Kết quả bóng đá trận Bettembourg (W) vs Swift Hesperange (W), 00:00 ngày 04/10/2026
Ligue 1 Nữ (Luxembourg) · 00:00 ngày 04/10/2026
Bettembourg (W) 3 Kết thúc HT 0-2 3
Swift Hesperange (W)
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bettembourg (W) | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = Bettembourg (W) · Khách = Swift Hesperange (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bettembourg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bettembourg (W) (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Swift Hesperange (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bettembourg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.68 | 0.76 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.80 ↓ | 2.65 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.41 | 4.60 | 1.55 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 2.60 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.19 ↑ | 1.14 ↓ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.10 ↓ | 3.30 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.