Kết quả bóng đá trận Bhawanipore vs BSS Sporting Club, 16:30 ngày 19/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 19/08/2026
Bhawanipore 3 Kết thúc HT 2-0 0
BSS Sporting Club
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Bhawanipore | Phút | |
| 29' | ||
| Sahil Harijan 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 37' | ||
| Ieitlang Syiemlieh 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| Robi Hansda 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Bhawanipore · Khách = BSS Sporting Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bhawanipore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bhawanipore 1 (25%)Hòa 2 (50%)BSS Sporting Club 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | Bhawanipore | 2-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 27/08/21 | Bhawanipore | 2-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 31/08/19 | BSS Sporting Club | 1-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | B |
| 10/10/18 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bhawanipore
HTTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Bhawanipore | 1-1 (0-0) | East Bengal | - | - | H |
| 07/08/26 | Mohun Bagan SG II | 1-2 (0-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 01/08/26 | George Telegraph FC | 0-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 25/07/26 | Kalighat FC | 0-1 (0-1) | Bhawanipore | - | - | T |
| 22/07/26 | United Kolkata SC | 0-4 (0-1) | Bhawanipore | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Calcutta Customs | 1-2 (0-1) | Bhawanipore | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | Kidderpore SC | +0.75 | 3 | H |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | +1 | 3 | T |
| 19/08/25 | Peerless SC | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 13/07/25 | Sribhumi FC | 2-2 (0-2) | Bhawanipore | +0.5 | 3.25 | H |
| 10/07/25 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | Diamond Harbour FC | +1.75 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Southern Samity | 0-2 (0-1) | Bhawanipore | - | - | T |
| 02/07/25 | Bhawanipore | 5-0 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | T |
Thành tích gần đây — BSS Sporting Club
TBTHTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | BSS Sporting Club | 5-2 (2-2) | Kidderpore SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | BSS Sporting Club | 0-2 (0-1) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Bidhannagar MSA | 1-4 (0-0) | BSS Sporting Club | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | BSS Sporting Club | 3-3 (2-1) | East Bengal Club II | -1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 24/08/25 | BSS Sporting Club | 2-5 (0-2) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/25 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 01/09/24 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 21/08/24 | Kalighat FC | 1-0 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 18/08/24 | Kidderpore SC | 1-1 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
100
Sút cầu môn
100
Tấn công
4347
Tấn công nguy hiểm
3527
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
42
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
61 39
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bhawanipore (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
BSS Sporting Club (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bhawanipore (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
BSS Sporting Club (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bhawanipore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.50 | 7.90 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.00 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.00 | 7.90 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.00 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.66 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.90 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.23 | 6.90 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 3.97 | 7.75 | 0.80 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.77 ↑ | 2.78 ↓ | 2.65 ↓ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.00 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.01 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.97 ↓ | 4.02 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 4.60 | 9.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.58 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↑ | 0.00 | 1.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.