Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs Tukums-2000, 20:00 ngày 08/08/2026
Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 08/08/2026
BFC Daugavpils 2 Kết thúc HT 0-0 0
Tukums-2000
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| BFC Daugavpils | Phút | |
| 15' | Rudolfs Melkis | |
| Raivis Skrebels | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| Papa | 49' | |
| ▲ Ervins Pinaskins ▼ William Mukwelle | 65' ⇄ | |
| Joel Yakubu(Assists:Ervins Pinaskins) (Kiến tạo: Ervins Pinaskins) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Martins Stals ▼ Rudolfs Melkis | |
| 72' ⇄ | ▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba | |
| 80' ⇄ | ▲ Davis Valmiers ▼ Kristaps Klavins | |
| ▲ Maksims Kopilovs ▼ Joel Yakubu | 86' ⇄ | |
| Raivis Skrebels 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+4' | Kristers Volkovs | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 24 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = BFC Daugavpils · Khách = Tukums-2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BFC Daugavpils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 6 | 10 | 33 | 31 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 3 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 20 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 4 | 8 | 15 | 40 | 54 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 24 | 18 | 16 | 6 |
| Sân khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 16 | 36 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
BFC Daugavpils 9 (45%)Hòa 7 (35%)Tukums-2000 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | Tukums-2000 | 0-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/25 | BFC Daugavpils | 1-2 (0-2) | Tukums-2000 | +1 | 3 | B |
| 30/04/25 | Tukums-2000 | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/25 | BFC Daugavpils | 3-0 (1-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/09/24 | Tukums-2000 | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 03/07/24 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/24 | BFC Daugavpils | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/24 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | Tukums-2000 | 0 | 2.25 | T |
| 01/09/23 | Tukums-2000 | 3-0 (2-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | B |
| 26/06/23 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-1) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/23 | BFC Daugavpils | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/03/23 | Tukums-2000 | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.25 | B |
| 10/09/22 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/22 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/04/22 | Tukums-2000 | 0-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/03/22 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/10/20 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 03/08/20 | BFC Daugavpils | 1-1 (0-0) | Tukums-2000 | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
TBTHTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
TBBBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | -0.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
BFC Daugavpils
Tukums-2000
12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu3Doukumo Ayebadiepreye1Sergejs Vilkovs6Kristers Volkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins25Helvijs Joksts28Rudolfs Melkis4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Doukumo Ayebadiepreye6.8
- 4William Mukwelle▼ Rời sân 65'7.6
- 5Papa🟨 Thẻ vàng 49'8.1
- 8Raivis Skrebels⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 43'7.5
- 9Abdoul Kader Traore6.8
- 10Edgars Ivanovs C7.5
- 11Joel Yakubu⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 12Janis Beks7.4
- 20Ceti Junior Tchibinda8.1
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand8.2
- 37Glebs Mihalcovs7.5
Khách · 532
- 1Sergejs Vilkovs5.7
- 4Kaspars Anmanis6.6
- 5Jun Toba▼ Rời sân 72'6.9
- 6Kristers Volkovs🟨 Thẻ vàng 90+4'7
- 8Rudolfs Reingolcs6.9
- 10Bogdans Samoilovs C6.8
- 11Leoni6.4
- 16Kristaps Klavins▼ Rời sân 80'6.1
- 25Helvijs Joksts6.5
- 27Ruslans Deruzinskis5.9
- 28Rudolfs Melkis🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 66'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
157
Sút cầu môn
33
Tấn công
11596
Tấn công nguy hiểm
8351
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
545304
TL chuyền bóng thành công
82%68%
Phạm lỗi
169
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
614
Quả ném biên
3723
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
4929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.061.02
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BFC Daugavpils (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Tukums-2000 (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 4 (16%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 3 (12%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
BFC Daugavpils
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Ziad Ouled-Haj-Mhand Hậu vệ | 8.2 | 1/1 | 56/71 | 3 | |||
| 20Ceti Junior Tchibinda Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 58/64 | 0 | |||
| 5Papa Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 49/54 | 4 | 🟨 | ||
| 11Joel Yakubu Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/1 | 36/41 | 1 | ||
| 4William Mukwelle Tiền đạo | 7.6 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 10Edgars Ivanovs Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 41/55 | 3 | |||
| 8Raivis Skrebels Trung vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 31/43 | 1 | 🟨 | |
| 37Glebs Mihalcovs Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 52/61 | 1 | |||
| 12Janis Beks Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 9Abdoul Kader Traore Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 5/0 | 34/40 | 1 | |||
| 3Doukumo Ayebadiepreye Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 17/26 | 0 | |||
| 19Ervins Pinaskins (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 17/18 | 0 | ||
| 27Maksims Kopilovs (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Tukums-2000
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Rudolfs Melkis Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 10/14 | 9 | 🟨 | ||
| 6Kristers Volkovs Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 14/24 | 3 | 🟨 | ||
| 8Rudolfs Reingolcs Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 21/33 | 3 | |||
| 5Jun Toba Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 14/20 | 3 | |||
| 10Bogdans Samoilovs Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 31/48 | 2 | |||
| 4Kaspars Anmanis Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 30/44 | 2 | |||
| 25Helvijs Joksts Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 17/19 | 0 | |||
| 11Leoni Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 15/17 | 1 | |||
| 16Kristaps Klavins Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 10/19 | 3 | |||
| 27Ruslans Deruzinskis Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 1Sergejs Vilkovs Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 31Koyo Shigema (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 88Martins Stals (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Davis Valmiers (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| BFC Daugavpils | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kirils Kurbatov | HLV | Kristaps Dislers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.75 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 45.00 ↑ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.15 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.51 ↑ | 100.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.75 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.55 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.34 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 260.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.69 | 3.17 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.15 ↑ | 43.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.68 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.61 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.91 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.03 ↑ | 30.47 ↑ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.24 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BFC Daugavpils | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Tukums-2000 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).