Kết quả bóng đá trận Bhayangkara Solo FC vs Isenmulang Kalteng, 19:00 ngày 19/09/2026

Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 19/09/2026
Bhayangkara Solo FC
2 Kết thúc HT 0-0 0
Isenmulang Kalteng
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 20 22
Bại 03 44
Ghi bàn 51 2215
Mất bàn 310 1719
Điểm 50 1414

Chủ = Bhayangkara Solo FC · Khách = Isenmulang Kalteng

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bhayangkara Solo FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnIsenmulang Kalteng (28)
12 (33%)Thắng/Thắng13 (46%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (8%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (4%)
3 (8%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa4 (14%)
8 (22%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Bhayangkara Solo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003

Isenmulang Kalteng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2714946434512
Sân nhà149414819311
Sân khách135531615202

Đội hình

Bhayangkara Solo FCIsenmulang Kalteng
12Awan Setho Raharjo2Putu Gede Juni Antara6Sibille K.10Allano17Moussa Sidibé7Ristovski M.26Murari F.28Vera M.58Deaner Missa Frengky97Brenes J.99Ocampo M.89Adre Arido4Leo Lelis7Adilson Silva14Nishioka K.18Ramdani A.12Manneh M.30Brayen Pondaag33Rafael66Al Maruf G.74Douglas Cruz97Vinicius Baiano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bhayangkara Solo FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Isenmulang Kalteng (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Bhayangkara Solo FC Thông tin Isenmulang Kalteng
Thành lập
Stadion Wibawa Mukti Sân nhà
0 Sức chứa 0
Oscar Bruzon HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.224.906.600.633.000.990.691.251.01
Live1.07 ↓6.50 ↑11.00 ↑0.88 ↑3.500.74 ↓0.92 ↑2.000.78 ↓
EasybetsSớm1.504.005.000.853.000.890.831.000.91
Live1.04 ↓17.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑1.500.07 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.454.505.500.873.250.920.781.001.03
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.50 ↑1.500.17 ↓0.31 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.364.606.000.883.000.880.881.000.88
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.574.005.001.203.500.55---
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
12betSớm1.364.606.000.883.000.880.881.000.88
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.474.455.100.853.000.950.801.001.02
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑4.34 ↑1.500.05 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.463.884.740.863.000.900.841.000.92
Live1.02 ↓7.20 ↑240.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.800.532.501.30---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.454.005.000.763.000.760.761.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.564.205.130.552.501.301.381.500.50
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑3.03 ↑1.500.25 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.534.104.750.833.250.980.831.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bhayangkara Solo FC+1Chưa có trận cùng mức
Isenmulang Kalteng-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).