Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs Ogre United, 22:00 ngày 14/08/2026

Cúp Latvia · 22:00 ngày 14/08/2026
BFC Daugavpils
3 Kết thúc HT 1-1 1
Ogre United
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

BFC Daugavpils Phút Ogre United
12' Jacques Fokam
14'⚽ 0 - 1 Markuss Kalnins
26'
Abdoul Kader Traore 1 - 1 ⚽39'
HT 1-1
Doukumo Ayebadiepreye 2 - 1 ⚽50'
67' Timofyi Marusiy
83'❌ Arsentiy Doroshenko Đá hỏng penalty
Edgars Ivanovs 84'
Doukumo Ayebadiepreye 86'
Daniel Kivinda 3 - 1 ⚽89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 41
Hòa 21 32
Bại 11 37
Ghi bàn 23 1310
Mất bàn 33 724
Điểm 24 155

Chủ = BFC Daugavpils · Khách = Ogre United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BFC Daugavpils (46)Hiệp 1 / Cả trậnOgre United (35)
8 (17%)Thắng/Thắng2 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại4 (11%)
6 (13%)Hòa/Thắng1 (3%)
9 (20%)Hòa/Hòa3 (9%)
8 (17%)Hòa/Bại6 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (6%)
12 (26%)Bại/Bại15 (43%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

BFC Daugavpils 3 (100%)Hòa 0 (0%)Ogre United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D107/04/26BFC Daugavpils2-1 (2-0)Ogre United3-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

TTBTHTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D108/08/26BFC Daugavpils2-0 (0-0)Tukums-20004-1+0.52.75T
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0+0.52.5T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2-0.752.75B
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3+0.52.5B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3+0.252.75H

Thành tích gần đây — Ogre United

BHBHTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D109/08/26Riga FC4-1 (4-1)Ogre United5-2-34B
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3-0.752.75H
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2-0.52.75B
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10-0.253.25H
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4-0.752.5T
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7-1.53.25B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8-0.52.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7-2.753.75B
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3-2.253.5B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9-0.52.5H
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5-12.75B
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3-0.752.5B
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2-1.253B
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1-3.54B
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5-1.252.75H

Đội hình

BFC DaugavpilsOgre United
3Doukumo Ayebadiepreye4William Mukwelle5Papa6Nikita Barkovskis8Raivis Skrebels9Abdoul Kader Traore10CEdgars Ivanovs11Joel Yakubu12Janis Beks19Ervins Pinaskins37Glebs Mihalcovs3Timofyi Marusiy5Rendijs Sibass8Tomass Mickevics9Jacques Fokam10Markuss Kalnins14Roberts Aditajs20Kristers Biscuhis22Leif Estevez Fernandez37Martins Lormanis55CAleksejs Kudelkins71Artem Marchuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
110
96
Tấn công nguy hiểm
63
36
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ogre United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

BFC Daugavpils (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Ogre United (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
BFC DaugavpilsOgre United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BFC DaugavpilsOgre United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
22
Thắng 1
74
Hòa
52
Thua 1
211
Thua 2+
BFC DaugavpilsOgre United

Thông tin đội bóng

BFC Daugavpils Thông tin Ogre United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kirils Kurbatov HLV Aleksandr Rekhviashvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.274.806.900.803.000.980.981.750.80
Live1.07 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.10 ↑4.500.04 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm1.284.907.400.923.000.900.881.500.96
Live1.05 ↓6.30 ↑142.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.454.106.501.103.500.60---
Live1.05 ↓11.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓---
10BETSớm1.473.955.800.923.250.75---
Live1.06 ↓9.52 ↑100.00 ↑1.62 ↑3.500.41 ↓---
12betSớm1.284.907.400.923.000.900.881.500.96
Live1.05 ↓6.30 ↑142.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.244.907.000.783.000.920.801.500.90
Live1.03 ↓9.00 ↑26.00 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.304.796.800.923.000.900.941.500.90
Live1.06 ↓6.00 ↑80.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.384.636.300.943.250.820.821.250.96
Live1.05 ↓5.50 ↑31.00 ↑3.70 ↑4.500.05 ↓0.47 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.404.805.500.442.501.50---
Live1.03 ↓9.00 ↑46.00 ↑0.61 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.284.707.750.733.000.830.831.500.73
Live1.07 ↓6.50 ↑144.00 ↑2.11 ↑3.500.29 ↓0.36 ↓0.001.77 ↑
PinnacleSớm1.275.007.320.793.000.930.791.500.93
Live1.274.39 ↓9.74 ↑0.97 ↑3.250.76 ↓0.90 ↑1.750.83 ↓
BwinSớm1.384.755.501.153.500.61---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓---
1xBetSớm1.344.908.000.642.751.140.901.500.81
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.274.759.000.803.001.001.001.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.294.509.501.253.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.