Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Marseille, 02:00 ngày 18/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 18/09/2026
Besiktas JK 4 Kết thúc HT 1-1 1
Marseille
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Besiktas Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| Agbadou E. | 10' | |
| Fakili I. (Kiến tạo: Junior Olaitan) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Fakili I. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 Abdallah K. (Kiến tạo: Himad Abdelli) | |
| 30' | ⚽ 2 - 2 Abdallah K. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Djalo T. ▼ | 46' ⇄ | |
| Cerny V. (Kiến tạo: Orkun Kokcu) 3 - 2 ⚽ | 56' | |
| 4 - 2 ⚽ | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Igor Paixao ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Emerson ▼ | |
| Murillo M. (Kiến tạo: Orkun Kokcu) 5 - 2 ⚽ | 59' | |
| 67' ⇄ | ▲ Gouiri A. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Aguerd N. ▼ | |
| ▲ Poku E. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Ndidi W. ▼ | 71' ⇄ | |
| 72' | Harit A. | |
| Poku E. (Kiến tạo: Junior Olaitan) 6 - 2 ⚽ | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Mmadi T. ▼ | |
| ▲ O. Hyeon-Gyu ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Miretti F. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ O. Hyeon-Gyu ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Miretti F. ▼ | 83' ⇄ | |
| Miretti F. | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Đội hình
Besiktas JK
Marseille
1Nubel A.11K.Ouattara12Agbadou E.53Topcu E. H.62Murillo M.6Ozcan S.10Kokcu O.15Olaitan J.18Cerny V.29Fakili I.28Vlahovic D.12De Lange J.4Egan-Riley C.13Cornelius D.22Weah T.25Garcia U.7Gomes A.8Abdelli H.23Hojbjerg P.11Maupay N.48Abdallah K.77Harit A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Nubel A.
- 6Ozcan S.
- 10Kokcu O.🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 59'
- 11K.Ouattara
- 12Agbadou E.🟨 Thẻ vàng 10'
- 15Olaitan J.🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 81'
- 18Cerny V.⚽ Ghi bàn 56'
- 28Vlahovic D.
- 29Fakili I.⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 16'
- 53Topcu E. H.
- 62Murillo M.⚽ Ghi bàn 59'
Khách · 433
- 4Egan-Riley C.
- 7Gomes A.
- 8Abdelli H.🎯 Kiến tạo 29'
- 11Maupay N.
- 12De Lange J.
- 13Cornelius D.
- 22Weah T.
- 23Hojbjerg P.
- 25Garcia U.
- 48Abdallah K.⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 30'
- 77Harit A.🟨 Thẻ vàng 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
527443
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
2011
Chuyền dài
3014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Marseille (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | 1899 |
| Vodafone Arena | Sân nhà | Velodrome Stade |
| 28000 | Sức chứa | 60013 |
| Vincenzo Italiano | HLV | Bruno Genesio |
| Istanbul | Khu vực | Marseille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.65 | 3.18 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.25 ↑ | 3.93 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.70 | 3.20 | 1.02 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.83 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.79 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.95 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.79 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.85 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.26 | 2.78 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 161.00 ↑ | 8.79 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.54 | 3.02 | 1.06 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.57 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas JK | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Marseille | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).