Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs Tukums-2000, 20:00 ngày 08/08/2026

Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 08/08/2026
BFC Daugavpils
2 Kết thúc HT 0-0 0
Tukums-2000
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

BFC Daugavpils Phút Tukums-2000
15' Rudolfs Melkis
Raivis Skrebels 43'
HT 0-0
Papa 49'
▲ Ervins Pinaskins ▼ William Mukwelle65'
Joel Yakubu(Assists:Ervins Pinaskins) (Kiến tạo: Ervins Pinaskins) 1 - 0 66'
66' ▲ Martins Stals ▼ Rudolfs Melkis
72' ▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba
80' ▲ Davis Valmiers ▼ Kristaps Klavins
▲ Maksims Kopilovs ▼ Joel Yakubu86'
Raivis Skrebels 2 - 0 90+2'
90+4' Kristers Volkovs
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 51
Hòa 10 30
Bại 02 29
Ghi bàn 52 189
Mất bàn 16 1024
Điểm 73 183

Chủ = BFC Daugavpils · Khách = Tukums-2000

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BFC Daugavpils (42)Hiệp 1 / Cả trậnTukums-2000 (35)
8 (19%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
6 (14%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (17%)Hòa/Hòa5 (14%)
7 (17%)Hòa/Bại4 (11%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
12 (29%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

BFC Daugavpils

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26106103331365
Sân nhà158251711263
Sân khách112451620107
6 gần6312139--

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2748154054209
Sân nhà134452418166
Sân khách1404101636410
6 gần6105612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

BFC Daugavpils 9 (45%)Hòa 7 (35%)Tukums-2000 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3+0.252.75H
LAT D130/08/25Tukums-20000-1 (0-0)BFC Daugavpils0-2+0.252.75T
LAT D121/06/25BFC Daugavpils1-2 (0-2)Tukums-20007-2+13B
LAT D130/04/25Tukums-20000-0 (0-0)BFC Daugavpils1-2+0.252.5H
LAT D107/03/25BFC Daugavpils3-0 (1-0)Tukums-20006-8+0.753.25T
LAT D121/09/24Tukums-20000-0 (0-0)BFC Daugavpils6-202.75H
LAT D103/07/24Tukums-20001-2 (0-1)BFC Daugavpils13-502.5T
LAT D112/05/24BFC Daugavpils4-1 (2-1)Tukums-20008-5+0.52.25T
LAT D130/03/24BFC Daugavpils3-1 (1-0)Tukums-20005-602.25T
LAT D101/09/23Tukums-20003-0 (2-0)BFC Daugavpils3-802.5B
LAT D126/06/23BFC Daugavpils3-1 (2-1)Tukums-20003-7+0.252.75T
LAT D103/05/23BFC Daugavpils3-3 (2-1)Tukums-20005-9+0.752.5H
LAT D112/03/23Tukums-20001-0 (0-0)BFC Daugavpils-02.25B
LAT D110/09/22BFC Daugavpils0-0 (0-0)Tukums-20007-3+0.252.5H
LAT D126/06/22Tukums-20000-1 (0-1)BFC Daugavpils6-8+0.752.75T
LAT D130/04/22Tukums-20000-1 (0-0)BFC Daugavpils6-7+0.252.5T
LAT D113/03/22BFC Daugavpils2-1 (1-0)Tukums-20009-3+0.52.5T
LAT D104/10/20Tukums-20002-1 (1-1)BFC Daugavpils4-8--B
LAT D103/08/20BFC Daugavpils1-1 (0-0)Tukums-20006-5+1.253H

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

TBTHTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0+0.52.5T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2-0.752.75B
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3+0.52.5B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3+0.252.75H
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Tukums-2000

TBBBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5-0.53T
LAT D127/07/26Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola4-8-1.753.25B
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2-2.53.75B
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--B
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6-0.252.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6+0.252.5B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8+0.52.75B
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6-13T
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9-1.753B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8-0.252.5H
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3+0.52.5T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1-1.252.75B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3-0.252.75H
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3-0.752.75H

Đội hình

BFC DaugavpilsTukums-2000
12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu3Doukumo Ayebadiepreye1Sergejs Vilkovs6Kristers Volkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins25Helvijs Joksts28Rudolfs Melkis4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
115
96
Tấn công nguy hiểm
83
51
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
545
304
TL chuyền bóng thành công
82%
68%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
37
23
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
49
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.06
1.02
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

