Kết quả bóng đá trận Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya, 15:30 ngày 05/09/2026
Super League (Indonesia) · 15:30 ngày 05/09/2026
Bhayangkara Solo FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Persebaya Surabaya
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Stadion Wibawa Mukti Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Bhayangkara Solo FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Yann Mabella | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 19 | 5 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 24 |
Chủ = Bhayangkara Solo FC · Khách = Persebaya Surabaya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bhayangkara Solo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bhayangkara Solo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Persebaya Surabaya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bhayangkara Solo FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Persebaya Surabaya (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bhayangkara Solo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Wibawa Mukti | Sân nhà | Stadion Gelora Bung Tomo |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Bruzon | HLV | Bernardo Tavares |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.32 | 2.53 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.68 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 ↑ | 2.27 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.06 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 9.90 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.10 | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.25 | 2.13 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.06 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.12 | 2.04 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.32 | 2.13 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.96 | 3.32 | 2.13 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.05 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.42 | 2.18 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.11 ↑ | 3.46 ↑ | 2.19 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.45 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.06 ↓ | 19.40 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bhayangkara Solo FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Persebaya Surabaya | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).