ismaila Sarr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thibaut Courtois6.8
- 3Arthur Theate7.1
- 4Brandon Mechele🟨 Thẻ vàng 64'6.7
- 5Maxim de Cuyper▼ Rời sân 78'6.2
- 7Kevin De Bruyne▼ Rời sân 56'6.7
- 8Youri Tielemans C⚽ Ghi bàn 89' · ⚽ Ghi bàn 120+5'8.6
- 10Leandro Trossard🎯 Kiến tạo 89' · ▼ Rời sân 109'7.5
- 11Jeremy Doku▼ Rời sân 56'6.8
- 17Charles De Ketelaere▼ Rời sân 46'6.3
- 20Hans Vanaken▼ Rời sân 63'6.8
- 21Timothy Castagne6.7
Khách · 433
- 5Idrissa Gana Gueye C▼ Rời sân 96'6.7
- 6Pathe Ciss6.8
- 10Sadio Mane▼ Rời sân 94'7
- 13Iliman Ndiaye▼ Rời sân 73'6.8
- 14Ismail Jakobs▼ Rời sân 94'6.1
- 15Krepin Diatta6.6
- 18Ismaila Sarr⚽ Ghi bàn 51'8.2
- 19Moussa Niakhate🎯 Kiến tạo 51'6.6
- 21Habib Diarra⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 23Mory Diaw6
- 26Pape Alassane Gueye▼ Rời sân 66'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1919
Sút cầu môn
55
Tấn công
9191
Tấn công nguy hiểm
5857
Sút ngoài cầu môn
911
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1122
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
701639
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
2212
Việt vị
22
Cứu thua
33
Tắc bóng
53
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.743.58
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bỉ (26 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Senegal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bỉ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Youri Tielemans Tiền vệ | 8.6 | 2 | 4/2 | 54/65 | 2 | ||
| 10Leandro Trossard Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 34/43 | 1 | ||
| 3Arthur Theate Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 103/110 | 1 | |||
| 1Thibaut Courtois Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 20Hans Vanaken Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 11Jeremy Doku Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Kevin De Bruyne Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 21/28 | 0 | |||
| 4Brandon Mechele Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 122/131 | 0 | 🟨 | ||
| 21Timothy Castagne Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 52/61 | 7 | |||
| 17Charles De Ketelaere Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 5Maxim de Cuyper Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 22/29 | 2 | |||
| 9Romelu Lukaku (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 15Thomas Meunier (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 24/30 | 1 | ||
| 14Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị) Tiền đạo | 7 | 3/0 | 22/30 | 0 | |||
| 23Nicolas Raskin (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 47/54 | 1 | |||
| 19Diego Moreira (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 24Amadou Onana (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Senegal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ismaila Sarr Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 5/1 | 19/28 | 1 | ||
| 21Habib Diarra Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/1 | 29/31 | 2 | ||
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 24/28 | 2 | |||
| 6Pathe Ciss Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 78/85 | 0 | |||
| 13Iliman Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 5Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 44/50 | 0 | |||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 76/80 | 2 | ||
| 15Krepin Diatta Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 73/83 | 4 | |||
| 26Pape Alassane Gueye Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 27/33 | 1 | |||
| 14Ismail Jakobs Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 23Mory Diaw Thủ môn | 6 | 0/0 | 26/50 | 0 | |||
| 22Bara Sapoko Ndiaye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 11Nicolas Jackson (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 20Ibrahim Mbaye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 19/20 | 1 | |||
| 17Pape Matar Sarr (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 25/29 | 1 | |||
| 25El Hadji Malick Diouf (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 8Lamine Camara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 26/30 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bỉ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1960 |
| STADION DEN DREEF | Sân nhà | Kouekong Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pape Thiaw | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.