BFC Daugavpils (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Tukums-2000 (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 4 (16%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 3 (12%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
1015
1 Bàn
44
2 Bàn
32
3 Bàn
12
4+ Bàn
1020
B.thắng H1
2120
B.thắng H2
BFC DaugavpilsTukums-2000

Chi tiết về HT/FT

72
T/T
02
T/H
02
T/B
22
H/T
64
H/H
42
H/B
00
B/T
02
B/H
69
B/B
BFC DaugavpilsTukums-2000

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
32
Thắng 1
75
Hòa
55
Thua 1
26
Thua 2+
BFC DaugavpilsTukums-2000

BFC Daugavpils

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Ziad Ouled-Haj-Mhand
Hậu vệ
8.21/156/713
20Ceti Junior Tchibinda
Trung vệ
8.10/058/640
5Papa
Hậu vệ
8.10/049/544🟨
11Joel Yakubu
Tiền đạo
7.814/136/411
4William Mukwelle
Tiền đạo
7.60/037/431
10Edgars Ivanovs
Tiền vệ phòng ngự
7.50/041/553
8Raivis Skrebels
Trung vệ
7.512/131/431🟨
37Glebs Mihalcovs
Hậu vệ trái
7.50/052/611
12Janis Beks
Thủ môn
7.40/018/290
9Abdoul Kader Traore
Tiền đạo cánh trái
6.85/034/401
3Doukumo Ayebadiepreye
Tiền đạo
6.81/017/260
19Ervins Pinaskins (dự bị)
Tiền vệ
7.411/017/180
27Maksims Kopilovs (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00

Tukums-2000

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Rudolfs Melkis
Hậu vệ
7.60/010/149🟨
6Kristers Volkovs
Tiền vệ phòng ngự
70/014/243🟨
8Rudolfs Reingolcs
Hậu vệ trái
6.91/021/333
5Jun Toba
Hậu vệ
6.91/014/203
10Bogdans Samoilovs
Tiền vệ tấn công
6.80/031/482
4Kaspars Anmanis
Tiền vệ phòng ngự
6.62/130/442
25Helvijs Joksts
Tiền vệ
6.51/117/190
11Leoni
Tiền vệ
6.42/115/171
16Kristaps Klavins
Tiền vệ phải
6.10/010/193
27Ruslans Deruzinskis
Tiền đạo
5.90/010/180
1Sergejs Vilkovs
Thủ môn
5.70/010/210
31Koyo Shigema (dự bị)
Tiền vệ
6.90/016/171
88Martins Stals (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/60
21Davis Valmiers (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

BFC Daugavpils Thông tin Tukums-2000
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kirils Kurbatov HLV Kristaps Dislers
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.603.600.913.000.790.820.500.88
Live1.04 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.803.753.800.993.000.810.820.500.92
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑1.500.22 ↓0.47 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm1.743.603.750.752.750.990.730.501.01
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.853.503.650.552.501.20---
Live1.10 ↓6.25 ↑45.00 ↑1.07 ↑1.500.62 ↓---
10BETSớm1.903.603.150.833.000.80---
Live1.06 ↓8.51 ↑100.00 ↑1.98 ↑1.500.31 ↓---
12betSớm1.743.603.750.752.750.990.730.501.01
Live1.02 ↓7.80 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.803.803.550.762.751.000.800.500.96
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.803.343.500.802.751.000.820.501.00
Live1.02 ↓7.50 ↑260.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.963.693.170.873.000.890.960.500.82
Live1.07 ↓6.15 ↑43.00 ↑2.77 ↑1.500.24 ↓0.50 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.100.532.501.30---
Live1.04 ↓8.50 ↑41.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.893.603.100.843.000.680.810.500.71
Live1.04 ↓8.00 ↑152.00 ↑6.61 ↑1.500.03 ↓0.45 ↓0.001.45 ↑
PinnacleSớm1.803.753.910.802.751.011.010.750.79
Live1.17 ↓6.03 ↑30.47 ↑3.04 ↑1.500.24 ↓0.56 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm1.933.603.100.532.501.30---
Live1.01 ↓14.00 ↑91.00 ↑0.90 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm1.953.703.240.542.501.260.470.001.38
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.82 ↑1.500.18 ↓0.50 ↑0.001.60 ↑
SNAISớm1.903.603.10------
Live1.903.603.10------
Bet 365Sớm1.853.603.400.933.000.880.900.500.90
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.913.403.400.622.501.150.850.500.85
Live1.04 ↓11.00 ↑101.00 ↑3.75 ↑1.500.15 ↓0.57 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
BFC Daugavpils+1/2200
Tukums-2000-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).